Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 16/05/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2FR 4FR 8FR 15FR 5FR 9FR |
| ĐB | 27987 |
| G.1 | 50566 |
| G.2 | 36556 02620 |
| G.3 | 84084 81082 21383 82811 03629 39655 |
| G.4 | 0625 2144 7783 0032 |
| G.5 | 5555 1526 2338 0876 9404 0578 |
| G.6 | 357 669 682 |
| G.7 | 99 04 91 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4 | 2 | 0 |
| 1 | 1 | 1, 9 | 1 |
| 2 | 0, 5, 6, 9 | 3, 5, 8, 8 | 2 |
| 3 | 2, 8 | 8, 8 | 3 |
| 4 | 4 | 0, 0, 4, 8 | 4 |
| 5 | 2, 5, 5, 6, 7 | 2, 5, 5 | 5 |
| 6 | 6, 9 | 2, 5, 6, 7 | 6 |
| 7 | 6, 8 | 5, 8 | 7 |
| 8 | 2, 2, 3, 3, 4, 7 | 3, 7 | 8 |
| 9 | 1, 9 | 2, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04(2) | 0 | 20 |
| 1 | 11 | 1 | 11 91 |
| 2 | 20 25 26 29 | 2 | 32 52 82(2) |
| 3 | 32 38 | 3 | 83(2) |
| 4 | 44 | 4 | 04(2) 44 84 |
| 5 | 52 55(2) 56 57 | 5 | 25 55(2) |
| 6 | 66 69 | 6 | 26 56 66 76 |
| 7 | 76 78 | 7 | 57 87 |
| 8 | 82(2) 83(2) 84 87 | 8 | 38 78 |
| 9 | 91 99 | 9 | 29 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 ×2 |
| 1 | 11 |
| 2 | 20 25 26 29 |
| 3 | 32 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52 55 ×2 56 57 |
| 6 | 66 69 |
| 7 | 76 78 |
| 8 | 82 ×2 83 ×2 84 87 |
| 9 | 91 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 28 | 81 |
| G.7 | 565 | 245 | 018 |
| G.6 | 9754 3242 6001 | 5330 9567 3440 | 3170 8912 7298 |
| G.5 | 9793 | 4116 | 8812 |
| G.4 | 49169 76418 98147 65983 37196 67075 42889 | 97695 84401 08568 73804 01601 73031 06404 | 23647 21939 26592 87088 49589 12580 23782 |
| G.3 | 82787 41457 | 94234 35348 | 27945 35946 |
| G.2 | 29198 | 79820 | 69280 |
| G.1 | 60690 | 41037 | 71764 |
| ĐB | 527732 | 627254 | 891923 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 1, 4, 4 | |
| 1 | 8 | 6 | 2, 2, 8 |
| 2 | 0, 8 | 3 | |
| 3 | 2 | 0, 1, 4, 7 | 9 |
| 4 | 2, 7 | 0, 5, 8 | 5, 6, 7 |
| 5 | 4, 7 | 4 | |
| 6 | 5, 9 | 7, 8 | 4 |
| 7 | 5 | 0 | |
| 8 | 0, 3, 7, 9 | 0, 0, 1, 2, 8, 9 | |
| 9 | 0, 3, 6, 8 | 5 | 2, 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 63 | 45 |
| G.7 | 359 | 677 |
| G.6 | 1402 6432 3087 | 8633 8340 0599 |
| G.5 | 3601 | 2660 |
| G.4 | 83656 06523 21755 60080 14196 47736 75391 | 11466 77237 69259 06611 78349 17467 73005 |
| G.3 | 70458 84451 | 43627 64408 |
| G.2 | 74403 | 77949 |
| G.1 | 12884 | 34998 |
| ĐB | 995428 | 145229 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3 | 5, 8 |
| 1 | 1 | |
| 2 | 3, 8 | 7, 9 |
| 3 | 2, 6 | 3, 7 |
| 4 | 0, 5, 9, 9 | |
| 5 | 1, 5, 6, 8, 9 | 9 |
| 6 | 3 | 0, 6, 7 |
| 7 | 7 | |
| 8 | 0, 4, 7 | |
| 9 | 1, 6 | 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.