Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 17/11/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8RV 1RV 20RV 3RV 17RV 5RV 6RV 11RV |
| ĐB | 78555 |
| G.1 | 96424 |
| G.2 | 74112 52336 |
| G.3 | 92963 43336 50883 00977 41000 04729 |
| G.4 | 8436 9983 5334 3053 |
| G.5 | 0882 8179 4229 4400 1370 4064 |
| G.6 | 826 667 251 |
| G.7 | 30 83 75 87 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0 | 0, 0, 3, 7 | 0 |
| 1 | 2 | 5 | 1 |
| 2 | 4, 6, 9, 9 | 1, 8 | 2 |
| 3 | 0, 4, 6, 6, 6 | 5, 6, 8, 8, 8 | 3 |
| 4 | 2, 3, 6 | 4 | |
| 5 | 1, 3, 5 | 5, 7 | 5 |
| 6 | 3, 4, 7 | 2, 3, 3, 3 | 6 |
| 7 | 0, 5, 7, 9 | 6, 7, 8 | 7 |
| 8 | 2, 3, 3, 3, 7 | 8 | |
| 9 | 2, 2, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) | 0 | 00(2) 30 70 |
| 1 | 12 | 1 | 51 |
| 2 | 24 26 29(2) | 2 | 12 82 |
| 3 | 30 34 36(3) | 3 | 53 63 83(3) |
| 4 | — | 4 | 24 34 64 |
| 5 | 51 53 55 | 5 | 55 75 |
| 6 | 63 64 67 | 6 | 26 36(3) |
| 7 | 70 75 77 79 | 7 | 67 77 87 |
| 8 | 82 83(3) 87 | 8 | — |
| 9 | — | 9 | 29(2) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24 26 29 ×2 |
| 3 | 30 34 36 ×3 |
| 4 | — |
| 5 | 51 53 55 |
| 6 | 63 64 67 |
| 7 | 70 75 77 79 |
| 8 | 82 83 ×3 87 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 05 | 62 |
| G.7 | 176 | 817 | 054 |
| G.6 | 0319 1645 0733 | 3558 8256 5985 | 0430 4787 1780 |
| G.5 | 0077 | 4808 | 3065 |
| G.4 | 30706 66270 78489 39996 92562 62232 73911 | 21182 07946 74543 91621 58504 92792 14608 | 47136 36090 96461 33717 63317 10134 85124 |
| G.3 | 09713 92359 | 87477 74202 | 72931 46224 |
| G.2 | 17751 | 98724 | 56216 |
| G.1 | 51321 | 55674 | 29546 |
| ĐB | 794185 | 318592 | 998227 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 2, 4, 5, 8, 8 | |
| 1 | 1, 3, 9 | 7 | 6, 7, 7 |
| 2 | 1 | 1, 4 | 4, 4, 7 |
| 3 | 2, 3 | 0, 1, 4, 6 | |
| 4 | 5 | 3, 6 | 6 |
| 5 | 1, 9 | 6, 8 | 4 |
| 6 | 2 | 1, 2, 5 | |
| 7 | 0, 6, 7 | 4, 7 | |
| 8 | 5, 9 | 2, 5 | 0, 7 |
| 9 | 6 | 2, 2 | 0 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 67 | 66 |
| G.7 | 685 | 757 |
| G.6 | 6149 1955 3678 | 8329 3514 8255 |
| G.5 | 8317 | 7688 |
| G.4 | 41341 27859 93904 31456 70549 73878 98707 | 31840 43340 02669 19954 70495 73605 94705 |
| G.3 | 75295 69218 | 11419 35246 |
| G.2 | 09211 | 62628 |
| G.1 | 03570 | 88354 |
| ĐB | 686990 | 029629 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 5, 5 |
| 1 | 1, 7, 8 | 4, 9 |
| 2 | 8, 9, 9 | |
| 3 | ||
| 4 | 1, 9, 9 | 0, 0, 6 |
| 5 | 5, 6, 9 | 4, 4, 5, 7 |
| 6 | 7 | 6, 9 |
| 7 | 0, 8, 8 | |
| 8 | 5 | 8 |
| 9 | 0, 5 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.