Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 28/07/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2KD 5KD 4KD 7KD 12KD 6KD |
| ĐB | 40273 |
| G.1 | 34930 |
| G.2 | 10904 77951 |
| G.3 | 32284 21393 54875 44580 41655 72877 |
| G.4 | 4721 9078 1949 0728 |
| G.5 | 9428 3390 9295 7199 7557 5479 |
| G.6 | 485 401 148 |
| G.7 | 33 75 95 40 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 3, 4, 8, 9 | 0 |
| 1 | 0, 2, 5 | 1 | |
| 2 | 1, 8, 8 | 2 | |
| 3 | 0, 3 | 3, 7, 9 | 3 |
| 4 | 0, 8, 9 | 0, 8 | 4 |
| 5 | 1, 5, 7 | 5, 7, 7, 8, 9, 9 | 5 |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 3, 5, 5, 7, 8, 9 | 5, 7 | 7 |
| 8 | 0, 4, 5 | 2, 2, 4, 7 | 8 |
| 9 | 0, 3, 5, 5, 9 | 4, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 | 0 | 30 40 80 90 |
| 1 | — | 1 | 01 21 51 |
| 2 | 21 28(2) | 2 | — |
| 3 | 30 33 | 3 | 33 73 93 |
| 4 | 40 48 49 | 4 | 04 84 |
| 5 | 51 55 57 | 5 | 55 75(2) 85 95(2) |
| 6 | — | 6 | — |
| 7 | 73 75(2) 77 78 79 | 7 | 57 77 |
| 8 | 80 84 85 | 8 | 28(2) 48 78 |
| 9 | 90 93 95(2) 99 | 9 | 49 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 |
| 1 | — |
| 2 | 21 28 ×2 |
| 3 | 30 33 |
| 4 | 40 48 49 |
| 5 | 51 55 57 |
| 6 | — |
| 7 | 73 75 ×2 77 78 79 |
| 8 | 80 84 85 |
| 9 | 90 93 95 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 33 | 12 |
| G.7 | 958 | 713 | 012 |
| G.6 | 1072 5985 9408 | 6847 9901 3527 | 3477 8617 3396 |
| G.5 | 6555 | 6214 | 4263 |
| G.4 | 50955 94354 31207 32651 11662 51663 86298 | 00518 97128 27624 89299 62769 22008 23368 | 91943 01363 82314 22407 66763 38746 13615 |
| G.3 | 61443 82530 | 91146 87089 | 28193 15924 |
| G.2 | 84224 | 29990 | 91572 |
| G.1 | 98367 | 12364 | 60248 |
| ĐB | 721501 | 862710 | 629034 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 8 | 1, 8 | 7 |
| 1 | 0, 3, 4, 8 | 2, 2, 4, 5, 7 | |
| 2 | 4 | 4, 7, 8 | 4 |
| 3 | 0 | 3 | 4 |
| 4 | 3 | 6, 7 | 3, 6, 8 |
| 5 | 1, 4, 5, 5, 5, 8 | ||
| 6 | 2, 3, 7 | 4, 8, 9 | 3, 3, 3 |
| 7 | 2 | 2, 7 | |
| 8 | 5 | 9 | |
| 9 | 8 | 0, 9 | 3, 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 54 |
| G.7 | 038 | 437 |
| G.6 | 1783 8432 3493 | 1683 1136 9097 |
| G.5 | 8276 | 1980 |
| G.4 | 35285 23082 82764 39705 21566 20433 52277 | 03114 26106 86915 68717 09883 17862 70654 |
| G.3 | 33919 53526 | 48248 84111 |
| G.2 | 62871 | 44999 |
| G.1 | 65491 | 16676 |
| ĐB | 533630 | 996682 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 6 |
| 1 | 9 | 1, 4, 5, 7 |
| 2 | 6 | |
| 3 | 0, 2, 3, 8 | 6, 7 |
| 4 | 8 | |
| 5 | 4, 4 | |
| 6 | 4, 6 | 2 |
| 7 | 1, 6, 7 | 6 |
| 8 | 2, 3, 5 | 0, 2, 3, 3 |
| 9 | 1, 2, 3 | 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.