Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 15/02/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8BY 19BY 11BY 3BY 12BY 16BY 4BY 1BY |
| ĐB | 75155 |
| G.1 | 20665 |
| G.2 | 14861 59563 |
| G.3 | 64059 20433 92491 57777 73095 49673 |
| G.4 | 2771 2542 0555 7368 |
| G.5 | 9935 9681 0607 7914 0971 6619 |
| G.6 | 920 156 429 |
| G.7 | 45 25 96 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2 | 0 |
| 1 | 4, 9 | 6, 7, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 5, 9 | 4 | 2 |
| 3 | 3, 5 | 3, 6, 7 | 3 |
| 4 | 2, 5 | 1 | 4 |
| 5 | 5 (giải đặc biệt), 5, 6, 9 | 2, 3, 4, 5 (giải đặc biệt), 5, 6, 9 | 5 |
| 6 | 1, 3, 5, 8 | 5, 9 | 6 |
| 7 | 1, 1, 3, 7, 7 | 0, 7, 7 | 7 |
| 8 | 1 | 6 | 8 |
| 9 | 1, 5, 6 | 1, 2, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 33 | 41 | 85 |
| G.7 | 003 | 427 | 794 | 710 |
| G.6 | 7409 0679 1066 | 0324 5358 5078 | 8653 6219 6964 | 2414 0584 2678 |
| G.5 | 1558 | 0708 | 3109 | 5243 |
| G.4 | 40851 70971 81435 03230 90327 77465 42081 | 30846 34765 37604 98039 10438 10925 37141 | 29762 58893 24439 15332 88807 83454 42091 | 47499 26566 72926 35954 77818 41706 41981 |
| G.3 | 03353 15240 | 79309 18224 | 24953 93996 | 74931 89858 |
| G.2 | 82324 | 25455 | 49629 | 28623 |
| G.1 | 85742 | 57306 | 51303 | 72966 |
| ĐB | 929357 | 526065 | 682158 | 120802 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 4, 6, 8, 9 | 3, 7, 9 | 2 (giải đặc biệt), 6 |
| 1 | 9 | 0, 4, 8 | ||
| 2 | 4, 7 | 4, 4, 5, 7 | 9 | 3, 6 |
| 3 | 0, 5 | 3, 8, 9 | 2, 9 | 1 |
| 4 | 0, 2 | 1, 6 | 1 | 3 |
| 5 | 1, 3, 7 (giải đặc biệt), 7, 8 | 5, 8 | 3, 3, 4, 8 (giải đặc biệt) | 4, 8 |
| 6 | 5, 6 | 5 (giải đặc biệt), 5 | 2, 4 | 6, 6 |
| 7 | 1, 9 | 8 | 8 | |
| 8 | 1 | 1, 4, 5 | ||
| 9 | 1, 3, 4, 6 | 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 11 | 24 |
| G.7 | 699 | 333 | 309 |
| G.6 | 9388 9762 2796 | 4516 6908 9604 | 3815 9995 9898 |
| G.5 | 4016 | 5606 | 6853 |
| G.4 | 61449 26820 56945 89253 19881 02837 41317 | 15652 07106 63922 37021 20695 54684 04826 | 34130 73636 89895 13085 73170 52397 88388 |
| G.3 | 89725 66935 | 20726 20038 | 22810 82450 |
| G.2 | 47347 | 31371 | 55281 |
| G.1 | 32137 | 80983 | 42904 |
| ĐB | 281516 | 762643 | 783058 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 6, 8 | 4, 9 | |
| 1 | 4, 6 (giải đặc biệt), 6, 7 | 1, 6 | 0, 5 |
| 2 | 0, 5 | 1, 2, 6, 6 | 4 |
| 3 | 5, 7, 7 | 3, 8 | 0, 6 |
| 4 | 5, 7, 9 | 3 (giải đặc biệt) | |
| 5 | 3 | 2 | 0, 3, 8 (giải đặc biệt) |
| 6 | 2 | ||
| 7 | 1 | 0 | |
| 8 | 1, 8 | 3, 4 | 1, 5, 8 |
| 9 | 6, 9 | 5 | 5, 5, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.