Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 22/09/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 16NM 17NM 12NM 3NM 8NM 10NM 15NM 2NM |
| ĐB | 47461 |
| G.1 | 29620 |
| G.2 | 85899 15665 |
| G.3 | 26430 02650 46909 20558 90939 04310 |
| G.4 | 9753 4404 0670 1801 |
| G.5 | 2565 3034 0889 9594 9843 8914 |
| G.6 | 604 201 895 |
| G.7 | 86 69 16 38 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 4, 4, 9 | 1, 2, 3, 5, 7 | 0 |
| 1 | 0, 4, 6 | 0, 0, 6 | 1 |
| 2 | 0 | 2 | |
| 3 | 0, 4, 8, 9 | 4, 5 | 3 |
| 4 | 3 | 0, 0, 1, 3, 9 | 4 |
| 5 | 0, 3, 8 | 6, 6, 9 | 5 |
| 6 | 1, 5, 5, 9 | 1, 8 | 6 |
| 7 | 0 | 7 | |
| 8 | 6, 9 | 3, 5 | 8 |
| 9 | 4, 5, 9 | 0, 3, 6, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 04(2) 09 | 0 | 10 20 30 50 70 |
| 1 | 10 14 16 | 1 | 01(2) 61 |
| 2 | 20 | 2 | — |
| 3 | 30 34 38 39 | 3 | 43 53 |
| 4 | 43 | 4 | 04(2) 14 34 94 |
| 5 | 50 53 58 | 5 | 65(2) 95 |
| 6 | 61 65(2) 69 | 6 | 16 86 |
| 7 | 70 | 7 | — |
| 8 | 86 89 | 8 | 38 58 |
| 9 | 94 95 99 | 9 | 09 39 69 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 04 ×2 09 |
| 1 | 10 14 16 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 34 38 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 53 58 |
| 6 | 61 65 ×2 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86 89 |
| 9 | 94 95 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 48 | 87 |
| G.7 | 944 | 190 | 852 |
| G.6 | 1269 9223 7437 | 8705 0576 7611 | 9571 6019 2405 |
| G.5 | 5874 | 4440 | 6149 |
| G.4 | 61452 74050 13653 20094 67166 26898 81990 | 96874 00168 87150 31541 68566 25415 66233 | 64926 22281 50949 74880 85016 47748 48018 |
| G.3 | 51186 32640 | 74058 81383 | 87918 71659 |
| G.2 | 08895 | 35656 | 28736 |
| G.1 | 15296 | 38273 | 79807 |
| ĐB | 061495 | 767276 | 563054 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5, 7 | |
| 1 | 1, 5 | 6, 8, 8, 9 | |
| 2 | 3, 4 | 6 | |
| 3 | 7 | 3 | 6 |
| 4 | 0, 4 | 0, 1, 8 | 8, 9, 9 |
| 5 | 0, 2, 3 | 0, 6, 8 | 2, 4, 9 |
| 6 | 6, 9 | 6, 8 | |
| 7 | 4 | 3, 4, 6, 6 | 1 |
| 8 | 6 | 3 | 0, 1, 7 |
| 9 | 0, 4, 5, 5, 6, 8 | 0 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 96 |
| G.7 | 030 | 915 |
| G.6 | 2169 4792 1148 | 9418 9390 1379 |
| G.5 | 6813 | 6218 |
| G.4 | 35310 89837 49578 05132 29552 65235 83244 | 70886 28357 02765 16414 00962 36509 78617 |
| G.3 | 97807 15408 | 08922 00201 |
| G.2 | 25976 | 01902 |
| G.1 | 17328 | 35584 |
| ĐB | 654379 | 942254 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 1, 2, 9 |
| 1 | 0, 3 | 4, 5, 7, 8, 8 |
| 2 | 8 | 2 |
| 3 | 0, 2, 5, 7 | |
| 4 | 4, 8 | |
| 5 | 2 | 4, 7 |
| 6 | 9 | 2, 5 |
| 7 | 6, 8, 9 | 9 |
| 8 | 4, 6 | |
| 9 | 2, 6 | 0, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.