Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 17/04/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5DA 11DA 6DA 12DA 2DA 8DA |
| ĐB | 36923 |
| G.1 | 07843 |
| G.2 | 75875 74635 |
| G.3 | 57092 85483 82623 76533 70669 42113 |
| G.4 | 0162 3104 0957 5557 |
| G.5 | 7591 0471 6016 0169 7821 7845 |
| G.6 | 238 932 164 |
| G.7 | 03 53 54 78 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 0 | |
| 1 | 3, 6 | 2, 7, 9 | 1 |
| 2 | 1, 3, 3 | 3, 6, 9 | 2 |
| 3 | 2, 3, 5, 8 | 0, 1, 2, 2, 3, 4, 5, 8 | 3 |
| 4 | 3, 5 | 0, 5, 6 | 4 |
| 5 | 3, 4, 7, 7 | 3, 4, 7 | 5 |
| 6 | 2, 4, 9, 9 | 1 | 6 |
| 7 | 1, 5, 8 | 5, 5 | 7 |
| 8 | 3 | 3, 7 | 8 |
| 9 | 1, 2 | 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 | 0 | — |
| 1 | 13 16 | 1 | 21 71 91 |
| 2 | 21 23(2) | 2 | 32 62 92 |
| 3 | 32 33 35 38 | 3 | 03 13 23(2) 33 43 53 83 |
| 4 | 43 45 | 4 | 04 54 64 |
| 5 | 53 54 57(2) | 5 | 35 45 75 |
| 6 | 62 64 69(2) | 6 | 16 |
| 7 | 71 75 78 | 7 | 57(2) |
| 8 | 83 | 8 | 38 78 |
| 9 | 91 92 | 9 | 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 |
| 1 | 13 16 |
| 2 | 21 23 ×2 |
| 3 | 32 33 35 38 |
| 4 | 43 45 |
| 5 | 53 54 57 ×2 |
| 6 | 62 64 69 ×2 |
| 7 | 71 75 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 35 | 87 |
| G.7 | 166 | 278 | 829 |
| G.6 | 3156 4457 6237 | 5709 6320 5682 | 9053 2336 5810 |
| G.5 | 1060 | 7640 | 5467 |
| G.4 | 36229 64862 04973 70582 43914 83027 32571 | 92960 86849 73285 19633 78435 96533 24913 | 21257 13930 60007 01816 25694 61207 30669 |
| G.3 | 07455 62126 | 12498 33565 | 87594 03173 |
| G.2 | 92074 | 63620 | 09652 |
| G.1 | 44132 | 34407 | 02488 |
| ĐB | 717323 | 646269 | 697070 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 7, 7 | |
| 1 | 4 | 3 | 0, 6 |
| 2 | 3, 6, 7, 9 | 0, 0 | 9 |
| 3 | 2, 7 | 3, 3, 5, 5 | 0, 6 |
| 4 | 0, 9 | ||
| 5 | 5, 6, 7 | 2, 3, 7 | |
| 6 | 0, 2, 3, 6 | 0, 5, 9 | 7, 9 |
| 7 | 1, 3, 4 | 8 | 0, 3 |
| 8 | 2 | 2, 5 | 7, 8 |
| 9 | 8 | 4, 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 28 | 14 |
| G.7 | 712 | 640 | 396 |
| G.6 | 9949 2993 2941 | 8258 8739 4186 | 4478 8841 2252 |
| G.5 | 1232 | 3431 | 5558 |
| G.4 | 59437 63108 86061 92580 56423 05680 17104 | 33277 30492 22063 01980 51728 51913 22982 | 22316 06994 28659 17310 92833 11706 05434 |
| G.3 | 24808 79630 | 90978 13648 | 28169 65929 |
| G.2 | 31490 | 68075 | 39249 |
| G.1 | 02853 | 41361 | 42004 |
| ĐB | 992204 | 624505 | 855603 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 4, 8, 8 | 5 | 3, 4, 6 |
| 1 | 2 | 3 | 0, 4, 6 |
| 2 | 3 | 8, 8 | 9 |
| 3 | 0, 2, 7 | 1, 9 | 3, 4 |
| 4 | 1, 9 | 0, 8 | 1, 9 |
| 5 | 3 | 8 | 2, 8, 9 |
| 6 | 1 | 1, 3 | 9 |
| 7 | 5, 7, 8 | 8 | |
| 8 | 0, 0 | 0, 2, 6 | |
| 9 | 0, 3 | 2 | 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.