Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 30/03/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4DX 18DX 19DX 12DX 20DX 16DX 2DX 10DX |
| ĐB | 80716 |
| G.1 | 32409 |
| G.2 | 15908 06416 |
| G.3 | 75283 30643 80758 44780 90000 59349 |
| G.4 | 7122 0566 8891 2659 |
| G.5 | 4325 2582 7009 5643 4215 1479 |
| G.6 | 381 872 548 |
| G.7 | 25 58 85 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8, 9, 9 | 0, 8 | 0 |
| 1 | 5, 6, 6 | 8, 9 | 1 |
| 2 | 2, 5, 5 | 2, 7, 8 | 2 |
| 3 | 4, 4, 8 | 3 | |
| 4 | 3, 3, 8, 9 | 4 | |
| 5 | 8, 8, 9 | 1, 2, 2, 8 | 5 |
| 6 | 6, 6 | 1, 1, 6, 6 | 6 |
| 7 | 2, 9 | 7 | |
| 8 | 0, 1, 2, 3, 5 | 0, 4, 5, 5 | 8 |
| 9 | 1 | 0, 0, 4, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 08 09(2) | 0 | 00 80 |
| 1 | 15 16(2) | 1 | 81 91 |
| 2 | 22 25(2) | 2 | 22 72 82 |
| 3 | — | 3 | 43(2) 83 |
| 4 | 43(2) 48 49 | 4 | — |
| 5 | 58(2) 59 | 5 | 15 25(2) 85 |
| 6 | 66(2) | 6 | 16(2) 66(2) |
| 7 | 72 79 | 7 | — |
| 8 | 80 81 82 83 85 | 8 | 08 48 58(2) |
| 9 | 91 | 9 | 09(2) 49 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 08 09 ×2 |
| 1 | 15 16 ×2 |
| 2 | 22 25 ×2 |
| 3 | — |
| 4 | 43 ×2 48 49 |
| 5 | 58 ×2 59 |
| 6 | 66 ×2 |
| 7 | 72 79 |
| 8 | 80 81 82 83 85 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 85 | 11 |
| G.7 | 460 | 963 | 163 |
| G.6 | 0139 4154 8038 | 9093 4203 9424 | 5342 6108 5957 |
| G.5 | 8629 | 5572 | 4273 |
| G.4 | 21229 61579 69183 66471 10796 02307 55224 | 93808 19972 96738 15224 83118 03622 10302 | 73666 20384 35716 40917 03977 70401 62303 |
| G.3 | 61556 06689 | 65852 22968 | 61788 12684 |
| G.2 | 43256 | 33233 | 09513 |
| G.1 | 79096 | 76173 | 05290 |
| ĐB | 683244 | 388898 | 958271 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 2, 3, 8 | 1, 3, 8 |
| 1 | 8 | 1, 3, 6, 7 | |
| 2 | 4, 9, 9 | 2, 4, 4 | |
| 3 | 8, 9 | 3, 8 | |
| 4 | 4 | 2 | |
| 5 | 4, 6, 6 | 2 | 7 |
| 6 | 0 | 3, 8 | 3, 6 |
| 7 | 1, 9 | 2, 2, 3 | 1, 3, 7 |
| 8 | 3, 9 | 5 | 4, 4, 8 |
| 9 | 6, 6 | 3, 8 | 0 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 44 | 17 |
| G.7 | 413 | 724 | 851 |
| G.6 | 4139 8982 2096 | 0982 0538 1824 | 3176 4050 7510 |
| G.5 | 0070 | 3213 | 4677 |
| G.4 | 69975 25973 17853 27369 01374 18985 49164 | 42111 05910 35148 25924 67815 65230 41638 | 34183 58741 88549 32485 76032 44143 20724 |
| G.3 | 50274 98634 | 87218 07790 | 90161 75517 |
| G.2 | 99492 | 37051 | 88126 |
| G.1 | 12547 | 60429 | 13323 |
| ĐB | 229641 | 794909 | 858266 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | ||
| 1 | 3 | 0, 1, 3, 5, 8 | 0, 7, 7 |
| 2 | 4, 4, 4, 9 | 3, 4, 6 | |
| 3 | 4, 9 | 0, 8, 8 | 2 |
| 4 | 1, 7 | 4, 8 | 1, 3, 9 |
| 5 | 3 | 1 | 0, 1 |
| 6 | 4, 9 | 1, 6 | |
| 7 | 0, 3, 4, 4, 5 | 6, 7 | |
| 8 | 2, 5, 7 | 2 | 3, 5 |
| 9 | 2, 6 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.