Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 23/11/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5RN 19RN 10RN 13RN 11RN 18RN 6RN 14RN |
| ĐB | 50004 |
| G.1 | 40744 |
| G.2 | 61418 86961 |
| G.3 | 39038 68308 86903 19375 59721 97712 |
| G.4 | 8292 8452 1279 2121 |
| G.5 | 9015 5841 3327 6686 0926 3646 |
| G.6 | 059 323 089 |
| G.7 | 79 63 24 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 8 | 0 | |
| 1 | 2, 5, 8 | 2, 2, 4, 6 | 1 |
| 2 | 1, 1, 3, 4, 6, 7 | 1, 5, 9 | 2 |
| 3 | 8 | 0, 2, 6 | 3 |
| 4 | 1, 4, 6 | 0, 2, 4 | 4 |
| 5 | 2, 9 | 1, 7 | 5 |
| 6 | 1, 3 | 2, 4, 8 | 6 |
| 7 | 5, 9, 9 | 2 | 7 |
| 8 | 6, 9 | 0, 1, 3 | 8 |
| 9 | 2, 9 | 5, 7, 7, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 08 | 0 | — |
| 1 | 12 15 18 | 1 | 21(2) 41 61 |
| 2 | 21(2) 23 24 26 27 | 2 | 12 52 92 |
| 3 | 38 | 3 | 03 23 63 |
| 4 | 41 44 46 | 4 | 04 24 44 |
| 5 | 52 59 | 5 | 15 75 |
| 6 | 61 63 | 6 | 26 46 86 |
| 7 | 75 79(2) | 7 | 27 |
| 8 | 86 89 | 8 | 08 18 38 |
| 9 | 92 99 | 9 | 59 79(2) 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 08 |
| 1 | 12 15 18 |
| 2 | 21 ×2 23 24 26 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41 44 46 |
| 5 | 52 59 |
| 6 | 61 63 |
| 7 | 75 79 ×2 |
| 8 | 86 89 |
| 9 | 92 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 26 | 33 |
| G.7 | 559 | 822 | 068 |
| G.6 | 0165 0935 4730 | 8879 7071 0927 | 3602 7327 2892 |
| G.5 | 7099 | 6939 | 7245 |
| G.4 | 98411 03919 06294 77797 87901 14801 47285 | 93254 03026 55271 41119 58359 10568 56857 | 72163 20982 12059 55617 65098 94422 64949 |
| G.3 | 10819 71771 | 74203 70397 | 96184 33447 |
| G.2 | 34749 | 47962 | 96194 |
| G.1 | 80845 | 83313 | 39908 |
| ĐB | 346573 | 662106 | 996357 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3 | 3, 6 | 2, 8 |
| 1 | 1, 9, 9 | 3, 9 | 7 |
| 2 | 2, 6, 6, 7 | 2, 7 | |
| 3 | 0, 5 | 9 | 3 |
| 4 | 5, 9 | 5, 7, 9 | |
| 5 | 9 | 4, 7, 9 | 7, 9 |
| 6 | 5 | 2, 8 | 3, 8 |
| 7 | 1, 3 | 1, 1, 9 | |
| 8 | 5 | 2, 4 | |
| 9 | 4, 7, 9 | 7 | 2, 4, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 04 | 25 |
| G.7 | 115 | 240 | 374 |
| G.6 | 5768 9507 0282 | 1395 8213 3397 | 1062 8015 8062 |
| G.5 | 3054 | 4206 | 2933 |
| G.4 | 21453 13066 05456 17320 98041 78903 43526 | 73226 32997 42210 93803 20349 48676 93895 | 81079 69436 81127 22106 46948 22413 00707 |
| G.3 | 01904 85150 | 86627 92004 | 00438 83069 |
| G.2 | 94144 | 25134 | 66353 |
| G.1 | 78244 | 67327 | 56132 |
| ĐB | 384211 | 517044 | 009664 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 7 | 3, 4, 4, 6 | 6, 7 |
| 1 | 1, 3, 5 | 0, 3 | 3, 5 |
| 2 | 0, 6 | 6, 7, 7 | 5, 7 |
| 3 | 4 | 2, 3, 6, 8 | |
| 4 | 1, 4, 4 | 0, 4, 9 | 8 |
| 5 | 0, 3, 4, 6 | 3 | |
| 6 | 6, 8 | 2, 2, 4, 9 | |
| 7 | 6 | 4, 9 | |
| 8 | 2 | ||
| 9 | 5, 5, 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.