Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 15/08/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6LG 9LG 1LG 2LG 12LG 8LG |
| ĐB | 07177 |
| G.1 | 54892 |
| G.2 | 92421 71460 |
| G.3 | 44985 05178 94864 14874 32245 07484 |
| G.4 | 5180 1930 4585 5931 |
| G.5 | 1181 2402 6339 3964 9856 0380 |
| G.6 | 301 115 816 |
| G.7 | 84 74 31 03 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3 | 3, 6, 8, 8 | 0 |
| 1 | 5, 6 | 0, 2, 3, 3, 8 | 1 |
| 2 | 1 | 0, 9 | 2 |
| 3 | 0, 1, 1, 9 | 0 | 3 |
| 4 | 5 | 6, 6, 7, 7, 8, 8 | 4 |
| 5 | 6 | 1, 4, 8, 8 | 5 |
| 6 | 0, 4, 4 | 1, 5 | 6 |
| 7 | 4, 4, 7, 8 | 7 | 7 |
| 8 | 0, 0, 1, 4, 4, 5, 5 | 7 | 8 |
| 9 | 2 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 03 | 0 | 30 60 80(2) |
| 1 | 15 16 | 1 | 01 21 31(2) 81 |
| 2 | 21 | 2 | 02 92 |
| 3 | 30 31(2) 39 | 3 | 03 |
| 4 | 45 | 4 | 64(2) 74(2) 84(2) |
| 5 | 56 | 5 | 15 45 85(2) |
| 6 | 60 64(2) | 6 | 16 56 |
| 7 | 74(2) 77 78 | 7 | 77 |
| 8 | 80(2) 81 84(2) 85(2) | 8 | 78 |
| 9 | 92 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 03 |
| 1 | 15 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | 30 31 ×2 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60 64 ×2 |
| 7 | 74 ×2 77 78 |
| 8 | 80 ×2 81 84 ×2 85 ×2 |
| 9 | 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 61 | 34 |
| G.7 | 741 | 659 | 551 |
| G.6 | 2587 8318 3912 | 4431 7486 7453 | 0360 7782 9949 |
| G.5 | 4235 | 2477 | 8119 |
| G.4 | 64694 09923 83680 07002 94636 53347 65423 | 66374 99979 33953 00466 97202 28430 63582 | 27994 24992 08203 18128 77467 90914 34854 |
| G.3 | 08596 89165 | 93820 05637 | 62638 99797 |
| G.2 | 65537 | 68421 | 35326 |
| G.1 | 57821 | 58744 | 87346 |
| ĐB | 245183 | 081142 | 239306 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2 | 3, 6 |
| 1 | 2, 8 | 4, 9 | |
| 2 | 1, 3, 3, 6 | 0, 1 | 6, 8 |
| 3 | 5, 6, 7 | 0, 1, 7 | 4, 8 |
| 4 | 1, 7 | 2, 4 | 6, 9 |
| 5 | 3, 3, 9 | 1, 4 | |
| 6 | 5 | 1, 6 | 0, 7 |
| 7 | 4, 7, 9 | ||
| 8 | 0, 3, 7 | 2, 6 | 2 |
| 9 | 4, 6 | 2, 4, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 34 |
| G.7 | 683 | 097 |
| G.6 | 5785 1096 2806 | 0179 3795 1819 |
| G.5 | 0680 | 5233 |
| G.4 | 82547 27169 76311 84168 46910 89008 45629 | 30398 19935 68090 20383 80388 33754 23253 |
| G.3 | 14060 28947 | 92329 55869 |
| G.2 | 15372 | 72566 |
| G.1 | 01056 | 34292 |
| ĐB | 673864 | 587261 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6, 8, 9 | |
| 1 | 0, 1 | 9 |
| 2 | 9 | 9 |
| 3 | 3, 4, 5 | |
| 4 | 7, 7 | |
| 5 | 6 | 3, 4 |
| 6 | 0, 4, 8, 9 | 1, 6, 9 |
| 7 | 2 | 9 |
| 8 | 0, 3, 5 | 3, 8 |
| 9 | 6 | 0, 2, 5, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.