Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 07/07/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5HD 6HD 2HD 14HD 12HD 7HD |
| ĐB | 66256 |
| G.1 | 10677 |
| G.2 | 78471 24627 |
| G.3 | 88353 16355 69490 76379 96257 45380 |
| G.4 | 5730 2455 8895 0988 |
| G.5 | 9944 5145 4848 6848 1433 9475 |
| G.6 | 653 405 014 |
| G.7 | 05 45 21 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5 | 3, 8, 9 | 0 |
| 1 | 4 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 7 | 2 | |
| 3 | 0, 3 | 3, 5, 5 | 3 |
| 4 | 4, 5, 5, 8, 8 | 1, 4 | 4 |
| 5 | 3, 3, 5, 5, 6, 7 | 0, 0, 4, 4, 5, 5, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 5 | 5 | 6 |
| 7 | 1, 5, 7, 9 | 2, 5, 7 | 7 |
| 8 | 0, 8 | 4, 4, 8 | 8 |
| 9 | 0, 5 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05(2) | 0 | 30 80 90 |
| 1 | 14 | 1 | 21 71 |
| 2 | 21 27 | 2 | — |
| 3 | 30 33 | 3 | 33 53(2) |
| 4 | 44 45(2) 48(2) | 4 | 14 44 |
| 5 | 53(2) 55(2) 56 57 | 5 | 05(2) 45(2) 55(2) 65 75 95 |
| 6 | 65 | 6 | 56 |
| 7 | 71 75 77 79 | 7 | 27 57 77 |
| 8 | 80 88 | 8 | 48(2) 88 |
| 9 | 90 95 | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 ×2 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21 27 |
| 3 | 30 33 |
| 4 | 44 45 ×2 48 ×2 |
| 5 | 53 ×2 55 ×2 56 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71 75 77 79 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | 90 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 92 | 88 |
| G.7 | 427 | 300 | 078 |
| G.6 | 4682 8627 4251 | 5729 6016 1237 | 8637 2173 3554 |
| G.5 | 9976 | 1270 | 7388 |
| G.4 | 73226 34283 40648 73849 81213 24963 58724 | 06040 87118 33224 32013 06403 55996 74886 | 45642 58285 00997 16819 18294 43639 06858 |
| G.3 | 06353 24393 | 60065 31448 | 58379 51740 |
| G.2 | 38136 | 89923 | 70209 |
| G.1 | 63895 | 52413 | 82625 |
| ĐB | 330304 | 521905 | 287172 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0, 3, 5 | 9 |
| 1 | 3 | 3, 3, 6, 8 | 9 |
| 2 | 2, 4, 6, 7, 7 | 3, 4, 9 | 5 |
| 3 | 6 | 7 | 7, 9 |
| 4 | 8, 9 | 0, 8 | 0, 2 |
| 5 | 1, 3 | 4, 8 | |
| 6 | 3 | 5 | |
| 7 | 6 | 0 | 2, 3, 8, 9 |
| 8 | 2, 3 | 6 | 5, 8, 8 |
| 9 | 3, 5 | 2, 6 | 4, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 67 | 17 |
| G.7 | 949 | 392 |
| G.6 | 8830 7332 6636 | 6172 9615 0769 |
| G.5 | 2472 | 8688 |
| G.4 | 26084 49801 83096 26127 89414 73104 80832 | 48044 53713 08513 72298 44598 59906 27865 |
| G.3 | 78646 70370 | 94896 17411 |
| G.2 | 44996 | 86822 |
| G.1 | 96899 | 63543 |
| ĐB | 752720 | 790067 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 6 |
| 1 | 4 | 1, 3, 3, 5, 7 |
| 2 | 0, 7 | 2 |
| 3 | 0, 2, 2, 6 | |
| 4 | 6, 9 | 3, 4 |
| 5 | ||
| 6 | 7 | 5, 7, 9 |
| 7 | 0, 2 | 2 |
| 8 | 4 | 8 |
| 9 | 6, 6, 9 | 2, 6, 8, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.