Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 20/09/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9NQ 1NQ 6NQ 5NQ 3NQ 11NQ |
| ĐB | 86590 |
| G.1 | 16423 |
| G.2 | 18362 33869 |
| G.3 | 13728 36883 26173 09234 69294 41645 |
| G.4 | 9114 0768 6867 3742 |
| G.5 | 1360 0766 8274 1839 4492 9692 |
| G.6 | 455 691 286 |
| G.7 | 76 41 37 40 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 9 (giải đặc biệt) | 0 | |
| 1 | 4 | 4, 9 | 1 |
| 2 | 3, 8 | 4, 6, 9, 9 | 2 |
| 3 | 4, 7, 9 | 2, 7, 8 | 3 |
| 4 | 0, 1, 2, 5 | 1, 3, 7, 9 | 4 |
| 5 | 5 | 4, 5 | 5 |
| 6 | 0, 2, 6, 7, 8, 9 | 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 3, 4, 6 | 3, 6 | 7 |
| 8 | 3, 6 | 2, 6 | 8 |
| 9 | 0 (giải đặc biệt), 1, 2, 2, 4 | 3, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 46 | 07 | 54 |
| G.7 | 524 | 670 | 553 | 620 |
| G.6 | 8877 0374 3559 | 1132 2716 3651 | 6695 6419 2811 | 9427 5807 1090 |
| G.5 | 7396 | 1003 | 5561 | 7759 |
| G.4 | 07750 51238 17922 45968 17892 66683 78451 | 17856 37002 01297 80536 80223 45576 30739 | 97753 96955 40384 76319 69914 52820 90137 | 78550 43679 07025 37911 05979 94576 12928 |
| G.3 | 69003 29998 | 74730 05102 | 42285 60001 | 98253 02390 |
| G.2 | 64164 | 14951 | 40459 | 92899 |
| G.1 | 50230 | 39723 | 88786 | 51695 |
| ĐB | 663442 | 549938 | 916888 | 486362 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2, 2, 3 | 1, 7 | 7 |
| 1 | 6 | 1, 4, 9, 9 | 1 | |
| 2 | 2, 4 | 3, 3 | 0 | 0, 5, 7, 8 |
| 3 | 0, 8 | 0, 2, 6, 8 (giải đặc biệt), 9 | 7 | |
| 4 | 2 (giải đặc biệt) | 6 | ||
| 5 | 0, 1, 9 | 1, 1, 6 | 3, 3, 5, 9 | 0, 3, 4, 9 |
| 6 | 4, 8, 8 | 1 | 2 (giải đặc biệt) | |
| 7 | 4, 7 | 0, 6 | 6, 9, 9 | |
| 8 | 3 | 4, 5, 6, 8 (giải đặc biệt) | ||
| 9 | 2, 6, 8 | 7 | 5 | 0, 0, 5, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 78 | 81 |
| G.7 | 779 | 597 | 525 |
| G.6 | 2960 4861 7428 | 8738 2569 7398 | 0529 3888 1175 |
| G.5 | 5456 | 9908 | 9159 |
| G.4 | 74367 18842 01958 33749 59363 78649 55634 | 35782 54777 16583 21447 18526 51365 80730 | 88663 49340 24331 06081 79863 72852 74351 |
| G.3 | 73050 66766 | 36557 62366 | 15869 73717 |
| G.2 | 02742 | 48066 | 31048 |
| G.1 | 05357 | 88961 | 63501 |
| ĐB | 864370 | 878196 | 983182 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1 | |
| 1 | 7 | ||
| 2 | 5, 8 | 6 | 5, 9 |
| 3 | 4 | 0, 8 | 1 |
| 4 | 2, 2, 9, 9 | 7 | 0, 8 |
| 5 | 0, 6, 7, 8 | 7 | 1, 2, 9 |
| 6 | 0, 1, 3, 6, 7 | 1, 5, 6, 6, 9 | 3, 3, 9 |
| 7 | 0 (giải đặc biệt), 9 | 7, 8 | 5 |
| 8 | 2, 3 | 1, 1, 2 (giải đặc biệt), 8 | |
| 9 | 6 (giải đặc biệt), 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.