Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 04/10/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5PY 2PY 1PY 13PY 9PY 19PY 10PY 7PY |
| ĐB | 40205 |
| G.1 | 08072 |
| G.2 | 44224 44370 |
| G.3 | 09523 85775 52458 56810 11719 73704 |
| G.4 | 2232 5414 7342 2266 |
| G.5 | 3312 0839 0187 0217 0877 3745 |
| G.6 | 817 665 154 |
| G.7 | 05 04 68 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 5, 5 | 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 2, 4, 7, 7, 9 | 1 | |
| 2 | 3, 4 | 1, 3, 4, 7 | 2 |
| 3 | 2, 9 | 2, 6 | 3 |
| 4 | 2, 5 | 0, 0, 1, 2, 5 | 4 |
| 5 | 4, 8 | 0, 0, 4, 6, 7 | 5 |
| 6 | 3, 5, 6, 8 | 6 | 6 |
| 7 | 0, 2, 5, 7 | 1, 1, 7, 8 | 7 |
| 8 | 7 | 5, 6 | 8 |
| 9 | 1, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04(2) 05(2) | 0 | 10 70 |
| 1 | 10 12 14 17(2) 19 | 1 | — |
| 2 | 23 24 | 2 | 12 32 42 72 |
| 3 | 32 39 | 3 | 23 63 |
| 4 | 42 45 | 4 | 04(2) 14 24 54 |
| 5 | 54 58 | 5 | 05(2) 45 65 75 |
| 6 | 63 65 66 68 | 6 | 66 |
| 7 | 70 72 75 77 | 7 | 17(2) 77 87 |
| 8 | 87 | 8 | 58 68 |
| 9 | — | 9 | 19 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 ×2 05 ×2 |
| 1 | 10 12 14 17 ×2 19 |
| 2 | 23 24 |
| 3 | 32 39 |
| 4 | 42 45 |
| 5 | 54 58 |
| 6 | 63 65 66 68 |
| 7 | 70 72 75 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 16 | 92 | 48 |
| G.7 | 635 | 664 | 780 | 207 |
| G.6 | 2205 6920 8829 | 1766 3752 2158 | 7023 4600 5205 | 5070 8499 0951 |
| G.5 | 8919 | 8558 | 9323 | 6455 |
| G.4 | 26635 12069 60447 05519 26455 35568 30667 | 25446 33370 03470 44814 59635 66368 57108 | 35175 01730 84095 74543 02478 05145 81293 | 90313 37540 32703 49092 31429 37968 75877 |
| G.3 | 39909 09449 | 53157 15128 | 38329 04467 | 72978 00066 |
| G.2 | 80195 | 97788 | 16736 | 20618 |
| G.1 | 02654 | 57368 | 21094 | 05305 |
| ĐB | 770091 | 803168 | 427538 | 213235 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 8 | 0, 5 | 3, 5, 7 |
| 1 | 9, 9 | 4, 6 | 3, 8 | |
| 2 | 0, 9 | 8 | 3, 3, 9 | 9 |
| 3 | 5, 5 | 5 | 0, 6, 8 | 5 |
| 4 | 0, 7, 9 | 6 | 3, 5 | 0, 8 |
| 5 | 4, 5 | 2, 7, 8, 8 | 1, 5 | |
| 6 | 7, 8, 9 | 4, 6, 8, 8, 8 | 7 | 6, 8 |
| 7 | 0, 0 | 5, 8 | 0, 7, 8 | |
| 8 | 8 | 0 | ||
| 9 | 1, 5 | 2, 3, 4, 5 | 2, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 72 | 89 |
| G.7 | 139 | 911 | 702 |
| G.6 | 1154 8845 7521 | 5684 2784 8023 | 7484 5569 2165 |
| G.5 | 9719 | 9569 | 9502 |
| G.4 | 50137 38195 76380 10701 21069 61076 11098 | 19649 37363 06243 33590 84797 00600 07331 | 92377 61878 02876 61467 59555 90190 22882 |
| G.3 | 29641 89862 | 32060 60746 | 85926 52879 |
| G.2 | 59231 | 16823 | 54541 |
| G.1 | 44392 | 50891 | 28622 |
| ĐB | 086699 | 211516 | 197666 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 2, 2 |
| 1 | 9 | 1, 6 | |
| 2 | 1 | 3, 3 | 2, 6 |
| 3 | 1, 7, 9 | 1 | |
| 4 | 0, 1, 5 | 3, 6, 9 | 1 |
| 5 | 4 | 5 | |
| 6 | 2, 9 | 0, 3, 9 | 5, 6, 7, 9 |
| 7 | 6 | 2 | 6, 7, 8, 9 |
| 8 | 0 | 4, 4 | 2, 4, 9 |
| 9 | 2, 5, 8, 9 | 0, 1, 7 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.