Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 23/08/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11MY 16MY 3MY 19MY 5MY 18MY 6MY 2MY |
| ĐB | 18222 |
| G.1 | 73041 |
| G.2 | 65192 22112 |
| G.3 | 68186 85068 95648 47077 86874 47102 |
| G.4 | 0243 0000 9887 8573 |
| G.5 | 7520 6111 3432 6665 8073 0347 |
| G.6 | 014 595 396 |
| G.7 | 48 88 09 51 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 9 | 0, 2 | 0 |
| 1 | 1, 2, 4 | 1, 4, 5 | 1 |
| 2 | 0, 2 | 0, 1, 2, 3, 9 | 2 |
| 3 | 2 | 4, 7, 7 | 3 |
| 4 | 1, 3, 7, 8, 8 | 1, 7 | 4 |
| 5 | 1 | 6, 9 | 5 |
| 6 | 5, 8 | 8, 9 | 6 |
| 7 | 3, 3, 4, 7 | 4, 7, 8 | 7 |
| 8 | 6, 7, 8 | 4, 4, 6, 8 | 8 |
| 9 | 2, 5, 6 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 09 | 0 | 00 20 |
| 1 | 11 12 14 | 1 | 11 41 51 |
| 2 | 20 22 | 2 | 02 12 22 32 92 |
| 3 | 32 | 3 | 43 73(2) |
| 4 | 41 43 47 48(2) | 4 | 14 74 |
| 5 | 51 | 5 | 65 95 |
| 6 | 65 68 | 6 | 86 96 |
| 7 | 73(2) 74 77 | 7 | 47 77 87 |
| 8 | 86 87 88 | 8 | 48(2) 68 88 |
| 9 | 92 95 96 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 09 |
| 1 | 11 12 14 |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41 43 47 48 ×2 |
| 5 | 51 |
| 6 | 65 68 |
| 7 | 73 ×2 74 77 |
| 8 | 86 87 88 |
| 9 | 92 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 06 | 57 | 87 |
| G.7 | 297 | 496 | 452 | 226 |
| G.6 | 0153 1941 7440 | 9080 9587 3540 | 5194 4378 4089 | 8849 1033 1476 |
| G.5 | 6746 | 0045 | 9621 | 6144 |
| G.4 | 03988 31969 36857 94660 50214 79028 79257 | 63463 08575 03773 93769 49750 30749 28854 | 46778 29292 93361 61107 33066 43583 23716 | 07745 88817 50691 75385 50010 27101 30114 |
| G.3 | 05828 31167 | 49443 81387 | 85442 12711 | 21284 53388 |
| G.2 | 99439 | 63353 | 53252 | 20911 |
| G.1 | 39928 | 67590 | 88839 | 94407 |
| ĐB | 169195 | 465406 | 556033 | 715354 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 7 | 1, 7 | |
| 1 | 3, 4 | 1, 6 | 0, 1, 4, 7 | |
| 2 | 8, 8, 8 | 1 | 6 | |
| 3 | 9 | 3, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 1, 6 | 0, 3, 5, 9 | 2 | 4, 5, 9 |
| 5 | 3, 7, 7 | 0, 3, 4 | 2, 2, 7 | 4 |
| 6 | 0, 7, 9 | 3, 9 | 1, 6 | |
| 7 | 3, 5 | 8, 8 | 6 | |
| 8 | 8 | 0, 7, 7 | 3, 9 | 4, 5, 7, 8 |
| 9 | 5, 7 | 0, 6 | 2, 4 | 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 01 | 84 |
| G.7 | 866 | 057 | 117 |
| G.6 | 4275 1252 4396 | 7134 1587 8724 | 4062 3427 1800 |
| G.5 | 0062 | 1358 | 8999 |
| G.4 | 90592 38075 87358 61243 69768 32637 72989 | 62135 82310 49801 73533 66285 57801 26193 | 34183 29228 07936 65085 99197 96461 34215 |
| G.3 | 38168 30725 | 32250 51528 | 10090 64335 |
| G.2 | 48000 | 40864 | 48084 |
| G.1 | 25648 | 87787 | 95751 |
| ĐB | 598905 | 320981 | 803334 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 1, 1, 1 | 0 |
| 1 | 0 | 5, 7 | |
| 2 | 2, 5 | 4, 8 | 7, 8 |
| 3 | 7 | 3, 4, 5 | 4, 5, 6 |
| 4 | 3, 8 | ||
| 5 | 2, 8 | 0, 7, 8 | 1 |
| 6 | 2, 6, 8, 8 | 4 | 1, 2 |
| 7 | 5, 5 | ||
| 8 | 9 | 1, 5, 7, 7 | 3, 4, 4, 5 |
| 9 | 2, 6 | 3 | 0, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.