Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 12/12/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6SQ 5SQ 7SQ 9SQ 18SQ 2SQ 8SQ 4SQ |
| ĐB | 97836 |
| G.1 | 34933 |
| G.2 | 10767 45403 |
| G.3 | 77511 06614 75824 46853 66262 00662 |
| G.4 | 2000 1733 7056 3694 |
| G.5 | 2960 5978 1310 8275 3400 3117 |
| G.6 | 095 715 254 |
| G.7 | 93 44 58 76 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 3 | 0, 0, 1, 6 | 0 |
| 1 | 0, 1, 4, 5, 7 | 1 | 1 |
| 2 | 4 | 6, 6 | 2 |
| 3 | 3, 3, 6 | 0, 3, 3, 5, 9 | 3 |
| 4 | 4 | 1, 2, 4, 5, 9 | 4 |
| 5 | 3, 4, 6, 8 | 1, 7, 9 | 5 |
| 6 | 0, 2, 2, 7 | 3, 5, 7 | 6 |
| 7 | 5, 6, 8 | 1, 6 | 7 |
| 8 | 5, 7 | 8 | |
| 9 | 3, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 03 | 0 | 00(2) 10 60 |
| 1 | 10 11 14 15 17 | 1 | 11 |
| 2 | 24 | 2 | 62(2) |
| 3 | 33(2) 36 | 3 | 03 33(2) 53 93 |
| 4 | 44 | 4 | 14 24 44 54 94 |
| 5 | 53 54 56 58 | 5 | 15 75 95 |
| 6 | 60 62(2) 67 | 6 | 36 56 76 |
| 7 | 75 76 78 | 7 | 17 67 |
| 8 | — | 8 | 58 78 |
| 9 | 93 94 95 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 03 |
| 1 | 10 11 14 15 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 33 ×2 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53 54 56 58 |
| 6 | 60 62 ×2 67 |
| 7 | 75 76 78 |
| 8 | — |
| 9 | 93 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 42 | 93 |
| G.7 | 551 | 991 | 879 |
| G.6 | 7086 1284 1934 | 7674 2258 4824 | 8104 6744 8027 |
| G.5 | 7743 | 9922 | 2602 |
| G.4 | 62579 59609 71477 20636 50887 14486 33471 | 14232 30831 73703 81080 99176 48995 06928 | 33275 60510 96275 37853 93830 17238 49960 |
| G.3 | 18538 89880 | 12722 30430 | 13403 53969 |
| G.2 | 49575 | 57804 | 71620 |
| G.1 | 62011 | 32142 | 60340 |
| ĐB | 416982 | 608893 | 427140 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 4 | 2, 3, 4 |
| 1 | 1 | 0 | |
| 2 | 2, 2, 4, 8 | 0, 7 | |
| 3 | 3, 4, 6, 8 | 0, 1, 2 | 0, 8 |
| 4 | 3 | 2, 2 | 0, 0, 4 |
| 5 | 1 | 8 | 3 |
| 6 | 0, 9 | ||
| 7 | 1, 5, 7, 9 | 4, 6 | 5, 5, 9 |
| 8 | 0, 2, 4, 6, 6, 7 | 0 | |
| 9 | 1, 3, 5 | 3 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 76 | 22 |
| G.7 | 284 | 277 |
| G.6 | 9736 9824 7416 | 2910 3007 6640 |
| G.5 | 5608 | 2372 |
| G.4 | 42950 10669 34188 15201 46028 85573 23083 | 23433 98416 78297 80187 50164 40813 40526 |
| G.3 | 89696 54283 | 43923 38869 |
| G.2 | 02204 | 70037 |
| G.1 | 74844 | 68704 |
| ĐB | 992209 | 078145 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 8, 9 | 4, 7 |
| 1 | 6 | 0, 3, 6 |
| 2 | 4, 8 | 2, 3, 6 |
| 3 | 6 | 3, 7 |
| 4 | 4 | 0, 5 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 9 | 4, 9 |
| 7 | 3, 6 | 2, 7 |
| 8 | 3, 3, 4, 8 | 7 |
| 9 | 6 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.