Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 31/08/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2MP 4MP 6MP 1MP 8MP 9MP |
| ĐB | 68239 |
| G.1 | 18983 |
| G.2 | 67237 31087 |
| G.3 | 73261 70455 94092 30009 77993 67551 |
| G.4 | 7167 2434 5316 5517 |
| G.5 | 8228 2028 8308 0423 2951 2226 |
| G.6 | 843 745 942 |
| G.7 | 66 54 81 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 0 | |
| 1 | 6, 7 | 5, 5, 6, 8 | 1 |
| 2 | 3, 6, 8, 8 | 4, 9 | 2 |
| 3 | 4, 7, 9 | 2, 4, 8, 9 | 3 |
| 4 | 2, 3, 5 | 3, 5 | 4 |
| 5 | 1, 1, 4, 5 | 4, 5, 9 | 5 |
| 6 | 1, 6, 7 | 1, 2, 6 | 6 |
| 7 | 1, 3, 6, 8 | 7 | |
| 8 | 1, 3, 7 | 0, 2, 2 | 8 |
| 9 | 2, 3, 5 | 0, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 09 | 0 | — |
| 1 | 16 17 | 1 | 51(2) 61 81 |
| 2 | 23 26 28(2) | 2 | 42 92 |
| 3 | 34 37 39 | 3 | 23 43 83 93 |
| 4 | 42 43 45 | 4 | 34 54 |
| 5 | 51(2) 54 55 | 5 | 45 55 95 |
| 6 | 61 66 67 | 6 | 16 26 66 |
| 7 | — | 7 | 17 37 67 87 |
| 8 | 81 83 87 | 8 | 08 28(2) |
| 9 | 92 93 95 | 9 | 09 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 09 |
| 1 | 16 17 |
| 2 | 23 26 28 ×2 |
| 3 | 34 37 39 |
| 4 | 42 43 45 |
| 5 | 51 ×2 54 55 |
| 6 | 61 66 67 |
| 7 | — |
| 8 | 81 83 87 |
| 9 | 92 93 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 27 | 91 |
| G.7 | 941 | 721 | 881 |
| G.6 | 8483 2588 9302 | 3862 7410 9796 | 2809 5447 4623 |
| G.5 | 7627 | 0936 | 3030 |
| G.4 | 03041 39602 57970 82619 23150 03160 71425 | 70636 10176 70536 97066 15036 51057 32079 | 22478 35803 92446 75347 09818 52245 64729 |
| G.3 | 92511 51649 | 52342 60035 | 10766 35678 |
| G.2 | 42278 | 54545 | 73609 |
| G.1 | 78831 | 51681 | 16289 |
| ĐB | 954351 | 352324 | 725595 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 5 | 3, 9, 9 | |
| 1 | 1, 9 | 0 | 8 |
| 2 | 5, 7 | 1, 4, 7 | 3, 9 |
| 3 | 1 | 5, 6, 6, 6, 6 | 0 |
| 4 | 1, 1, 9 | 2, 5 | 5, 6, 7, 7 |
| 5 | 0, 1 | 7 | |
| 6 | 0 | 2, 6 | 6 |
| 7 | 0, 8 | 6, 9 | 8, 8 |
| 8 | 3, 8 | 1 | 1, 9 |
| 9 | 6 | 1, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 93 | 33 |
| G.7 | 524 | 273 | 168 |
| G.6 | 2482 3573 9187 | 6475 9226 7926 | 9555 0408 6608 |
| G.5 | 4565 | 0357 | 9120 |
| G.4 | 23094 00274 23523 86382 75463 78869 54024 | 62175 16716 81371 14904 55834 08373 10949 | 37076 17296 67633 03008 54161 08115 16349 |
| G.3 | 06754 86209 | 09830 40324 | 79884 13487 |
| G.2 | 60779 | 67901 | 56509 |
| G.1 | 39319 | 72314 | 66825 |
| ĐB | 150300 | 668404 | 711687 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 1, 4, 4 | 8, 8, 8, 9 |
| 1 | 9 | 4, 6 | 5 |
| 2 | 3, 4, 4 | 4, 6, 6 | 0, 5 |
| 3 | 0, 4 | 3, 3 | |
| 4 | 9 | 9 | |
| 5 | 4 | 7 | 5 |
| 6 | 3, 5, 9 | 1, 8 | |
| 7 | 3, 4, 9 | 1, 3, 3, 5, 5 | 6 |
| 8 | 2, 2, 7 | 4, 7, 7 | |
| 9 | 1, 4 | 3 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.