Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 08/03/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14CY 17CY 2CY 5CY 6CY 20CY 10CY 12CY |
| ĐB | 26689 |
| G.1 | 02663 |
| G.2 | 44250 63215 |
| G.3 | 75544 64228 01352 65746 25931 81481 |
| G.4 | 8425 3409 6222 0727 |
| G.5 | 7498 7202 7079 3920 0057 6095 |
| G.6 | 350 489 023 |
| G.7 | 88 29 47 15 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9 | 2, 5, 5 | 0 |
| 1 | 5, 5 | 3, 8 | 1 |
| 2 | 0, 2, 3, 5, 7, 8, 9 | 0, 2, 5 | 2 |
| 3 | 1 | 2, 6 | 3 |
| 4 | 4, 6, 7 | 4 | 4 |
| 5 | 0, 0, 2, 7 | 1, 1, 2, 9 | 5 |
| 6 | 3 | 4 | 6 |
| 7 | 9 | 2, 4, 5 | 7 |
| 8 | 1, 8, 9, 9 | 2, 8, 9 | 8 |
| 9 | 5, 8 | 0, 2, 7, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 09 | 0 | 20 50(2) |
| 1 | 15(2) | 1 | 31 81 |
| 2 | 20 22 23 25 27 28 29 | 2 | 02 22 52 |
| 3 | 31 | 3 | 23 63 |
| 4 | 44 46 47 | 4 | 44 |
| 5 | 50(2) 52 57 | 5 | 15(2) 25 95 |
| 6 | 63 | 6 | 46 |
| 7 | 79 | 7 | 27 47 57 |
| 8 | 81 88 89(2) | 8 | 28 88 98 |
| 9 | 95 98 | 9 | 09 29 79 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 09 |
| 1 | 15 ×2 |
| 2 | 20 22 23 25 27 28 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 46 47 |
| 5 | 50 ×2 52 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81 88 89 ×2 |
| 9 | 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 67 | 28 | 83 |
| G.7 | 687 | 348 | 535 | 798 |
| G.6 | 2771 5408 4592 | 7504 5759 8693 | 4129 4794 2827 | 2487 4133 0325 |
| G.5 | 2158 | 2589 | 4623 | 4370 |
| G.4 | 84397 50740 35756 25985 87174 41237 64208 | 49271 93193 17870 76073 55910 12640 20391 | 82890 72367 40623 88401 66944 02770 16580 | 06181 50064 68756 51595 09548 02190 98371 |
| G.3 | 87780 81071 | 54565 35732 | 40835 62243 | 30703 15202 |
| G.2 | 80701 | 42850 | 74036 | 18849 |
| G.1 | 24281 | 91186 | 01109 | 75737 |
| ĐB | 952671 | 974016 | 877729 | 227742 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8, 8 | 4 | 1, 9 | 2, 3 |
| 1 | 9 | 0, 6 | ||
| 2 | 3, 3, 7, 8, 9, 9 | 5 | ||
| 3 | 7 | 2 | 5, 5, 6 | 3, 7 |
| 4 | 0 | 0, 8 | 3, 4 | 2, 8, 9 |
| 5 | 6, 8 | 0, 9 | 6 | |
| 6 | 5, 7 | 7 | 4 | |
| 7 | 1, 1, 1, 4 | 0, 1, 3 | 0 | 0, 1 |
| 8 | 0, 1, 5, 7 | 6, 9 | 0 | 1, 3, 7 |
| 9 | 2, 7 | 1, 3, 3 | 0, 4 | 0, 5, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 22 | 07 |
| G.7 | 784 | 067 | 737 |
| G.6 | 6373 5732 7561 | 9511 6810 6162 | 7957 9385 9742 |
| G.5 | 9267 | 8534 | 0233 |
| G.4 | 69531 29683 69488 02660 72312 80006 63807 | 59649 19116 79895 80941 69739 58121 25830 | 52876 96116 82405 90422 22839 90414 25005 |
| G.3 | 19898 03249 | 79544 75902 | 65291 63074 |
| G.2 | 88915 | 12772 | 33300 |
| G.1 | 94657 | 72557 | 38270 |
| ĐB | 547896 | 812159 | 275490 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 2 | 0, 5, 5, 7 |
| 1 | 2, 5 | 0, 1, 6 | 4, 6 |
| 2 | 1, 2 | 2 | |
| 3 | 1, 2 | 0, 4, 9 | 3, 7, 9 |
| 4 | 1, 9 | 1, 4, 9 | 2 |
| 5 | 7 | 7, 9 | 7 |
| 6 | 0, 1, 7 | 2, 7 | |
| 7 | 3 | 2 | 0, 4, 6 |
| 8 | 3, 4, 8 | 5 | |
| 9 | 6, 8 | 5 | 0, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.