Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 04/09/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3MH 5MH 9MH 15MH 10MH 4MH |
| ĐB | 70943 |
| G.1 | 38492 |
| G.2 | 20554 70069 |
| G.3 | 01940 61888 91419 13930 01516 40883 |
| G.4 | 4233 8852 5368 9800 |
| G.5 | 5951 5303 7180 8045 5616 7468 |
| G.6 | 913 668 770 |
| G.7 | 37 45 01 40 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 3 | 0, 3, 4, 4, 7, 8 | 0 |
| 1 | 3, 6, 6, 9 | 0, 5 | 1 |
| 2 | 5, 9 | 2 | |
| 3 | 0, 3, 7 | 0, 1, 3, 4, 8 | 3 |
| 4 | 0, 0, 3, 5, 5 | 5 | 4 |
| 5 | 1, 2, 4 | 4, 4 | 5 |
| 6 | 8, 8, 8, 9 | 1, 1 | 6 |
| 7 | 0 | 3 | 7 |
| 8 | 0, 3, 8 | 6, 6, 6, 8 | 8 |
| 9 | 2 | 1, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 03 | 0 | 00 30 40(2) 70 80 |
| 1 | 13 16(2) 19 | 1 | 01 51 |
| 2 | — | 2 | 52 92 |
| 3 | 30 33 37 | 3 | 03 13 33 43 83 |
| 4 | 40(2) 43 45(2) | 4 | 54 |
| 5 | 51 52 54 | 5 | 45(2) |
| 6 | 68(3) 69 | 6 | 16(2) |
| 7 | 70 | 7 | 37 |
| 8 | 80 83 88 | 8 | 68(3) 88 |
| 9 | 92 | 9 | 19 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 03 |
| 1 | 13 16 ×2 19 |
| 2 | — |
| 3 | 30 33 37 |
| 4 | 40 ×2 43 45 ×2 |
| 5 | 51 52 54 |
| 6 | 68 ×3 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 80 83 88 |
| 9 | 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 24 | 98 |
| G.7 | 548 | 693 | 305 |
| G.6 | 5083 0456 5450 | 8507 7631 4238 | 7939 5878 5484 |
| G.5 | 6390 | 0359 | 6345 |
| G.4 | 88238 09514 47954 60976 22032 83137 16391 | 14048 84866 20180 53952 52823 32910 12884 | 97550 99510 91726 27361 34396 13234 68027 |
| G.3 | 45924 70637 | 17250 23101 | 42916 32303 |
| G.2 | 34347 | 26217 | 28250 |
| G.1 | 21509 | 17828 | 40661 |
| ĐB | 916474 | 626079 | 174550 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 7 | 3, 5 |
| 1 | 4 | 0, 7 | 0, 6 |
| 2 | 4, 6 | 3, 4, 8 | 6, 7 |
| 3 | 2, 7, 7, 8 | 1, 8 | 4, 9 |
| 4 | 7, 8 | 8 | 5 |
| 5 | 0, 4, 6 | 0, 2, 9 | 0, 0, 0 |
| 6 | 6 | 1, 1 | |
| 7 | 4, 6 | 9 | 8 |
| 8 | 3 | 0, 4 | 4 |
| 9 | 0, 1 | 3 | 6, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 46 | 59 |
| G.7 | 414 | 481 | 571 |
| G.6 | 8952 0286 5751 | 5627 7418 1598 | 9919 5202 3134 |
| G.5 | 7059 | 8679 | 5712 |
| G.4 | 80322 64698 54513 38111 25737 30142 09843 | 34460 71903 74297 83710 49331 31167 66430 | 36329 65314 21353 55983 33863 80469 07183 |
| G.3 | 30995 97729 | 99198 60589 | 31548 80246 |
| G.2 | 27916 | 16058 | 11510 |
| G.1 | 28027 | 65373 | 27518 |
| ĐB | 072147 | 485369 | 477536 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2 | |
| 1 | 1, 3, 4, 6 | 0, 8 | 0, 2, 4, 8, 9 |
| 2 | 2, 7, 9 | 7 | 9 |
| 3 | 7 | 0, 1 | 4, 6 |
| 4 | 2, 3, 7 | 6 | 6, 8 |
| 5 | 0, 1, 2, 9 | 8 | 3, 9 |
| 6 | 0, 7, 9 | 3, 9 | |
| 7 | 3, 9 | 1 | |
| 8 | 6 | 1, 9 | 3, 3 |
| 9 | 5, 8 | 7, 8, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.