Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 05/09/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8MG 11MG 10MG 9MG 3MG 12MG |
| ĐB | 29878 |
| G.1 | 50158 |
| G.2 | 34445 81311 |
| G.3 | 08775 62294 99938 91427 33532 99545 |
| G.4 | 9397 2045 1447 3491 |
| G.5 | 9312 3565 8895 7106 7698 1098 |
| G.6 | 370 237 517 |
| G.7 | 25 18 66 06 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 7 | 0 |
| 1 | 1, 2, 7, 8 | 1, 9 | 1 |
| 2 | 5, 7 | 1, 3 | 2 |
| 3 | 2, 7, 8 | 3 | |
| 4 | 5, 5, 5, 7 | 9 | 4 |
| 5 | 8 | 2, 4, 4, 4, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 5, 6 | 0, 0, 6 | 6 |
| 7 | 0, 5, 8 | 1, 2, 3, 4, 9 | 7 |
| 8 | 1, 3, 5, 7, 9, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 4, 5, 7, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06(2) | 0 | 70 |
| 1 | 11 12 17 18 | 1 | 11 91 |
| 2 | 25 27 | 2 | 12 32 |
| 3 | 32 37 38 | 3 | — |
| 4 | 45(3) 47 | 4 | 94 |
| 5 | 58 | 5 | 25 45(3) 65 75 95 |
| 6 | 65 66 | 6 | 06(2) 66 |
| 7 | 70 75 78 | 7 | 17 27 37 47 97 |
| 8 | — | 8 | 18 38 58 78 98(2) |
| 9 | 91 94 95 97 98(2) | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 ×2 |
| 1 | 11 12 17 18 |
| 2 | 25 27 |
| 3 | 32 37 38 |
| 4 | 45 ×3 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 66 |
| 7 | 70 75 78 |
| 8 | — |
| 9 | 91 94 95 97 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 45 | 19 |
| G.7 | 215 | 004 | 016 |
| G.6 | 0732 1087 6660 | 5457 1062 9504 | 8533 2292 0376 |
| G.5 | 3414 | 8313 | 9484 |
| G.4 | 78397 13780 03111 43509 43873 15471 03998 | 54070 44286 73502 39040 40134 28884 58735 | 61392 17412 92094 11675 48717 99900 70650 |
| G.3 | 28415 79320 | 43897 32663 | 94245 63583 |
| G.2 | 06772 | 24262 | 67253 |
| G.1 | 92632 | 98937 | 50203 |
| ĐB | 527832 | 451925 | 976222 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 4, 4 | 0, 3 |
| 1 | 1, 4, 5, 5 | 3 | 2, 6, 7, 9 |
| 2 | 0 | 5 | 2 |
| 3 | 2, 2, 2 | 4, 5, 7 | 3 |
| 4 | 0, 5 | 5 | |
| 5 | 7 | 0, 3 | |
| 6 | 0 | 2, 2, 3 | |
| 7 | 1, 2, 3 | 0 | 5, 6 |
| 8 | 0, 2, 7 | 4, 6 | 3, 4 |
| 9 | 7, 8 | 7 | 2, 2, 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 11 |
| G.7 | 166 | 602 |
| G.6 | 4581 1594 6414 | 1032 7624 4605 |
| G.5 | 5460 | 4285 |
| G.4 | 67311 08554 72438 56539 56741 02664 03260 | 76677 04319 31006 97501 84998 44706 82973 |
| G.3 | 35719 16098 | 28666 32678 |
| G.2 | 44782 | 19987 |
| G.1 | 18023 | 74137 |
| ĐB | 549300 | 881714 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 1, 2, 5, 6, 6 |
| 1 | 1, 4, 9 | 1, 4, 9 |
| 2 | 3 | 4 |
| 3 | 8, 9 | 2, 7 |
| 4 | 1 | |
| 5 | 4 | |
| 6 | 0, 0, 4, 6 | 6 |
| 7 | 9 | 3, 7, 8 |
| 8 | 1, 2 | 5, 7 |
| 9 | 4, 8 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.