Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 02/03/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 19BF 8BF 12BF 10BF 2BF 11BF 17BF 9BF |
| ĐB | 22165 |
| G.1 | 90047 |
| G.2 | 57379 10285 |
| G.3 | 95281 00032 08492 20939 83544 99946 |
| G.4 | 4147 1418 2127 8249 |
| G.5 | 3202 7190 6902 2675 0623 3161 |
| G.6 | 360 508 405 |
| G.7 | 61 05 27 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 5, 5, 8 | 6, 9 | 0 |
| 1 | 1, 8 | 1, 6, 6, 8 | 1 |
| 2 | 3, 7, 7 | 0, 0, 3, 9 | 2 |
| 3 | 2, 9 | 2 | 3 |
| 4 | 4, 6, 7, 7, 9 | 4 | 4 |
| 5 | 0, 0, 6, 7, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 1, 5 | 4 | 6 |
| 7 | 5, 9 | 2, 2, 4, 4 | 7 |
| 8 | 1, 5 | 0, 1 | 8 |
| 9 | 0, 2 | 3, 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) 05(2) 08 | 0 | 60 90 |
| 1 | 11 18 | 1 | 11 61(2) 81 |
| 2 | 23 27(2) | 2 | 02(2) 32 92 |
| 3 | 32 39 | 3 | 23 |
| 4 | 44 46 47(2) 49 | 4 | 44 |
| 5 | — | 5 | 05(2) 65 75 85 |
| 6 | 60 61(2) 65 | 6 | 46 |
| 7 | 75 79 | 7 | 27(2) 47(2) |
| 8 | 81 85 | 8 | 08 18 |
| 9 | 90 92 | 9 | 39 49 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 05 ×2 08 |
| 1 | 11 18 |
| 2 | 23 27 ×2 |
| 3 | 32 39 |
| 4 | 44 46 47 ×2 49 |
| 5 | — |
| 6 | 60 61 ×2 65 |
| 7 | 75 79 |
| 8 | 81 85 |
| 9 | 90 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 23 | 08 |
| G.7 | 534 | 208 | 618 |
| G.6 | 9557 9395 1290 | 0526 6224 7405 | 7983 1856 0398 |
| G.5 | 0616 | 7395 | 5749 |
| G.4 | 20610 52684 00860 97615 69570 94361 38526 | 52585 08024 95279 36024 02522 50978 72610 | 13499 56855 50844 78374 99561 01009 91690 |
| G.3 | 61059 48525 | 00800 41939 | 10878 28142 |
| G.2 | 24502 | 65268 | 20330 |
| G.1 | 82778 | 15643 | 28343 |
| ĐB | 165010 | 340548 | 967615 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0, 5, 8 | 8, 9 |
| 1 | 0, 0, 5, 6 | 0 | 5, 8 |
| 2 | 5, 6 | 2, 3, 4, 4, 4, 6 | |
| 3 | 4 | 9 | 0 |
| 4 | 8 | 3, 8 | 2, 3, 4, 9 |
| 5 | 7, 9 | 5, 6 | |
| 6 | 0, 1 | 8 | 1 |
| 7 | 0, 8 | 8, 9 | 4, 8 |
| 8 | 4 | 5 | 3 |
| 9 | 0, 5 | 5 | 0, 8, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 96 | 09 |
| G.7 | 848 | 973 | 508 |
| G.6 | 9686 9239 7969 | 3287 2026 6677 | 7998 1522 2944 |
| G.5 | 1697 | 2772 | 5313 |
| G.4 | 70998 42116 55417 65873 20655 20861 27046 | 09251 18633 75077 45521 66940 05756 73909 | 57624 55972 09453 00527 29745 31629 88604 |
| G.3 | 65533 98042 | 43448 04840 | 70340 68229 |
| G.2 | 64127 | 96660 | 95608 |
| G.1 | 76754 | 89662 | 07479 |
| ĐB | 280890 | 631974 | 621541 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4, 8, 8, 9 | |
| 1 | 6, 7 | 3 | |
| 2 | 7 | 1, 6 | 2, 4, 7, 9, 9 |
| 3 | 3, 9 | 3 | |
| 4 | 2, 6, 8 | 0, 0, 8 | 0, 1, 4, 5 |
| 5 | 4, 5 | 1, 6 | 3 |
| 6 | 1, 9 | 0, 2 | |
| 7 | 3 | 2, 3, 4, 7, 7 | 2, 9 |
| 8 | 6, 6 | 7 | |
| 9 | 0, 7, 8 | 6 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.