Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 03/03/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1BE 19BE 7BE 5BE 4BE 6BE 15BE 14BE |
| ĐB | 84575 |
| G.1 | 28908 |
| G.2 | 31140 61052 |
| G.3 | 40622 44137 47357 07048 34525 30787 |
| G.4 | 5668 1124 2272 4432 |
| G.5 | 6553 3912 9560 3947 2502 0517 |
| G.6 | 274 250 148 |
| G.7 | 66 93 40 08 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8, 8 | 4, 4, 5, 6 | 0 |
| 1 | 2, 7 | 1 | |
| 2 | 2, 4, 5 | 0, 1, 2, 3, 5, 7 | 2 |
| 3 | 2, 7 | 5, 9 | 3 |
| 4 | 0, 0, 7, 8, 8 | 2, 7 | 4 |
| 5 | 0, 2, 3, 7 | 2, 7 | 5 |
| 6 | 0, 6, 8 | 6 | 6 |
| 7 | 2, 4, 5 | 1, 3, 4, 5, 8 | 7 |
| 8 | 7 | 0, 0, 4, 4, 6 | 8 |
| 9 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 08(2) | 0 | 40(2) 50 60 |
| 1 | 12 17 | 1 | — |
| 2 | 22 24 25 | 2 | 02 12 22 32 52 72 |
| 3 | 32 37 | 3 | 53 93 |
| 4 | 40(2) 47 48(2) | 4 | 24 74 |
| 5 | 50 52 53 57 | 5 | 25 75 |
| 6 | 60 66 68 | 6 | 66 |
| 7 | 72 74 75 | 7 | 17 37 47 57 87 |
| 8 | 87 | 8 | 08(2) 48(2) 68 |
| 9 | 93 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 08 ×2 |
| 1 | 12 17 |
| 2 | 22 24 25 |
| 3 | 32 37 |
| 4 | 40 ×2 47 48 ×2 |
| 5 | 50 52 53 57 |
| 6 | 60 66 68 |
| 7 | 72 74 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 47 | 80 |
| G.7 | 512 | 033 | 439 |
| G.6 | 2352 2396 3314 | 2764 9901 0820 | 8277 9465 9759 |
| G.5 | 2056 | 9826 | 2310 |
| G.4 | 21306 86024 41100 25556 31284 87563 32904 | 43560 36451 18692 85385 36948 40519 73268 | 07390 23072 15262 97012 23086 36393 09364 |
| G.3 | 39507 29774 | 32315 72722 | 56375 58953 |
| G.2 | 81498 | 07953 | 99699 |
| G.1 | 63731 | 03715 | 59505 |
| ĐB | 477732 | 657888 | 249761 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 6, 7 | 1 | 5 |
| 1 | 2, 4 | 5, 5, 9 | 0, 2 |
| 2 | 4 | 0, 2, 6 | |
| 3 | 1, 2 | 3 | 9 |
| 4 | 7, 8 | ||
| 5 | 2, 6, 6 | 1, 3 | 3, 9 |
| 6 | 3, 8 | 0, 4, 8 | 1, 2, 4, 5 |
| 7 | 4 | 2, 5, 7 | |
| 8 | 4 | 5, 8 | 0, 6 |
| 9 | 6, 8 | 2 | 0, 3, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 88 |
| G.7 | 158 | 274 |
| G.6 | 9768 2133 8505 | 6985 0292 8113 |
| G.5 | 6522 | 7753 |
| G.4 | 08291 27146 82277 82994 16065 30149 56457 | 57486 02612 31197 97546 49897 17728 80733 |
| G.3 | 10797 01535 | 98175 54318 |
| G.2 | 85281 | 62766 |
| G.1 | 85627 | 41847 |
| ĐB | 365812 | 614419 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 5 | |
| 1 | 2 | 2, 3, 8, 9 |
| 2 | 2, 7 | 8 |
| 3 | 3, 5 | 3 |
| 4 | 6, 9 | 6, 7 |
| 5 | 7, 7, 8 | 3 |
| 6 | 5, 8 | 6 |
| 7 | 7 | 4, 5 |
| 8 | 1 | 5, 6, 8 |
| 9 | 1, 4, 7 | 2, 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.