Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 23/02/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 18BP 11BP 2BP 7BP 8BP 12BP 9BP 10BP |
| ĐB | 72660 |
| G.1 | 88904 |
| G.2 | 93939 33741 |
| G.3 | 01091 94691 36839 80758 58713 48337 |
| G.4 | 3430 4479 3759 5727 |
| G.5 | 4067 5770 8317 9126 5214 2158 |
| G.6 | 691 537 493 |
| G.7 | 94 04 36 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4 | 3, 6, 7 | 0 |
| 1 | 3, 4, 7 | 4, 9, 9, 9 | 1 |
| 2 | 6, 7 | 2 | |
| 3 | 0, 6, 7, 7, 9, 9 | 1, 4, 9 | 3 |
| 4 | 1, 3 | 0, 0, 1, 9 | 4 |
| 5 | 8, 8, 9 | 5 | |
| 6 | 0, 7 | 2, 3 | 6 |
| 7 | 0, 9 | 1, 2, 3, 3, 6 | 7 |
| 8 | 5, 5 | 8 | |
| 9 | 1, 1, 1, 3, 4 | 3, 3, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04(2) | 0 | 30 60 70 |
| 1 | 13 14 17 | 1 | 41 91(3) |
| 2 | 26 27 | 2 | — |
| 3 | 30 36 37(2) 39(2) | 3 | 13 43 93 |
| 4 | 41 43 | 4 | 04(2) 14 94 |
| 5 | 58(2) 59 | 5 | — |
| 6 | 60 67 | 6 | 26 36 |
| 7 | 70 79 | 7 | 17 27 37(2) 67 |
| 8 | — | 8 | 58(2) |
| 9 | 91(3) 93 94 | 9 | 39(2) 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 ×2 |
| 1 | 13 14 17 |
| 2 | 26 27 |
| 3 | 30 36 37 ×2 39 ×2 |
| 4 | 41 43 |
| 5 | 58 ×2 59 |
| 6 | 60 67 |
| 7 | 70 79 |
| 8 | — |
| 9 | 91 ×3 93 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 46 | 59 |
| G.7 | 401 | 077 | 894 |
| G.6 | 4649 7114 7891 | 5251 9227 8285 | 3980 3744 5757 |
| G.5 | 9297 | 6444 | 4799 |
| G.4 | 09546 83070 69674 72847 56378 64192 28958 | 38930 79038 16014 95999 78665 17928 59979 | 73671 34639 68163 68502 73178 80797 65080 |
| G.3 | 36655 44693 | 74067 29211 | 12222 71369 |
| G.2 | 21362 | 79206 | 53304 |
| G.1 | 07719 | 37947 | 31815 |
| ĐB | 679101 | 464366 | 502350 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1 | 6 | 2, 4 |
| 1 | 4, 9 | 1, 4 | 5 |
| 2 | 7, 8 | 2 | |
| 3 | 4 | 0, 8 | 9 |
| 4 | 6, 7, 9 | 4, 6, 7 | 4 |
| 5 | 5, 8 | 1 | 0, 7, 9 |
| 6 | 2 | 5, 6, 7 | 3, 9 |
| 7 | 0, 4, 8 | 7, 9 | 1, 8 |
| 8 | 5 | 0, 0 | |
| 9 | 1, 2, 3, 7 | 9 | 4, 7, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 32 | 34 |
| G.7 | 137 | 910 | 934 |
| G.6 | 6173 8118 3298 | 6435 1274 2614 | 3641 5731 9571 |
| G.5 | 5789 | 7430 | 3474 |
| G.4 | 21455 14927 01759 55137 21554 76255 82713 | 26492 20735 98340 24630 77053 64447 88403 | 76469 62290 75241 90380 23168 51109 34942 |
| G.3 | 99247 75422 | 42328 96558 | 26337 83030 |
| G.2 | 82642 | 80415 | 79682 |
| G.1 | 30825 | 53868 | 55323 |
| ĐB | 101247 | 547319 | 913272 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 9 | |
| 1 | 3, 8 | 0, 4, 5, 9 | |
| 2 | 2, 5, 7 | 8 | 3 |
| 3 | 7, 7 | 0, 0, 2, 5, 5 | 0, 1, 4, 4, 7 |
| 4 | 2, 3, 7, 7 | 0, 7 | 1, 1, 2 |
| 5 | 4, 5, 5, 9 | 3, 8 | |
| 6 | 8 | 8, 9 | |
| 7 | 3 | 4 | 1, 2, 4 |
| 8 | 9 | 0, 2 | |
| 9 | 8 | 2 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.