Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 23/07/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9KL 7KL 6KL 4KL 8KL 14KL |
| ĐB | 49821 |
| G.1 | 32917 |
| G.2 | 33514 19274 |
| G.3 | 56020 92889 58549 60897 04128 80411 |
| G.4 | 1208 4426 9178 6729 |
| G.5 | 2330 7794 0080 9865 7462 5166 |
| G.6 | 151 696 341 |
| G.7 | 48 70 36 03 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 2, 3, 7, 8 | 0 |
| 1 | 1, 4, 7 | 1, 2, 4, 5 | 1 |
| 2 | 0, 1, 6, 8, 9 | 6 | 2 |
| 3 | 0, 6 | 0 | 3 |
| 4 | 1, 8, 9 | 1, 7, 9 | 4 |
| 5 | 1 | 6 | 5 |
| 6 | 2, 5, 6 | 2, 3, 6, 9 | 6 |
| 7 | 0, 4, 8 | 1, 9 | 7 |
| 8 | 0, 9 | 0, 2, 4, 7 | 8 |
| 9 | 4, 6, 7 | 2, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 08 | 0 | 20 30 70 80 |
| 1 | 11 14 17 | 1 | 11 21 41 51 |
| 2 | 20 21 26 28 29 | 2 | 62 |
| 3 | 30 36 | 3 | 03 |
| 4 | 41 48 49 | 4 | 14 74 94 |
| 5 | 51 | 5 | 65 |
| 6 | 62 65 66 | 6 | 26 36 66 96 |
| 7 | 70 74 78 | 7 | 17 97 |
| 8 | 80 89 | 8 | 08 28 48 78 |
| 9 | 94 96 97 | 9 | 29 49 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 08 |
| 1 | 11 14 17 |
| 2 | 20 21 26 28 29 |
| 3 | 30 36 |
| 4 | 41 48 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 62 65 66 |
| 7 | 70 74 78 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | 94 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 25 | 75 |
| G.7 | 385 | 884 | 593 |
| G.6 | 1875 1223 6760 | 2556 1954 5620 | 9782 0390 6679 |
| G.5 | 7350 | 5428 | 3346 |
| G.4 | 21179 57717 34406 83298 77749 33946 02860 | 18959 68578 94982 62353 04975 55950 98252 | 87135 97148 99715 11893 62368 75538 33748 |
| G.3 | 04513 60006 | 81500 62639 | 86379 29756 |
| G.2 | 42384 | 24283 | 29693 |
| G.1 | 93377 | 83659 | 20230 |
| ĐB | 964932 | 680956 | 164361 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 33 |
| G.7 | 993 | 869 |
| G.6 | 2689 4208 3549 | 9663 1135 3132 |
| G.5 | 8438 | 1339 |
| G.4 | 03597 42227 15883 11436 58831 36723 51526 | 01180 07926 84927 03250 90869 77933 56748 |
| G.3 | 50963 48225 | 01632 36473 |
| G.2 | 28270 | 10923 |
| G.1 | 71627 | 70834 |
| ĐB | 738028 | 551150 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.