Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 27/04/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11EP 8EP 9EP 2EP 7EP 15EP |
| ĐB | 27368 |
| G.1 | 23908 |
| G.2 | 68161 95882 |
| G.3 | 10322 23315 74907 40681 14048 96963 |
| G.4 | 9732 3557 2298 8543 |
| G.5 | 2038 5749 1173 9149 1304 3284 |
| G.6 | 386 210 833 |
| G.7 | 57 48 49 28 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 8 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 5 | 6, 8 | 1 |
| 2 | 2, 8 | 2, 3, 8 | 2 |
| 3 | 2, 3, 8 | 3, 4, 6, 7 | 3 |
| 4 | 3, 8, 8, 9, 9, 9 | 0, 8 | 4 |
| 5 | 7, 7 | 1 | 5 |
| 6 | 1, 3, 8 | 8 | 6 |
| 7 | 3 | 0, 5, 5 | 7 |
| 8 | 1, 2, 4, 6 | 0, 2, 3, 4, 4, 6, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 4, 4, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 07 08 | 0 | 10 |
| 1 | 10 15 | 1 | 61 81 |
| 2 | 22 28 | 2 | 22 32 82 |
| 3 | 32 33 38 | 3 | 33 43 63 73 |
| 4 | 43 48(2) 49(3) | 4 | 04 84 |
| 5 | 57(2) | 5 | 15 |
| 6 | 61 63 68 | 6 | 86 |
| 7 | 73 | 7 | 07 57(2) |
| 8 | 81 82 84 86 | 8 | 08 28 38 48(2) 68 98 |
| 9 | 98 | 9 | 49(3) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 07 08 |
| 1 | 10 15 |
| 2 | 22 28 |
| 3 | 32 33 38 |
| 4 | 43 48 ×2 49 ×3 |
| 5 | 57 ×2 |
| 6 | 61 63 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81 82 84 86 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 10 | 64 |
| G.7 | 284 | 627 | 643 |
| G.6 | 7389 6914 0277 | 4134 9474 0536 | 2816 7722 2183 |
| G.5 | 1857 | 1065 | 8311 |
| G.4 | 71529 51446 73909 25121 03760 09448 60238 | 38758 03172 13317 95880 42694 73759 55009 | 33451 95334 51550 21008 83203 92221 13641 |
| G.3 | 35684 54124 | 28354 25040 | 39444 29812 |
| G.2 | 76408 | 50883 | 15304 |
| G.1 | 42009 | 34368 | 91911 |
| ĐB | 554806 | 055750 | 252073 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8, 9, 9 | 9 | 3, 4, 8 |
| 1 | 4 | 0, 7 | 1, 1, 2, 6 |
| 2 | 1, 4, 9 | 7 | 1, 2 |
| 3 | 8 | 4, 6 | 4 |
| 4 | 6, 8 | 0 | 1, 3, 4 |
| 5 | 7 | 0, 4, 8, 9 | 0, 1 |
| 6 | 0, 7 | 5, 8 | 4 |
| 7 | 7 | 2, 4 | 3 |
| 8 | 4, 4, 9 | 0, 3 | 3 |
| 9 | 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 16 | 52 |
| G.7 | 097 | 780 | 382 |
| G.6 | 9335 7332 0013 | 8330 6289 6240 | 9938 3718 1083 |
| G.5 | 1203 | 1850 | 5278 |
| G.4 | 74089 28953 89181 91204 42978 02564 47704 | 38400 84159 61826 67749 38637 48116 78049 | 16564 52027 71913 45718 48278 35343 16282 |
| G.3 | 59938 74698 | 25986 79187 | 99560 75790 |
| G.2 | 08566 | 49571 | 92931 |
| G.1 | 10560 | 77324 | 46889 |
| ĐB | 104211 | 563279 | 259591 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 4 | 0 | |
| 1 | 1, 3, 8 | 6, 6 | 3, 8, 8 |
| 2 | 4, 6 | 7 | |
| 3 | 2, 5, 8 | 0, 7 | 1, 8 |
| 4 | 0, 9, 9 | 3 | |
| 5 | 3 | 0, 9 | 2 |
| 6 | 0, 4, 6 | 0, 4 | |
| 7 | 8 | 1, 9 | 8, 8 |
| 8 | 1, 9 | 0, 6, 7, 9 | 2, 2, 3, 9 |
| 9 | 7, 8 | 0, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.