Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 31/07/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9KA 6KA 13KA 12KA 3KA 2KA |
| ĐB | 97354 |
| G.1 | 22075 |
| G.2 | 03846 99200 |
| G.3 | 98955 40679 17440 66253 28456 70697 |
| G.4 | 3998 3097 7909 8251 |
| G.5 | 2611 9598 0598 4463 1104 1837 |
| G.6 | 955 280 059 |
| G.7 | 52 59 64 57 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 9 | 0, 4, 8 | 0 |
| 1 | 1 | 1, 5 | 1 |
| 2 | 5 | 2 | |
| 3 | 7 | 5, 6 | 3 |
| 4 | 0, 6 | 0, 5, 6 | 4 |
| 5 | 1, 2, 3, 4, 5, 5, 6, 7, 9, 9 | 5, 5, 7 | 5 |
| 6 | 3, 4 | 4, 5 | 6 |
| 7 | 5, 9 | 3, 5, 9, 9 | 7 |
| 8 | 0 | 9, 9, 9 | 8 |
| 9 | 7, 7, 8, 8, 8 | 0, 5, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 09 | 0 | 00 40 80 |
| 1 | 11 | 1 | 11 51 |
| 2 | — | 2 | 52 |
| 3 | 37 | 3 | 53 63 |
| 4 | 40 46 | 4 | 04 54 64 |
| 5 | 51 52 53 54 55(2) 56 57 59(2) | 5 | 55(2) 75 |
| 6 | 63 64 | 6 | 46 56 |
| 7 | 75 79 | 7 | 37 57 97(2) |
| 8 | 80 | 8 | 98(3) |
| 9 | 97(2) 98(3) | 9 | 09 59(2) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | — |
| 3 | 37 |
| 4 | 40 46 |
| 5 | 51 52 53 54 55 ×2 56 57 59 ×2 |
| 6 | 63 64 |
| 7 | 75 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 97 ×2 98 ×3 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 76 | 06 |
| G.7 | 094 | 820 | 666 |
| G.6 | 3936 2765 7048 | 2922 2494 9463 | 8235 6040 0705 |
| G.5 | 8765 | 0011 | 7043 |
| G.4 | 97279 08580 39814 42083 13764 93622 00093 | 02361 54559 07643 09477 16247 22111 25392 | 78571 85356 16174 21093 82305 05960 31171 |
| G.3 | 27957 15387 | 03784 41837 | 11460 37402 |
| G.2 | 37145 | 94765 | 63829 |
| G.1 | 40393 | 99740 | 70525 |
| ĐB | 535109 | 717416 | 618749 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 5, 5, 6 | |
| 1 | 4 | 1, 1, 6 | |
| 2 | 2 | 0, 2 | 5, 9 |
| 3 | 6 | 7 | 5 |
| 4 | 5, 8 | 0, 3, 7 | 0, 3, 9 |
| 5 | 1, 7 | 9 | 6 |
| 6 | 4, 5, 5 | 1, 3, 5 | 0, 0, 6 |
| 7 | 9 | 6, 7 | 1, 1, 4 |
| 8 | 0, 3, 7 | 4 | |
| 9 | 3, 3, 4 | 2, 4 | 3 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 81 | 98 |
| G.7 | 197 | 603 | 813 |
| G.6 | 5768 8454 6742 | 8628 3577 0718 | 8182 4694 4762 |
| G.5 | 3945 | 4381 | 8872 |
| G.4 | 89076 40670 58838 99090 34194 63917 75457 | 24129 09079 52344 04442 65604 65812 36992 | 91264 38210 47458 89125 27467 65458 13964 |
| G.3 | 14428 84614 | 59940 58673 | 28095 45269 |
| G.2 | 80578 | 06210 | 50319 |
| G.1 | 81853 | 68257 | 65725 |
| ĐB | 835867 | 884064 | 618532 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | ||
| 1 | 4, 7 | 0, 2, 8 | 0, 3, 9 |
| 2 | 8 | 8, 9 | 5, 5 |
| 3 | 8 | 2 | |
| 4 | 2, 5 | 0, 2, 4 | |
| 5 | 3, 4, 7 | 7 | 8, 8 |
| 6 | 7, 8 | 4 | 2, 4, 4, 7, 9 |
| 7 | 0, 6, 8 | 3, 7, 9 | 2 |
| 8 | 8 | 1, 1 | 2 |
| 9 | 0, 4, 7 | 2 | 4, 5, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.