Kết quả xổ số Thứ Bảy 01/11/2025
Cập nhật lúc 18:50 01/11/2025
Miền Bắc ngày 01/11/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15QP 3QP 14QP 16QP 6QP 1QP 19QP 9QP |
| ĐB | 58792 |
| G.1 | 69186 |
| G.2 | 51304 43356 |
| G.3 | 28584 39725 93626 28972 06664 51857 |
| G.4 | 4174 9361 5961 5243 |
| G.5 | 2312 4735 9171 6516 3053 1161 |
| G.6 | 448 819 926 |
| G.7 | 46 82 21 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0 | |
| 1 | 2, 6, 9 | 2, 6, 6, 6, 7 | 1 |
| 2 | 1, 5, 6, 6 | 1, 6, 7, 8, 9 | 2 |
| 3 | 5 | 4, 5 | 3 |
| 4 | 3, 6, 8 | 0, 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | 3, 6, 7 | 2, 3 | 5 |
| 6 | 1, 1, 1, 2, 4 | 1, 2, 2, 4, 5, 8 | 6 |
| 7 | 1, 2, 4 | 5 | 7 |
| 8 | 2, 4, 6 | 4 | 8 |
| 9 | 2 | 1 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | — |
| 1 | 12 16 19 | 1 | 21 61(3) 71 |
| 2 | 21 25 26(2) | 2 | 12 62 72 82 92 |
| 3 | 35 | 3 | 43 53 |
| 4 | 43 46 48 | 4 | 04 64 74 84 |
| 5 | 53 56 57 | 5 | 25 35 |
| 6 | 61(3) 62 64 | 6 | 16 26(2) 46 56 86 |
| 7 | 71 72 74 | 7 | 57 |
| 8 | 82 84 86 | 8 | 48 |
| 9 | 92 | 9 | 19 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/11/2025
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 12 16 19 |
| 2 | 21 25 26 ×2 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43 46 48 |
| 5 | 53 56 57 |
| 6 | 61 ×3 62 64 |
| 7 | 71 72 74 |
| 8 | 82 84 86 |
| 9 | 92 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 01/11/2025
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 22 | 48 | 39 |
| G.7 | 557 | 001 | 050 | 789 |
| G.6 | 5548 3456 9452 | 9090 9864 8872 | 0547 1482 8276 | 9899 4639 8055 |
| G.5 | 8908 | 3302 | 3912 | 0840 |
| G.4 | 97107 44274 61872 23632 23987 78595 42283 | 29051 79062 01251 67754 53318 38141 17518 | 68833 28879 38136 75798 63073 34046 79770 | 88405 19171 40133 41282 59731 77860 82866 |
| G.3 | 48225 18019 | 40034 53651 | 17421 04629 | 51655 68041 |
| G.2 | 91878 | 29820 | 22853 | 62960 |
| G.1 | 29593 | 94050 | 26168 | 99412 |
| ĐB | 539631 | 495851 | 425632 | 313631 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 1, 2 | 5 | |
| 1 | 0, 9 | 8, 8 | 2 | 2 |
| 2 | 5 | 0, 2 | 1, 9 | |
| 3 | 1, 2 | 4 | 2, 3, 6 | 1, 1, 3, 9, 9 |
| 4 | 8 | 1 | 6, 7, 8 | 0, 1 |
| 5 | 2, 6, 7 | 0, 1, 1, 1, 1, 4 | 0, 3 | 5, 5 |
| 6 | 2, 4 | 8 | 0, 0, 6 | |
| 7 | 2, 4, 8 | 2 | 0, 3, 6, 9 | 1 |
| 8 | 3, 7 | 2 | 2, 9 | |
| 9 | 3, 5 | 0 | 8 | 9 |
Miền Trung ngày 01/11/2025
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 13 | 53 |
| G.7 | 210 | 668 | 739 |
| G.6 | 9589 6218 5218 | 5777 0599 3500 | 2567 3174 1098 |
| G.5 | 8207 | 7374 | 3771 |
| G.4 | 57179 19668 14519 82796 46235 61152 03912 | 26044 96972 81061 97351 65756 84248 59817 | 23403 15511 45150 55346 24912 02865 13970 |
| G.3 | 14831 05096 | 56146 97460 | 92652 42058 |
| G.2 | 57256 | 98251 | 30276 |
| G.1 | 25541 | 15453 | 16160 |
| ĐB | 036664 | 917890 | 691981 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0 | 3 |
| 1 | 0, 2, 8, 8, 9 | 3, 7 | 1, 2 |
| 2 | |||
| 3 | 1, 3, 5 | 9 | |
| 4 | 1 | 4, 6, 8 | 6 |
| 5 | 2, 6 | 1, 1, 3, 6 | 0, 2, 3, 8 |
| 6 | 4, 8 | 0, 1, 8 | 0, 5, 7 |
| 7 | 9 | 2, 4, 7 | 0, 1, 4, 6 |
| 8 | 9 | 1 | |
| 9 | 6, 6 | 0, 9 | 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.