Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 20/07/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1KP 15KP 10KP 11KP 14KP 6KP |
| ĐB | 87545 |
| G.1 | 41400 |
| G.2 | 03266 71080 |
| G.3 | 25898 60927 31809 29294 77325 91750 |
| G.4 | 7390 1788 6709 0895 |
| G.5 | 2801 0326 1644 0789 2483 9419 |
| G.6 | 437 308 584 |
| G.7 | 48 74 06 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6, 8, 9, 9 | 0, 5, 8, 9 | 0 |
| 1 | 9 | 0, 7 | 1 |
| 2 | 5, 6, 7 | 2 | |
| 3 | 7 | 8 | 3 |
| 4 | 4, 5, 8 | 4, 7, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0 | 2, 4, 9 | 5 |
| 6 | 6 | 0, 2, 6 | 6 |
| 7 | 1, 4 | 2, 3 | 7 |
| 8 | 0, 3, 4, 8, 9 | 0, 4, 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 4, 5, 8 | 0, 0, 1, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 06 08 09(2) | 0 | 00 50 80 90 |
| 1 | 19 | 1 | 01 71 |
| 2 | 25 26 27 | 2 | — |
| 3 | 37 | 3 | 83 |
| 4 | 44 45 48 | 4 | 44 74 84 94 |
| 5 | 50 | 5 | 25 45 95 |
| 6 | 66 | 6 | 06 26 66 |
| 7 | 71 74 | 7 | 27 37 |
| 8 | 80 83 84 88 89 | 8 | 08 48 88 98 |
| 9 | 90 94 95 98 | 9 | 09(2) 19 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 06 08 09 ×2 |
| 1 | 19 |
| 2 | 25 26 27 |
| 3 | 37 |
| 4 | 44 45 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 74 |
| 8 | 80 83 84 88 89 |
| 9 | 90 94 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 54 | 65 |
| G.7 | 930 | 790 | 088 |
| G.6 | 7524 8136 5368 | 6419 2389 6006 | 2024 3971 5756 |
| G.5 | 3911 | 8879 | 5246 |
| G.4 | 05604 96993 14771 91824 94166 61248 91269 | 47840 60260 35119 74339 71636 23027 23488 | 39456 92750 80175 63031 49014 05088 45026 |
| G.3 | 51347 73562 | 45098 52046 | 18361 65299 |
| G.2 | 56127 | 82234 | 16850 |
| G.1 | 58733 | 58233 | 17318 |
| ĐB | 273777 | 507658 | 610812 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 6 | |
| 1 | 1 | 9, 9 | 2, 4, 8 |
| 2 | 4, 4, 7 | 7 | 4, 6 |
| 3 | 0, 3, 6 | 3, 4, 6, 9 | 1 |
| 4 | 2, 7, 8 | 0, 6 | 6 |
| 5 | 4, 8 | 0, 0, 6, 6 | |
| 6 | 2, 6, 8, 9 | 0 | 1, 5 |
| 7 | 1, 7 | 9 | 1, 5 |
| 8 | 8, 9 | 8, 8 | |
| 9 | 3 | 0, 8 | 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 97 | 76 |
| G.7 | 308 | 474 | 917 |
| G.6 | 2972 0596 9967 | 6997 8679 0014 | 6595 4634 3068 |
| G.5 | 9142 | 4283 | 5156 |
| G.4 | 29979 87401 13172 42361 82515 34210 33418 | 73498 00067 91563 05201 76796 35524 19027 | 98602 19031 86875 68054 08525 44280 12123 |
| G.3 | 04549 42920 | 12171 10552 | 99038 25860 |
| G.2 | 91970 | 68865 | 54069 |
| G.1 | 16956 | 24305 | 81789 |
| ĐB | 719643 | 261060 | 317886 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 1, 5 | 2 |
| 1 | 0, 5, 8 | 4 | 7 |
| 2 | 0 | 4, 7 | 3, 5 |
| 3 | 1, 4, 8 | ||
| 4 | 2, 3, 9 | ||
| 5 | 6 | 2 | 4, 6 |
| 6 | 1, 7 | 0, 3, 5, 7 | 0, 8, 9 |
| 7 | 0, 2, 2, 9 | 1, 4, 9 | 5, 6 |
| 8 | 6 | 3 | 0, 6, 9 |
| 9 | 6 | 6, 7, 7, 8 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.