Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 21/08/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12LA 13LA 11LA 2LA 5LA 15LA |
| ĐB | 94127 |
| G.1 | 42750 |
| G.2 | 74104 87683 |
| G.3 | 81958 18532 91536 91701 68466 45273 |
| G.4 | 7891 3332 7157 6617 |
| G.5 | 2203 8523 2365 6996 1994 2910 |
| G.6 | 883 219 396 |
| G.7 | 83 85 09 38 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 4, 9 | 1, 5 | 0 |
| 1 | 0, 7, 9 | 0, 9 | 1 |
| 2 | 3, 7 | 3, 3 | 2 |
| 3 | 2, 2, 6, 8 | 0, 2, 7, 8, 8, 8 | 3 |
| 4 | 0, 9 | 4 | |
| 5 | 0, 7, 8 | 6, 8 | 5 |
| 6 | 5, 6 | 3, 6, 9, 9 | 6 |
| 7 | 3 | 1, 2, 5 | 7 |
| 8 | 3, 3, 3, 5 | 3, 5 | 8 |
| 9 | 1, 4, 6, 6 | 0, 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 04 09 | 0 | 10 50 |
| 1 | 10 17 19 | 1 | 01 91 |
| 2 | 23 27 | 2 | 32(2) |
| 3 | 32(2) 36 38 | 3 | 03 23 73 83(3) |
| 4 | — | 4 | 04 94 |
| 5 | 50 57 58 | 5 | 65 85 |
| 6 | 65 66 | 6 | 36 66 96(2) |
| 7 | 73 | 7 | 17 27 57 |
| 8 | 83(3) 85 | 8 | 38 58 |
| 9 | 91 94 96(2) | 9 | 09 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 04 09 |
| 1 | 10 17 19 |
| 2 | 23 27 |
| 3 | 32 ×2 36 38 |
| 4 | — |
| 5 | 50 57 58 |
| 6 | 65 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83 ×3 85 |
| 9 | 91 94 96 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 29 | 90 |
| G.7 | 090 | 427 | 466 |
| G.6 | 3018 4486 3821 | 3762 4178 1049 | 6058 2171 6231 |
| G.5 | 4066 | 5783 | 2577 |
| G.4 | 35283 66389 69256 75704 72950 50704 79718 | 80581 90542 70705 61056 10579 00094 44971 | 85642 30693 59144 35085 03810 47386 08079 |
| G.3 | 74449 86644 | 98549 10589 | 87775 60059 |
| G.2 | 70128 | 58581 | 70628 |
| G.1 | 55031 | 16586 | 80523 |
| ĐB | 650396 | 601298 | 351303 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4 | 5 | 3 |
| 1 | 8, 8 | 0 | |
| 2 | 1, 8 | 7, 9 | 3, 8 |
| 3 | 1 | 1 | |
| 4 | 4, 9 | 2, 9, 9 | 2, 4 |
| 5 | 0, 6 | 6 | 8, 9 |
| 6 | 1, 6 | 2 | 6 |
| 7 | 1, 8, 9 | 1, 5, 7, 9 | |
| 8 | 3, 6, 9 | 1, 1, 3, 6, 9 | 5, 6 |
| 9 | 0, 6 | 4, 8 | 0, 3 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 38 | 89 |
| G.7 | 852 | 498 | 692 |
| G.6 | 2649 8843 5641 | 3601 8744 0501 | 4851 0935 4209 |
| G.5 | 1953 | 5615 | 7900 |
| G.4 | 71498 02736 73840 59027 50116 39933 56836 | 17436 68067 80427 93771 40704 52587 24897 | 64499 81353 12187 95969 86989 10500 03546 |
| G.3 | 32316 29681 | 85668 65048 | 31923 90276 |
| G.2 | 62401 | 44955 | 72978 |
| G.1 | 21440 | 84512 | 47737 |
| ĐB | 227526 | 847205 | 240200 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 1, 4, 5 | 0, 0, 0, 9 |
| 1 | 6, 6 | 2, 5 | |
| 2 | 6, 7 | 7 | 3 |
| 3 | 3, 6, 6 | 6, 8 | 5, 7 |
| 4 | 0, 0, 1, 3, 9 | 4, 8 | 6 |
| 5 | 2, 3, 4 | 5 | 1, 3 |
| 6 | 7, 8 | 9 | |
| 7 | 1 | 6, 8 | |
| 8 | 1 | 7 | 7, 9, 9 |
| 9 | 8 | 7, 8 | 2, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.