Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 17/03/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 18CN 7CN 9CN 1CN 6CN 10CN 2CN 8CN |
| ĐB | 37573 |
| G.1 | 84764 |
| G.2 | 22471 51407 |
| G.3 | 00356 47786 16138 69274 19161 61875 |
| G.4 | 8886 7948 6859 5450 |
| G.5 | 3199 9329 9271 4271 5875 3070 |
| G.6 | 468 624 195 |
| G.7 | 83 34 90 78 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 5, 7, 9 | 0 |
| 1 | 6, 7, 7, 7 | 1 | |
| 2 | 4, 9 | 2 | |
| 3 | 4, 8 | 7, 8 | 3 |
| 4 | 8 | 2, 3, 6, 7 | 4 |
| 5 | 0, 6, 9 | 7, 7, 9 | 5 |
| 6 | 1, 4, 8 | 5, 8, 8 | 6 |
| 7 | 0, 1, 1, 1, 3, 4, 5, 5, 8 | 0 | 7 |
| 8 | 3, 6, 6 | 3, 4, 6, 7 | 8 |
| 9 | 0, 5, 9 | 2, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 50 70 90 |
| 1 | — | 1 | 61 71(3) |
| 2 | 24 29 | 2 | — |
| 3 | 34 38 | 3 | 73 83 |
| 4 | 48 | 4 | 24 34 64 74 |
| 5 | 50 56 59 | 5 | 75(2) 95 |
| 6 | 61 64 68 | 6 | 56 86(2) |
| 7 | 70 71(3) 73 74 75(2) 78 | 7 | 07 |
| 8 | 83 86(2) | 8 | 38 48 68 78 |
| 9 | 90 95 99 | 9 | 29 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | — |
| 2 | 24 29 |
| 3 | 34 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 56 59 |
| 6 | 61 64 68 |
| 7 | 70 71 ×3 73 74 75 ×2 78 |
| 8 | 83 86 ×2 |
| 9 | 90 95 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 50 | 03 |
| G.7 | 861 | 877 | 348 |
| G.6 | 2726 1739 1483 | 4052 6324 1057 | 7786 2409 4667 |
| G.5 | 6316 | 1911 | 4103 |
| G.4 | 74300 83539 59835 25335 44783 69468 26851 | 32473 74648 89007 54346 90881 20098 46100 | 21205 65370 32624 84058 67208 95912 35377 |
| G.3 | 93296 03207 | 88746 26017 | 87573 77164 |
| G.2 | 27702 | 78770 | 53480 |
| G.1 | 96366 | 90592 | 62539 |
| ĐB | 273973 | 615833 | 713581 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 7 | 0, 7 | 3, 3, 5, 8, 9 |
| 1 | 6, 8 | 1, 7 | 2 |
| 2 | 6 | 4 | 4 |
| 3 | 5, 5, 9, 9 | 3 | 9 |
| 4 | 6, 6, 8 | 8 | |
| 5 | 1 | 0, 2, 7 | 8 |
| 6 | 1, 6, 8 | 4, 7 | |
| 7 | 3 | 0, 3, 7 | 0, 3, 7 |
| 8 | 3, 3 | 1 | 0, 1, 6 |
| 9 | 6 | 2, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 18 | 53 |
| G.7 | 012 | 557 |
| G.6 | 4788 3666 4157 | 9009 8295 4991 |
| G.5 | 9221 | 5332 |
| G.4 | 88521 86747 53124 80132 29104 56349 12439 | 53884 29500 81121 79201 21822 13830 05227 |
| G.3 | 89737 22278 | 32220 07573 |
| G.2 | 24478 | 94593 |
| G.1 | 95313 | 49726 |
| ĐB | 370558 | 204437 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 0, 1, 9 |
| 1 | 2, 3, 8 | |
| 2 | 1, 1, 4 | 0, 1, 2, 6, 7 |
| 3 | 2, 7, 9 | 0, 2, 7 |
| 4 | 7, 9 | |
| 5 | 7, 8 | 3, 7 |
| 6 | 6 | |
| 7 | 8, 8 | 3 |
| 8 | 8 | 4 |
| 9 | 1, 3, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.