Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 20/02/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 16BS 3BS 6BS 15BS 2BS 19BS 9BS 8BS |
| ĐB | 69448 |
| G.1 | 60965 |
| G.2 | 14655 68654 |
| G.3 | 62775 78292 15318 14053 02739 15643 |
| G.4 | 0196 6854 6812 6911 |
| G.5 | 2396 3434 5547 9461 8322 8597 |
| G.6 | 223 568 274 |
| G.7 | 99 16 29 06 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 0 | |
| 1 | 1, 2, 6, 8 | 1, 6 | 1 |
| 2 | 2, 3, 9 | 1, 2, 9 | 2 |
| 3 | 4, 9 | 2, 4, 5 | 3 |
| 4 | 3, 7, 8 | 3, 5, 5, 7 | 4 |
| 5 | 3, 4, 4, 5 | 5, 6, 7 | 5 |
| 6 | 1, 5, 8 | 0, 1, 9, 9 | 6 |
| 7 | 4, 5 | 4, 9 | 7 |
| 8 | 1, 4, 6 | 8 | |
| 9 | 2, 6, 6, 7, 9 | 2, 3, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | — |
| 1 | 11 12 16 18 | 1 | 11 61 |
| 2 | 22 23 29 | 2 | 12 22 92 |
| 3 | 34 39 | 3 | 23 43 53 |
| 4 | 43 47 48 | 4 | 34 54(2) 74 |
| 5 | 53 54(2) 55 | 5 | 55 65 75 |
| 6 | 61 65 68 | 6 | 06 16 96(2) |
| 7 | 74 75 | 7 | 47 97 |
| 8 | — | 8 | 18 48 68 |
| 9 | 92 96(2) 97 99 | 9 | 29 39 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11 12 16 18 |
| 2 | 22 23 29 |
| 3 | 34 39 |
| 4 | 43 47 48 |
| 5 | 53 54 ×2 55 |
| 6 | 61 65 68 |
| 7 | 74 75 |
| 8 | — |
| 9 | 92 96 ×2 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 66 | 54 |
| G.7 | 620 | 149 | 488 |
| G.6 | 0913 7333 4971 | 2477 4219 2314 | 7549 3805 7769 |
| G.5 | 0497 | 0688 | 5568 |
| G.4 | 66270 77728 12914 44546 05449 61277 03115 | 22323 60505 64756 87186 49650 66263 62887 | 10036 45505 29616 28009 37744 72152 26368 |
| G.3 | 06455 88314 | 69107 85233 | 26331 85690 |
| G.2 | 79518 | 38858 | 96977 |
| G.1 | 93517 | 40642 | 12586 |
| ĐB | 884864 | 905951 | 022751 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 5, 5, 9 | |
| 1 | 3, 4, 4, 5, 7, 8 | 4, 9 | 6 |
| 2 | 0, 8 | 3 | |
| 3 | 3 | 3 | 1, 6 |
| 4 | 6, 9 | 2, 9 | 4, 9 |
| 5 | 5 | 0, 1, 6, 8 | 1, 2, 4 |
| 6 | 4 | 3, 6 | 8, 8, 9 |
| 7 | 0, 1, 7 | 7 | 7 |
| 8 | 6, 7, 8 | 6, 8 | |
| 9 | 0, 7 | 0 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 79 | 70 |
| G.7 | 651 | 741 | 150 |
| G.6 | 7329 5431 9929 | 4187 5715 5741 | 5145 0653 8119 |
| G.5 | 0156 | 7970 | 2015 |
| G.4 | 15193 76807 04844 49697 23604 06270 44077 | 33008 45079 99438 36031 87350 71431 10746 | 02544 70622 10036 52211 05490 93766 84262 |
| G.3 | 74735 24599 | 27205 53807 | 23219 62821 |
| G.2 | 19472 | 94394 | 00308 |
| G.1 | 99222 | 73621 | 71052 |
| ĐB | 568160 | 125224 | 687402 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 5, 7, 8 | 2, 8 |
| 1 | 5 | 1, 5, 9, 9 | |
| 2 | 2, 9, 9 | 1, 4 | 1, 2 |
| 3 | 1, 5 | 1, 1, 8 | 6 |
| 4 | 4 | 1, 1, 6 | 4, 5 |
| 5 | 1, 1, 6 | 0 | 0, 2, 3 |
| 6 | 0 | 2, 6 | |
| 7 | 0, 2, 7 | 0, 9, 9 | 0 |
| 8 | 7 | ||
| 9 | 3, 7, 9 | 4 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.