Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 12/09/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6NZ 15NZ 9NZ 13NZ 4NZ 3NZ |
| ĐB | 58686 |
| G.1 | 25026 |
| G.2 | 26420 94274 |
| G.3 | 19938 44338 89465 17028 57451 57303 |
| G.4 | 4346 5321 0050 4814 |
| G.5 | 6943 8118 7522 8131 4984 9201 |
| G.6 | 926 348 349 |
| G.7 | 83 05 23 01 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3, 5 | 2, 5 | 0 |
| 1 | 4, 8 | 0, 0, 2, 3, 5 | 1 |
| 2 | 0, 1, 2, 3, 6, 6, 8 | 2 | 2 |
| 3 | 1, 8, 8 | 0, 2, 4, 8 | 3 |
| 4 | 3, 6, 8, 9 | 1, 7, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1 | 0, 6 | 5 |
| 6 | 5 | 2, 2, 4, 8 | 6 |
| 7 | 4 | 7 | |
| 8 | 3, 4, 6 | 1, 2, 3, 3, 4 | 8 |
| 9 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 03 05 | 0 | 20 50 |
| 1 | 14 18 | 1 | 01(2) 21 31 51 |
| 2 | 20 21 22 23 26(2) 28 | 2 | 22 |
| 3 | 31 38(2) | 3 | 03 23 43 83 |
| 4 | 43 46 48 49 | 4 | 14 74 84 |
| 5 | 50 51 | 5 | 05 65 |
| 6 | 65 | 6 | 26(2) 46 86 |
| 7 | 74 | 7 | — |
| 8 | 83 84 86 | 8 | 18 28 38(2) 48 |
| 9 | — | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 03 05 |
| 1 | 14 18 |
| 2 | 20 21 22 23 26 ×2 28 |
| 3 | 31 38 ×2 |
| 4 | 43 46 48 49 |
| 5 | 50 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 84 86 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 22 | 99 |
| G.7 | 691 | 570 | 306 |
| G.6 | 1270 4555 7664 | 8554 3090 5558 | 7094 1823 9686 |
| G.5 | 0214 | 1702 | 8786 |
| G.4 | 00610 77838 05969 84752 00892 20753 19649 | 49974 00699 68161 21461 43405 35240 23256 | 23630 55539 55611 74832 21797 33365 39138 |
| G.3 | 64316 73450 | 80283 73326 | 21397 12194 |
| G.2 | 03644 | 96681 | 21670 |
| G.1 | 92030 | 37893 | 26951 |
| ĐB | 492269 | 754574 | 743859 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 6 | |
| 1 | 0, 4, 6 | 1 | |
| 2 | 4 | 2, 6 | 3 |
| 3 | 0, 8 | 0, 2, 8, 9 | |
| 4 | 4, 9 | 0 | |
| 5 | 0, 2, 3, 5 | 4, 6, 8 | 1, 9 |
| 6 | 4, 9, 9 | 1, 1 | 5 |
| 7 | 0 | 0, 4, 4 | 0 |
| 8 | 1, 3 | 6, 6 | |
| 9 | 1, 2 | 0, 3, 9 | 4, 4, 7, 7, 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 27 | 17 |
| G.7 | 739 | 136 |
| G.6 | 8079 2696 4078 | 2636 3561 3126 |
| G.5 | 2286 | 1268 |
| G.4 | 55120 65033 36393 73606 51693 71607 22413 | 03968 61823 85421 65512 65918 44156 19240 |
| G.3 | 31958 09110 | 37912 54354 |
| G.2 | 29020 | 97740 |
| G.1 | 21191 | 72595 |
| ĐB | 157670 | 534913 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | |
| 1 | 0, 3 | 2, 2, 3, 7, 8 |
| 2 | 0, 0, 7 | 1, 3, 6 |
| 3 | 3, 9 | 6, 6 |
| 4 | 0, 0 | |
| 5 | 8 | 4, 6 |
| 6 | 1, 8, 8 | |
| 7 | 0, 8, 9 | |
| 8 | 6 | |
| 9 | 1, 3, 3, 6 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.