Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 30/06/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15HN 1HN 9HN 11HN 13HN 2HN |
| ĐB | 90207 |
| G.1 | 34751 |
| G.2 | 13719 79394 |
| G.3 | 39203 04315 44756 12238 94768 61409 |
| G.4 | 8872 2363 6079 4020 |
| G.5 | 8695 5064 6145 3957 5530 9838 |
| G.6 | 031 021 966 |
| G.7 | 94 97 52 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 9 | 2, 3 | 0 |
| 1 | 1, 5, 9 | 1, 2, 3, 5 | 1 |
| 2 | 0, 1 | 5, 7 | 2 |
| 3 | 0, 1, 8, 8 | 0, 6 | 3 |
| 4 | 5 | 6, 9, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2, 6, 7 | 1, 4, 9 | 5 |
| 6 | 3, 4, 6, 8 | 5, 6 | 6 |
| 7 | 2, 9 | 0, 5, 9 | 7 |
| 8 | 3, 3, 6 | 8 | |
| 9 | 4, 4, 5, 7 | 0, 1, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 07 09 | 0 | 20 30 |
| 1 | 11 15 19 | 1 | 11 21 31 51 |
| 2 | 20 21 | 2 | 52 72 |
| 3 | 30 31 38(2) | 3 | 03 63 |
| 4 | 45 | 4 | 64 94(2) |
| 5 | 51 52 56 57 | 5 | 15 45 95 |
| 6 | 63 64 66 68 | 6 | 56 66 |
| 7 | 72 79 | 7 | 07 57 97 |
| 8 | — | 8 | 38(2) 68 |
| 9 | 94(2) 95 97 | 9 | 09 19 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 07 09 |
| 1 | 11 15 19 |
| 2 | 20 21 |
| 3 | 30 31 38 ×2 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51 52 56 57 |
| 6 | 63 64 66 68 |
| 7 | 72 79 |
| 8 | — |
| 9 | 94 ×2 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 38 | 60 |
| G.7 | 909 | 806 | 270 |
| G.6 | 5758 3087 1741 | 7121 1967 8614 | 9368 7783 9560 |
| G.5 | 0690 | 7146 | 4585 |
| G.4 | 00587 60142 46433 11131 92310 84357 98842 | 32052 63676 83509 28840 21963 68089 77548 | 54631 25656 22952 21057 26040 51550 80192 |
| G.3 | 23712 26246 | 28307 26127 | 88722 75108 |
| G.2 | 27129 | 71368 | 39399 |
| G.1 | 03750 | 80336 | 16942 |
| ĐB | 820280 | 515217 | 974826 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 6, 7, 9 | 8 |
| 1 | 0, 2 | 4, 7 | |
| 2 | 9 | 1, 7 | 2, 6 |
| 3 | 1, 3 | 6, 8 | 1 |
| 4 | 1, 2, 2, 6 | 0, 6, 8 | 0, 2 |
| 5 | 0, 7, 8 | 2 | 0, 2, 6, 7 |
| 6 | 7 | 3, 7, 8 | 0, 0, 8 |
| 7 | 6 | 0 | |
| 8 | 0, 7, 7 | 9 | 3, 5 |
| 9 | 0 | 2, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 62 | 54 |
| G.7 | 041 | 645 |
| G.6 | 7289 5055 1399 | 7931 9198 0475 |
| G.5 | 1376 | 7347 |
| G.4 | 70510 76023 72193 79292 92392 06164 45322 | 53604 90811 05894 36530 21521 00700 08363 |
| G.3 | 35470 91767 | 58623 33877 |
| G.2 | 24251 | 54982 |
| G.1 | 61138 | 28496 |
| ĐB | 031905 | 706843 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 0, 4 |
| 1 | 0 | 1 |
| 2 | 2, 3 | 1, 3 |
| 3 | 8 | 0, 1 |
| 4 | 1 | 3, 5, 7 |
| 5 | 1, 5 | 4 |
| 6 | 2, 4, 7 | 3 |
| 7 | 0, 6 | 5, 7 |
| 8 | 9 | 2 |
| 9 | 2, 2, 3, 9 | 4, 6, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.