Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 14/04/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10DE 4DE 6DE 7DE 2DE 14DE |
| ĐB | 46935 |
| G.1 | 76071 |
| G.2 | 08866 77999 |
| G.3 | 28854 16105 81240 42422 16899 38673 |
| G.4 | 2965 5032 6805 8755 |
| G.5 | 7669 6117 1605 0743 6632 8420 |
| G.6 | 025 442 188 |
| G.7 | 74 03 68 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 5, 5 | 2, 4 | 0 |
| 1 | 7, 9 | 7 | 1 |
| 2 | 0, 2, 5 | 2, 3, 3, 4 | 2 |
| 3 | 2, 2, 5 | 0, 4, 7 | 3 |
| 4 | 0, 2, 3 | 5, 7 | 4 |
| 5 | 4, 5 | 0, 0, 0, 2, 3, 5, 6 | 5 |
| 6 | 5, 6, 8, 9 | 6 | 6 |
| 7 | 1, 3, 4 | 1 | 7 |
| 8 | 8 | 6, 8 | 8 |
| 9 | 9, 9 | 1, 6, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05(3) | 0 | 20 40 |
| 1 | 17 19 | 1 | 71 |
| 2 | 20 22 25 | 2 | 22 32(2) 42 |
| 3 | 32(2) 35 | 3 | 03 43 73 |
| 4 | 40 42 43 | 4 | 54 74 |
| 5 | 54 55 | 5 | 05(3) 25 35 55 65 |
| 6 | 65 66 68 69 | 6 | 66 |
| 7 | 71 73 74 | 7 | 17 |
| 8 | 88 | 8 | 68 88 |
| 9 | 99(2) | 9 | 19 69 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 ×3 |
| 1 | 17 19 |
| 2 | 20 22 25 |
| 3 | 32 ×2 35 |
| 4 | 40 42 43 |
| 5 | 54 55 |
| 6 | 65 66 68 69 |
| 7 | 71 73 74 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 12 | 61 |
| G.7 | 856 | 639 | 730 |
| G.6 | 0015 3368 2424 | 8335 4100 2899 | 9465 3776 6429 |
| G.5 | 9087 | 1660 | 0654 |
| G.4 | 28140 73000 75656 92318 84467 76041 00349 | 07032 80477 32937 27529 24290 43247 26252 | 22944 33223 31070 84876 18265 98828 77462 |
| G.3 | 82555 06271 | 64373 05072 | 79795 70029 |
| G.2 | 52828 | 87474 | 91587 |
| G.1 | 91493 | 26749 | 24550 |
| ĐB | 846360 | 382771 | 499030 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | |
| 1 | 5, 8 | 2 | |
| 2 | 4, 8 | 9 | 3, 8, 9, 9 |
| 3 | 2, 5, 7, 9 | 0, 0 | |
| 4 | 0, 1, 9 | 7, 9 | 4 |
| 5 | 5, 6, 6 | 2 | 0, 4 |
| 6 | 0, 7, 8 | 0 | 1, 2, 5, 5 |
| 7 | 1, 1 | 1, 2, 3, 4, 7 | 0, 6, 6 |
| 8 | 7 | 7 | |
| 9 | 3 | 0, 9 | 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 30 | 49 |
| G.7 | 510 | 318 |
| G.6 | 6079 8194 0734 | 3668 9835 4103 |
| G.5 | 3843 | 7178 |
| G.4 | 26211 41111 74654 57605 38006 46155 42647 | 65578 29924 36630 99754 40506 17378 39485 |
| G.3 | 40218 06023 | 54773 97231 |
| G.2 | 13467 | 04995 |
| G.1 | 74408 | 47527 |
| ĐB | 718388 | 200690 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 8 | 3, 6 |
| 1 | 0, 1, 1, 8 | 8 |
| 2 | 3 | 4, 7 |
| 3 | 0, 4 | 0, 1, 5 |
| 4 | 3, 7 | 9 |
| 5 | 4, 5 | 4 |
| 6 | 7 | 8 |
| 7 | 9 | 3, 8, 8, 8 |
| 8 | 8 | 5 |
| 9 | 4 | 0, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.