Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 06/03/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 19BA 5BA 6BA 15BA 2BA 8BA 13BA 14BA |
| ĐB | 97177 |
| G.1 | 18927 |
| G.2 | 80393 81810 |
| G.3 | 78267 73165 08109 90268 19240 67463 |
| G.4 | 6326 3318 9495 5107 |
| G.5 | 9427 7971 4306 0092 1872 4140 |
| G.6 | 963 367 588 |
| G.7 | 14 50 85 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 9 | 1, 4, 4, 5 | 0 |
| 1 | 0, 4, 8 | 7 | 1 |
| 2 | 6, 7, 7 | 7, 9 | 2 |
| 3 | 6, 6, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 0, 6 | 1 | 4 |
| 5 | 0 | 6, 8, 9 | 5 |
| 6 | 3, 3, 5, 7, 7, 8 | 0, 2, 4 | 6 |
| 7 | 1, 2, 7 | 0, 2, 2, 6, 6, 7 | 7 |
| 8 | 5, 8 | 1, 6, 8 | 8 |
| 9 | 2, 3, 5 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 07 09 | 0 | 10 40(2) 50 |
| 1 | 10 14 18 | 1 | 71 |
| 2 | 26 27(2) | 2 | 72 92 |
| 3 | — | 3 | 63(2) 93 |
| 4 | 40(2) 46 | 4 | 14 |
| 5 | 50 | 5 | 65 85 95 |
| 6 | 63(2) 65 67(2) 68 | 6 | 06 26 46 |
| 7 | 71 72 77 | 7 | 07 27(2) 67(2) 77 |
| 8 | 85 88 | 8 | 18 68 88 |
| 9 | 92 93 95 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 07 09 |
| 1 | 10 14 18 |
| 2 | 26 27 ×2 |
| 3 | — |
| 4 | 40 ×2 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63 ×2 65 67 ×2 68 |
| 7 | 71 72 77 |
| 8 | 85 88 |
| 9 | 92 93 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 64 | 54 |
| G.7 | 250 | 097 | 913 |
| G.6 | 8245 3651 0434 | 4989 5933 7968 | 6504 8109 3263 |
| G.5 | 2132 | 4803 | 9988 |
| G.4 | 16112 46364 54806 96413 04455 24686 04559 | 17174 55845 46736 65493 48322 04739 92242 | 30773 82555 72130 41803 36480 69755 59971 |
| G.3 | 02417 85758 | 68619 95389 | 71680 56909 |
| G.2 | 63153 | 86895 | 43220 |
| G.1 | 83553 | 10400 | 33953 |
| ĐB | 007950 | 041165 | 059052 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 0, 3 | 3, 4, 9, 9 |
| 1 | 2, 3, 7 | 9 | 3 |
| 2 | 2 | 0 | |
| 3 | 2, 4 | 3, 6, 9 | 0 |
| 4 | 5 | 2, 5 | |
| 5 | 0, 0, 1, 3, 3, 5, 8, 9 | 2, 3, 4, 5, 5 | |
| 6 | 4, 7 | 4, 5, 8 | 3 |
| 7 | 4 | 1, 3 | |
| 8 | 6 | 9, 9 | 0, 0, 8 |
| 9 | 3, 5, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 26 | 14 |
| G.7 | 633 | 955 | 109 |
| G.6 | 1447 5124 6629 | 3360 7119 9866 | 7627 0245 7355 |
| G.5 | 7899 | 8612 | 3291 |
| G.4 | 82011 05074 58395 24674 63504 65794 82775 | 39847 88656 51147 58717 69813 55322 71227 | 05165 56456 86754 37124 81007 40993 78668 |
| G.3 | 08778 45427 | 97359 31172 | 17280 00494 |
| G.2 | 35697 | 33099 | 86882 |
| G.1 | 60505 | 29575 | 06804 |
| ĐB | 422671 | 820806 | 831200 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 6 | 0, 4, 7, 9 |
| 1 | 1 | 2, 3, 7, 9 | 4 |
| 2 | 4, 7, 9 | 2, 6, 7 | 4, 7 |
| 3 | 3, 8 | ||
| 4 | 7 | 7, 7 | 5 |
| 5 | 5, 6, 9 | 4, 5, 6 | |
| 6 | 0, 6 | 5, 8 | |
| 7 | 1, 4, 4, 5, 8 | 2, 5 | |
| 8 | 0, 2 | ||
| 9 | 4, 5, 7, 9 | 9 | 1, 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.