Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 09/03/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10CX 6CX 14CX 13CX 19CX 11CX 12CX 1CX |
| ĐB | 59818 |
| G.1 | 05279 |
| G.2 | 19975 14431 |
| G.3 | 63834 90195 79896 98478 24653 58070 |
| G.4 | 3288 5342 5703 0431 |
| G.5 | 0877 2339 9162 1884 8186 4841 |
| G.6 | 240 832 878 |
| G.7 | 23 83 77 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 4, 7 | 0 |
| 1 | 8 | 3, 3, 4 | 1 |
| 2 | 3 | 3, 4, 6 | 2 |
| 3 | 1, 1, 2, 4, 9 | 0, 2, 5, 8 | 3 |
| 4 | 0, 1, 2 | 3, 5, 8 | 4 |
| 5 | 3, 4 | 7, 9 | 5 |
| 6 | 2 | 8, 9 | 6 |
| 7 | 0, 5, 7, 7, 8, 8, 9 | 7, 7 | 7 |
| 8 | 3, 4, 6, 8 | 1, 7, 7, 8 | 8 |
| 9 | 5, 6 | 3, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 40 70 |
| 1 | 18 | 1 | 31(2) 41 |
| 2 | 23 | 2 | 32 42 62 |
| 3 | 31(2) 32 34 39 | 3 | 03 23 53 83 |
| 4 | 40 41 42 | 4 | 34 54 84 |
| 5 | 53 54 | 5 | 75 95 |
| 6 | 62 | 6 | 86 96 |
| 7 | 70 75 77(2) 78(2) 79 | 7 | 77(2) |
| 8 | 83 84 86 88 | 8 | 18 78(2) 88 |
| 9 | 95 96 | 9 | 39 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 31 ×2 32 34 39 |
| 4 | 40 41 42 |
| 5 | 53 54 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70 75 77 ×2 78 ×2 79 |
| 8 | 83 84 86 88 |
| 9 | 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 23 | 44 |
| G.7 | 190 | 058 | 802 |
| G.6 | 0032 9870 2009 | 4170 0764 5168 | 9292 2402 6316 |
| G.5 | 2858 | 3380 | 3335 |
| G.4 | 91838 21964 85646 97766 67225 34967 68234 | 35377 00709 18157 94233 28002 33898 97012 | 59469 47300 70473 19259 11625 75687 27707 |
| G.3 | 23973 92972 | 21342 82572 | 29454 33409 |
| G.2 | 70039 | 48381 | 16561 |
| G.1 | 39337 | 76521 | 07118 |
| ĐB | 429877 | 933198 | 828183 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 9 | 0, 2, 2, 7, 9 |
| 1 | 2 | 6, 8 | |
| 2 | 5 | 1, 3 | 5 |
| 3 | 2, 4, 7, 8, 9 | 3 | 5 |
| 4 | 6 | 2 | 4 |
| 5 | 8 | 7, 8 | 4, 9 |
| 6 | 4, 6, 7 | 4, 8 | 1, 9 |
| 7 | 0, 2, 3, 7 | 0, 2, 7 | 3 |
| 8 | 0, 1 | 3, 7 | |
| 9 | 0, 1 | 8, 8 | 2 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 68 | 73 |
| G.7 | 646 | 544 | 350 |
| G.6 | 8415 9498 5908 | 6862 3973 4957 | 4559 7099 8161 |
| G.5 | 8908 | 3929 | 1803 |
| G.4 | 10558 51093 14672 27471 52171 65338 13869 | 47126 75065 43257 86746 94091 62134 09502 | 05705 43597 85901 98421 98208 70568 33412 |
| G.3 | 47894 20904 | 99405 97260 | 31740 65100 |
| G.2 | 40632 | 63216 | 55744 |
| G.1 | 15528 | 13230 | 03745 |
| ĐB | 010529 | 655518 | 477216 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8, 8 | 2, 5 | 0, 1, 3, 5, 8 |
| 1 | 5 | 6, 8 | 2, 6 |
| 2 | 8, 9 | 6, 9 | 1 |
| 3 | 2, 8 | 0, 4 | |
| 4 | 6 | 4, 6 | 0, 4, 5 |
| 5 | 8 | 7, 7 | 0, 9 |
| 6 | 9, 9 | 0, 2, 5, 8 | 1, 8 |
| 7 | 1, 1, 2 | 3 | 3 |
| 8 | |||
| 9 | 3, 4, 8 | 1 | 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.