Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 04/12/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15RA 11RA 2RA 3RA 10RA 9RA 12RA 16RA |
| ĐB | 11729 |
| G.1 | 34336 |
| G.2 | 36823 35651 |
| G.3 | 04499 24585 39481 32192 90135 32965 |
| G.4 | 3347 0376 9205 5326 |
| G.5 | 8234 2605 3541 7899 1765 1510 |
| G.6 | 770 428 511 |
| G.7 | 12 37 61 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5 | 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2 | 1, 4, 5, 6, 8 | 1 |
| 2 | 3, 6, 8, 9 | 1, 9 | 2 |
| 3 | 4, 5, 6, 7 | 2 | 3 |
| 4 | 1, 7 | 3 | 4 |
| 5 | 1 | 0, 0, 3, 6, 6, 8 | 5 |
| 6 | 1, 5, 5, 7 | 2, 3, 7 | 6 |
| 7 | 0, 6 | 3, 4, 6 | 7 |
| 8 | 1, 5 | 2 | 8 |
| 9 | 2, 9, 9 | 2, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05(2) | 0 | 10 70 |
| 1 | 10 11 12 | 1 | 11 41 51 61 81 |
| 2 | 23 26 28 29 | 2 | 12 92 |
| 3 | 34 35 36 37 | 3 | 23 |
| 4 | 41 47 | 4 | 34 |
| 5 | 51 | 5 | 05(2) 35 65(2) 85 |
| 6 | 61 65(2) 67 | 6 | 26 36 76 |
| 7 | 70 76 | 7 | 37 47 67 |
| 8 | 81 85 | 8 | 28 |
| 9 | 92 99(2) | 9 | 29 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 ×2 |
| 1 | 10 11 12 |
| 2 | 23 26 28 29 |
| 3 | 34 35 36 37 |
| 4 | 41 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61 65 ×2 67 |
| 7 | 70 76 |
| 8 | 81 85 |
| 9 | 92 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 56 | 56 |
| G.7 | 625 | 404 | 153 |
| G.6 | 1899 4899 9046 | 0972 2289 3825 | 3250 2013 0909 |
| G.5 | 3135 | 2644 | 1130 |
| G.4 | 66950 99684 54433 68168 60630 93574 99758 | 97878 79964 38018 03509 80517 08146 45106 | 63282 17254 05044 63941 32497 66124 87866 |
| G.3 | 56338 03788 | 05054 36495 | 19804 19499 |
| G.2 | 78060 | 16297 | 09840 |
| G.1 | 52964 | 89522 | 09877 |
| ĐB | 315083 | 085375 | 718588 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 4, 6, 9 | 4, 9 |
| 1 | 7, 8 | 3 | |
| 2 | 5 | 2, 5 | 4 |
| 3 | 0, 3, 5, 8 | 0 | |
| 4 | 6 | 4, 6 | 0, 1, 4 |
| 5 | 0, 8 | 4, 6 | 0, 3, 4, 6 |
| 6 | 0, 4, 8 | 4 | 6 |
| 7 | 4 | 2, 5, 8 | 7 |
| 8 | 3, 4, 8 | 9 | 2, 8 |
| 9 | 9, 9 | 5, 7 | 7, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 00 | 14 |
| G.7 | 041 | 268 | 132 |
| G.6 | 2239 1319 0945 | 5666 2394 8781 | 3747 9726 2269 |
| G.5 | 4541 | 9547 | 5078 |
| G.4 | 41058 42644 71663 16760 00157 85214 96278 | 04610 20028 72149 85461 94330 51530 98975 | 51860 31506 02837 95182 99673 08546 65271 |
| G.3 | 62218 63170 | 50352 60532 | 57637 75186 |
| G.2 | 69951 | 62704 | 89443 |
| G.1 | 14110 | 42988 | 57745 |
| ĐB | 255065 | 952626 | 213069 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 6 | |
| 1 | 0, 4, 8, 9 | 0 | 4 |
| 2 | 6, 8 | 6 | |
| 3 | 9 | 0, 0, 2 | 2, 7, 7 |
| 4 | 1, 1, 4, 5 | 7, 9 | 3, 5, 6, 7 |
| 5 | 1, 7, 8 | 2 | |
| 6 | 0, 3, 5 | 1, 6, 8 | 0, 9, 9 |
| 7 | 0, 8, 8 | 5 | 1, 3, 8 |
| 8 | 1, 8 | 2, 6 | |
| 9 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.