Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 22/07/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11KM 15KM 9KM 14KM 5KM 13KM |
| ĐB | 09022 |
| G.1 | 68106 |
| G.2 | 94379 67495 |
| G.3 | 93681 99769 86289 12520 10916 57071 |
| G.4 | 4997 5953 7049 7419 |
| G.5 | 7914 4371 6723 1112 3058 3526 |
| G.6 | 371 880 392 |
| G.7 | 24 83 08 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 2, 8 | 0 |
| 1 | 2, 4, 6, 9 | 7, 7, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 2, 3, 4, 6 | 1, 2, 9 | 2 |
| 3 | 2, 5, 8 | 3 | |
| 4 | 9 | 1, 2 | 4 |
| 5 | 3, 8 | 9 | 5 |
| 6 | 9 | 0, 1, 2 | 6 |
| 7 | 1, 1, 1, 9 | 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3, 9 | 0, 5 | 8 |
| 9 | 1, 2, 5, 7 | 1, 4, 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 08 | 0 | 20 80 |
| 1 | 12 14 16 19 | 1 | 71(3) 81 91 |
| 2 | 20 22 23 24 26 | 2 | 12 22 92 |
| 3 | — | 3 | 23 53 83 |
| 4 | 49 | 4 | 14 24 |
| 5 | 53 58 | 5 | 95 |
| 6 | 69 | 6 | 06 16 26 |
| 7 | 71(3) 79 | 7 | 97 |
| 8 | 80 81 83 89 | 8 | 08 58 |
| 9 | 91 92 95 97 | 9 | 19 49 69 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 08 |
| 1 | 12 14 16 19 |
| 2 | 20 22 23 24 26 |
| 3 | — |
| 4 | 49 |
| 5 | 53 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71 ×3 79 |
| 8 | 80 81 83 89 |
| 9 | 91 92 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 38 | 45 |
| G.7 | 892 | 220 | 576 |
| G.6 | 7210 6828 6853 | 0271 8406 4426 | 9336 8947 7609 |
| G.5 | 5744 | 0996 | 0343 |
| G.4 | 47572 31185 01284 54653 04653 55792 19081 | 98235 83454 61635 14936 90216 61400 01151 | 61493 99530 04626 90078 34389 36406 84140 |
| G.3 | 21661 30375 | 17083 53622 | 54279 67129 |
| G.2 | 34555 | 67467 | 91105 |
| G.1 | 65120 | 65983 | 06857 |
| ĐB | 854681 | 955806 | 260664 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 75 | 47 |
| G.7 | 882 | 939 |
| G.6 | 0479 8328 4351 | 8758 9448 7358 |
| G.5 | 8321 | 6672 |
| G.4 | 58657 14325 88299 64393 10529 97575 72274 | 72406 68099 22392 62566 21987 39330 02012 |
| G.3 | 60400 06788 | 86642 43924 |
| G.2 | 89667 | 50613 |
| G.1 | 55128 | 13839 |
| ĐB | 955624 | 748554 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.