Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 14/09/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2NX 6NX 5NX 4NX 1NX 15NX |
| ĐB | 91807 |
| G.1 | 49414 |
| G.2 | 79092 72800 |
| G.3 | 05927 28968 67553 59128 05797 66009 |
| G.4 | 8888 6679 0209 0369 |
| G.5 | 0274 2620 0974 2523 9633 8482 |
| G.6 | 825 466 649 |
| G.7 | 60 04 12 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 7, 9, 9 | 0, 2, 6 | 0 |
| 1 | 2, 4 | 1 | |
| 2 | 0, 3, 5, 7, 8 | 1, 8, 9 | 2 |
| 3 | 3 | 2, 3, 5 | 3 |
| 4 | 9 | 0, 1, 7, 7 | 4 |
| 5 | 3 | 2 | 5 |
| 6 | 0, 6, 8, 9 | 6 | 6 |
| 7 | 4, 4, 9 | 0, 2, 9 | 7 |
| 8 | 2, 8, 9 | 2, 6, 8 | 8 |
| 9 | 2, 7 | 0, 0, 4, 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 07 09(2) | 0 | 00 20 60 |
| 1 | 12 14 | 1 | — |
| 2 | 20 23 25 27 28 | 2 | 12 82 92 |
| 3 | 33 | 3 | 23 33 53 |
| 4 | 49 | 4 | 04 14 74(2) |
| 5 | 53 | 5 | 25 |
| 6 | 60 66 68 69 | 6 | 66 |
| 7 | 74(2) 79 | 7 | 07 27 97 |
| 8 | 82 88 89 | 8 | 28 68 88 |
| 9 | 92 97 | 9 | 09(2) 49 69 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 07 09 ×2 |
| 1 | 12 14 |
| 2 | 20 23 25 27 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60 66 68 69 |
| 7 | 74 ×2 79 |
| 8 | 82 88 89 |
| 9 | 92 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 61 | 26 |
| G.7 | 117 | 007 | 065 |
| G.6 | 0817 7659 6722 | 4928 3383 2157 | 5498 0029 6831 |
| G.5 | 0129 | 4573 | 8671 |
| G.4 | 55106 23053 82799 38846 20952 31944 88587 | 70553 63902 08690 14030 28155 64925 38522 | 87345 71271 81593 40760 49689 97333 70711 |
| G.3 | 99694 51347 | 70124 61490 | 18367 70071 |
| G.2 | 34476 | 18458 | 82014 |
| G.1 | 40659 | 81724 | 49324 |
| ĐB | 274803 | 586873 | 088640 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 2, 7 | |
| 1 | 7, 7 | 1, 4 | |
| 2 | 2, 9 | 2, 4, 4, 5, 8 | 4, 6, 9 |
| 3 | 0 | 0 | 1, 3 |
| 4 | 4, 6, 7 | 0, 5 | |
| 5 | 2, 3, 9, 9 | 3, 5, 7, 8 | |
| 6 | 1 | 0, 5, 7 | |
| 7 | 6 | 3, 3 | 1, 1, 1 |
| 8 | 7 | 3 | 9 |
| 9 | 4, 9 | 0, 0 | 3, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 14 | 24 |
| G.7 | 150 | 712 | 431 |
| G.6 | 3519 8515 3592 | 6541 9513 2010 | 5657 8612 9998 |
| G.5 | 3004 | 0979 | 6105 |
| G.4 | 31884 62918 54104 98501 75309 26673 15494 | 26544 12357 24708 67769 23079 26674 64523 | 28930 57320 37397 12182 27580 98963 16160 |
| G.3 | 19346 79234 | 68828 87577 | 71502 30413 |
| G.2 | 51178 | 05703 | 43020 |
| G.1 | 40043 | 59905 | 75309 |
| ĐB | 728799 | 264453 | 900670 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 4, 9 | 3, 5, 8 | 2, 5, 9 |
| 1 | 5, 8, 9 | 0, 2, 3, 4 | 2, 3 |
| 2 | 0 | 3, 8 | 0, 0, 4 |
| 3 | 4 | 0, 1 | |
| 4 | 3, 6 | 1, 4 | |
| 5 | 0 | 3, 7 | 7 |
| 6 | 9 | 0, 3 | |
| 7 | 3, 8 | 4, 7, 9, 9 | 0 |
| 8 | 4 | 0, 2 | |
| 9 | 2, 4, 9 | 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.