Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 04/08/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11LV 1LV 10LV 14LV 4LV 7LV |
| ĐB | 28997 |
| G.1 | 31210 |
| G.2 | 59328 31408 |
| G.3 | 90731 89634 21877 02187 57077 47440 |
| G.4 | 3695 2530 1491 2386 |
| G.5 | 0404 5469 1317 3906 9071 6081 |
| G.6 | 317 147 800 |
| G.7 | 50 95 37 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 6, 8 | 0, 1, 3, 4, 5 | 0 |
| 1 | 0, 7, 7 | 3, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 8 | 2 | |
| 3 | 0, 1, 4, 7 | 3 | |
| 4 | 0, 7 | 0, 3 | 4 |
| 5 | 0 | 7, 9, 9 | 5 |
| 6 | 9 | 0, 8 | 6 |
| 7 | 1, 5, 7, 7 | 1, 1, 3, 4, 7, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 1, 6, 7 | 0, 2 | 8 |
| 9 | 1, 5, 5, 7 | 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 06 08 | 0 | 00 10 30 40 50 |
| 1 | 10 17(2) | 1 | 31 71 81 91 |
| 2 | 28 | 2 | — |
| 3 | 30 31 34 37 | 3 | — |
| 4 | 40 47 | 4 | 04 34 |
| 5 | 50 | 5 | 75 95(2) |
| 6 | 69 | 6 | 06 86 |
| 7 | 71 75 77(2) | 7 | 17(2) 37 47 77(2) 87 97 |
| 8 | 81 86 87 | 8 | 08 28 |
| 9 | 91 95(2) 97 | 9 | 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 06 08 |
| 1 | 10 17 ×2 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30 31 34 37 |
| 4 | 40 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71 75 77 ×2 |
| 8 | 81 86 87 |
| 9 | 91 95 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 37 | 07 |
| G.7 | 227 | 161 | 786 |
| G.6 | 3649 8952 9009 | 1233 0185 7290 | 2816 7805 7702 |
| G.5 | 6803 | 5601 | 4454 |
| G.4 | 74442 88402 91119 51486 07104 15318 72954 | 06911 78064 78200 05083 97698 26797 42028 | 75343 58375 34770 71970 55713 65694 18946 |
| G.3 | 69230 64989 | 16318 38638 | 50993 51695 |
| G.2 | 01427 | 47844 | 66463 |
| G.1 | 54124 | 72001 | 53936 |
| ĐB | 427947 | 415394 | 537881 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4, 9 | 0, 1, 1 | 2, 5, 7 |
| 1 | 8, 9 | 1, 8 | 3, 6 |
| 2 | 4, 7, 7 | 8 | |
| 3 | 0 | 3, 7, 8 | 6 |
| 4 | 2, 7, 9 | 4 | 3, 6 |
| 5 | 2, 4 | 4 | |
| 6 | 1, 4 | 3 | |
| 7 | 0, 0, 5 | ||
| 8 | 6, 9 | 3, 5 | 1, 6 |
| 9 | 2 | 0, 4, 7, 8 | 3, 4, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 37 |
| G.7 | 659 | 148 |
| G.6 | 6894 5500 8820 | 0854 1943 9284 |
| G.5 | 0719 | 5787 |
| G.4 | 34491 26488 95351 86762 52691 90961 67566 | 50602 19259 08700 90860 26861 18123 59110 |
| G.3 | 06394 34978 | 62267 21924 |
| G.2 | 28927 | 74892 |
| G.1 | 26268 | 67524 |
| ĐB | 184298 | 805287 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 2 |
| 1 | 9 | 0 |
| 2 | 0, 7 | 3, 4, 4 |
| 3 | 7 | |
| 4 | 4 | 3, 8 |
| 5 | 1, 9 | 4, 9 |
| 6 | 1, 2, 6, 8 | 0, 1, 7 |
| 7 | 8 | |
| 8 | 8 | 4, 7, 7 |
| 9 | 1, 1, 4, 4, 8 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.