Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 05/05/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11ED 8ED 4ED 3ED 5ED 15ED |
| ĐB | 48513 |
| G.1 | 77453 |
| G.2 | 43477 35472 |
| G.3 | 72742 59249 31475 74830 63517 36467 |
| G.4 | 5139 6572 1289 1522 |
| G.5 | 1433 1022 8504 5330 4489 8465 |
| G.6 | 771 354 693 |
| G.7 | 15 03 78 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 3, 3 | 0 |
| 1 | 3, 5, 7 | 7, 7 | 1 |
| 2 | 2, 2 | 2, 2, 4, 7, 7 | 2 |
| 3 | 0, 0, 3, 9 | 0, 1, 3, 5, 9 | 3 |
| 4 | 2, 9 | 0, 5 | 4 |
| 5 | 3, 4 | 1, 6, 7 | 5 |
| 6 | 5, 7 | 6 | |
| 7 | 1, 1, 2, 2, 5, 7, 8 | 1, 6, 7 | 7 |
| 8 | 9, 9 | 7 | 8 |
| 9 | 3 | 3, 4, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 | 0 | 30(2) |
| 1 | 13 15 17 | 1 | 71(2) |
| 2 | 22(2) | 2 | 22(2) 42 72(2) |
| 3 | 30(2) 33 39 | 3 | 03 13 33 53 93 |
| 4 | 42 49 | 4 | 04 54 |
| 5 | 53 54 | 5 | 15 65 75 |
| 6 | 65 67 | 6 | — |
| 7 | 71(2) 72(2) 75 77 78 | 7 | 17 67 77 |
| 8 | 89(2) | 8 | 78 |
| 9 | 93 | 9 | 39 49 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 |
| 1 | 13 15 17 |
| 2 | 22 ×2 |
| 3 | 30 ×2 33 39 |
| 4 | 42 49 |
| 5 | 53 54 |
| 6 | 65 67 |
| 7 | 71 ×2 72 ×2 75 77 78 |
| 8 | 89 ×2 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 67 | 51 |
| G.7 | 493 | 950 | 272 |
| G.6 | 6513 1962 7820 | 9017 8619 5472 | 4968 6723 6566 |
| G.5 | 9489 | 4579 | 9165 |
| G.4 | 63817 83091 62731 38868 16106 81557 02177 | 21845 77169 11871 27701 71982 87261 54593 | 12500 30032 34731 31929 97000 07440 93486 |
| G.3 | 54905 61802 | 11236 64086 | 19512 63236 |
| G.2 | 39886 | 40628 | 74109 |
| G.1 | 91917 | 03881 | 44365 |
| ĐB | 806774 | 668296 | 997334 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 6 | 1 | 0, 0, 9 |
| 1 | 3, 7, 7 | 7, 9 | 2 |
| 2 | 0, 4 | 8 | 3, 9 |
| 3 | 1 | 6 | 1, 2, 4, 6 |
| 4 | 5 | 0 | |
| 5 | 7 | 0 | 1 |
| 6 | 2, 8 | 1, 7, 9 | 5, 5, 6, 8 |
| 7 | 4, 7 | 1, 2, 9 | 2 |
| 8 | 6, 9 | 1, 2, 6 | 6 |
| 9 | 1, 3 | 3, 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 04 |
| G.7 | 926 | 080 |
| G.6 | 5753 2817 0148 | 4397 2491 1054 |
| G.5 | 5687 | 0212 |
| G.4 | 47800 20695 45505 48115 86420 26229 53209 | 21170 71364 24388 54972 16684 77293 77639 |
| G.3 | 65653 39249 | 60715 11143 |
| G.2 | 04151 | 08301 |
| G.1 | 37618 | 83303 |
| ĐB | 742066 | 989107 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 9 | 1, 3, 4, 7 |
| 1 | 5, 7, 8 | 2, 5 |
| 2 | 0, 6, 9 | |
| 3 | 9 | |
| 4 | 8, 9 | 3 |
| 5 | 1, 3, 3 | 4 |
| 6 | 6 | 4 |
| 7 | 0, 2 | |
| 8 | 7 | 0, 4, 8 |
| 9 | 5, 6 | 1, 3, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.