Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 19/07/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15KQ 2KQ 3KQ 11KQ 8KQ 14KQ |
| ĐB | 15306 |
| G.1 | 32824 |
| G.2 | 63233 03056 |
| G.3 | 33063 02960 82616 86394 02447 61145 |
| G.4 | 8843 1179 4275 2719 |
| G.5 | 7864 3086 1991 2619 6119 4920 |
| G.6 | 647 646 118 |
| G.7 | 60 13 81 30 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 2, 3, 6, 6 | 0 |
| 1 | 3, 6, 8, 9, 9, 9 | 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 4 | 2 | |
| 3 | 0, 3 | 1, 3, 4, 6 | 3 |
| 4 | 3, 5, 6, 7, 7 | 2, 6, 9 | 4 |
| 5 | 6 | 4, 7 | 5 |
| 6 | 0, 0, 3, 4 | 0, 1, 4, 5, 8 | 6 |
| 7 | 5, 9 | 4, 4 | 7 |
| 8 | 1, 6 | 1 | 8 |
| 9 | 1, 4 | 1, 1, 1, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 20 30 60(2) |
| 1 | 13 16 18 19(3) | 1 | 81 91 |
| 2 | 20 24 | 2 | — |
| 3 | 30 33 | 3 | 13 33 43 63 |
| 4 | 43 45 46 47(2) | 4 | 24 64 94 |
| 5 | 56 | 5 | 45 75 |
| 6 | 60(2) 63 64 | 6 | 06 16 46 56 86 |
| 7 | 75 79 | 7 | 47(2) |
| 8 | 81 86 | 8 | 18 |
| 9 | 91 94 | 9 | 19(3) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13 16 18 19 ×3 |
| 2 | 20 24 |
| 3 | 30 33 |
| 4 | 43 45 46 47 ×2 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60 ×2 63 64 |
| 7 | 75 79 |
| 8 | 81 86 |
| 9 | 91 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 52 | 61 | 91 |
| G.7 | 750 | 879 | 225 | 548 |
| G.6 | 1993 0133 6804 | 8258 5336 0051 | 6520 9923 9102 | 6296 7087 7032 |
| G.5 | 1755 | 1887 | 5200 | 0709 |
| G.4 | 32969 16714 95145 94110 35990 16371 02248 | 76252 28701 68533 14876 47264 31652 18724 | 08665 48713 23329 51590 41995 04948 96358 | 62141 53613 03720 19726 81108 67106 54402 |
| G.3 | 39921 72676 | 37768 61393 | 25175 85442 | 31817 65189 |
| G.2 | 45401 | 35014 | 54682 | 25174 |
| G.1 | 06737 | 90641 | 27223 | 10168 |
| ĐB | 416775 | 228822 | 106753 | 209794 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 1 | 0, 2 | 2, 6, 8, 9 |
| 1 | 0, 4 | 4 | 3 | 3, 7 |
| 2 | 1 | 2, 4 | 0, 3, 3, 5, 9 | 0, 6 |
| 3 | 3, 7 | 3, 6 | 2 | |
| 4 | 3, 5, 8 | 1 | 2, 8 | 1, 8 |
| 5 | 0, 5 | 1, 2, 2, 2, 8 | 3, 8 | |
| 6 | 9 | 4, 8 | 1, 5 | 8 |
| 7 | 1, 5, 6 | 6, 9 | 5 | 4 |
| 8 | 7 | 2 | 7, 9 | |
| 9 | 0, 3 | 3 | 0, 5 | 1, 4, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 48 | 11 |
| G.7 | 436 | 833 | 719 |
| G.6 | 0222 8332 9334 | 1835 1199 7716 | 6206 3701 3980 |
| G.5 | 2095 | 3817 | 8340 |
| G.4 | 17130 92977 88261 34425 08049 11595 92460 | 12763 70658 81457 11379 00767 08795 38695 | 77811 79188 88954 23990 35478 83560 51021 |
| G.3 | 55130 47924 | 92887 34920 | 60909 67749 |
| G.2 | 89155 | 41239 | 59704 |
| G.1 | 39676 | 65935 | 49178 |
| ĐB | 703461 | 308809 | 150553 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 4, 6, 9 | |
| 1 | 6, 7 | 1, 1, 9 | |
| 2 | 2, 4, 5 | 0 | 1 |
| 3 | 0, 0, 2, 4, 6 | 3, 5, 5, 9 | |
| 4 | 5, 9 | 8 | 0, 9 |
| 5 | 5 | 7, 8 | 3, 4 |
| 6 | 0, 1, 1 | 3, 7 | 0 |
| 7 | 6, 7 | 9 | 8, 8 |
| 8 | 7 | 0, 8 | |
| 9 | 5, 5 | 5, 5, 9 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.