Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 09/08/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2LQ 14LQ 5LQ 9LQ 6LQ 11LQ |
| ĐB | 53892 |
| G.1 | 92300 |
| G.2 | 71991 92755 |
| G.3 | 01968 96439 07942 65072 11151 85468 |
| G.4 | 4273 0122 7918 8653 |
| G.5 | 9749 7924 1921 6111 6565 0691 |
| G.6 | 549 489 575 |
| G.7 | 35 28 81 82 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 1, 8 | 1, 2, 5, 8, 9, 9 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4, 8 | 2, 4, 7, 8, 9 | 2 |
| 3 | 5, 9 | 5, 7 | 3 |
| 4 | 2, 9, 9 | 2 | 4 |
| 5 | 1, 3, 5 | 3, 5, 6, 7 | 5 |
| 6 | 5, 8, 8 | 6 | |
| 7 | 2, 3, 5 | 7 | |
| 8 | 1, 2, 9 | 1, 2, 6, 6 | 8 |
| 9 | 1, 1, 2 | 3, 4, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 11 18 | 1 | 11 21 51 81 91(2) |
| 2 | 21 22 24 28 | 2 | 22 42 72 82 92 |
| 3 | 35 39 | 3 | 53 73 |
| 4 | 42 49(2) | 4 | 24 |
| 5 | 51 53 55 | 5 | 35 55 65 75 |
| 6 | 65 68(2) | 6 | — |
| 7 | 72 73 75 | 7 | — |
| 8 | 81 82 89 | 8 | 18 28 68(2) |
| 9 | 91(2) 92 | 9 | 39 49(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11 18 |
| 2 | 21 22 24 28 |
| 3 | 35 39 |
| 4 | 42 49 ×2 |
| 5 | 51 53 55 |
| 6 | 65 68 ×2 |
| 7 | 72 73 75 |
| 8 | 81 82 89 |
| 9 | 91 ×2 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 55 | 49 | 37 |
| G.7 | 735 | 470 | 668 | 093 |
| G.6 | 0552 6880 2834 | 4002 8425 6089 | 3382 7706 8854 | 8884 2297 0679 |
| G.5 | 1725 | 4726 | 1435 | 5661 |
| G.4 | 19211 89436 26298 33260 98469 37238 72711 | 47575 69187 48342 66317 65759 26447 51013 | 86958 83223 66677 95090 61271 91138 30741 | 03476 39207 14632 66354 11912 42362 10222 |
| G.3 | 49087 02352 | 16857 30369 | 53378 14777 | 64141 35420 |
| G.2 | 66443 | 06422 | 07750 | 73066 |
| G.1 | 57583 | 06757 | 17329 | 25010 |
| ĐB | 396169 | 645616 | 078249 | 721177 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 6 | 7 | |
| 1 | 1, 1 | 3, 6, 7 | 0, 2 | |
| 2 | 5, 6 | 2, 5, 6 | 3, 9 | 0, 2 |
| 3 | 4, 5, 6, 8 | 5, 8 | 2, 7 | |
| 4 | 3 | 2, 7 | 1, 9, 9 | 1 |
| 5 | 2, 2 | 5, 7, 7, 9 | 0, 4, 8 | 4 |
| 6 | 0, 9, 9 | 9 | 8 | 1, 2, 6 |
| 7 | 0, 5 | 1, 7, 7, 8 | 6, 7, 9 | |
| 8 | 0, 3, 7 | 7, 9 | 2 | 4 |
| 9 | 8 | 0 | 3, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 39 | 33 |
| G.7 | 256 | 945 | 781 |
| G.6 | 6564 2805 8154 | 7057 8884 6351 | 1437 8575 2544 |
| G.5 | 2939 | 2766 | 7755 |
| G.4 | 17856 47233 74128 18216 23964 51760 00565 | 36311 78536 12283 34500 36755 72749 91230 | 16349 02721 97250 26004 21333 90736 84502 |
| G.3 | 04579 37185 | 65799 17223 | 96774 18183 |
| G.2 | 93954 | 78367 | 84725 |
| G.1 | 25300 | 07256 | 86817 |
| ĐB | 607217 | 785639 | 372128 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 0 | 2, 4 |
| 1 | 6, 7 | 1 | 7 |
| 2 | 8 | 3 | 1, 5, 8 |
| 3 | 3, 9 | 0, 6, 9, 9 | 3, 3, 6, 7 |
| 4 | 5, 9 | 4, 9 | |
| 5 | 4, 4, 6, 6 | 1, 5, 6, 7 | 0, 5 |
| 6 | 0, 4, 4, 5 | 6, 7 | |
| 7 | 9 | 4, 5 | |
| 8 | 5 | 3, 4 | 1, 3 |
| 9 | 8 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.