Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 14/12/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7SN 6SN 2SN 8SN 10SN 12SN 13SN 3SN |
| ĐB | 56968 |
| G.1 | 96640 |
| G.2 | 63379 27081 |
| G.3 | 40810 37171 46946 09683 59839 70212 |
| G.4 | 0600 4119 8910 2535 |
| G.5 | 0068 9228 4422 7697 6907 3148 |
| G.6 | 962 614 898 |
| G.7 | 66 58 31 76 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 0, 1, 1, 4 | 0 |
| 1 | 0, 0, 2, 4, 9 | 3, 7, 8 | 1 |
| 2 | 2, 8 | 1, 2, 6 | 2 |
| 3 | 1, 5, 9 | 8 | 3 |
| 4 | 0, 6, 8 | 1 | 4 |
| 5 | 8 | 3 | 5 |
| 6 | 2, 6, 8, 8 | 4, 6, 7 | 6 |
| 7 | 1, 6, 9 | 0, 9 | 7 |
| 8 | 1, 3 | 2, 4, 5, 6, 6, 9 | 8 |
| 9 | 7, 8 | 1, 3, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 07 | 0 | 00 10(2) 40 |
| 1 | 10(2) 12 14 19 | 1 | 31 71 81 |
| 2 | 22 28 | 2 | 12 22 62 |
| 3 | 31 35 39 | 3 | 83 |
| 4 | 40 46 48 | 4 | 14 |
| 5 | 58 | 5 | 35 |
| 6 | 62 66 68(2) | 6 | 46 66 76 |
| 7 | 71 76 79 | 7 | 07 97 |
| 8 | 81 83 | 8 | 28 48 58 68(2) 98 |
| 9 | 97 98 | 9 | 19 39 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 07 |
| 1 | 10 ×2 12 14 19 |
| 2 | 22 28 |
| 3 | 31 35 39 |
| 4 | 40 46 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62 66 68 ×2 |
| 7 | 71 76 79 |
| 8 | 81 83 |
| 9 | 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 89 | 69 |
| G.7 | 065 | 761 | 359 |
| G.6 | 1603 1366 4069 | 2094 9849 0564 | 6223 1492 4845 |
| G.5 | 9268 | 6364 | 9100 |
| G.4 | 97037 30323 68192 46913 74517 57639 12890 | 23046 57642 75842 28843 13571 17969 08414 | 04013 58147 15214 02872 15177 18122 26449 |
| G.3 | 34166 06976 | 82876 41073 | 17381 42341 |
| G.2 | 24333 | 20829 | 18303 |
| G.1 | 48260 | 34966 | 63180 |
| ĐB | 196484 | 831747 | 363164 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0, 3 | |
| 1 | 3, 7 | 4 | 3, 4 |
| 2 | 3 | 9 | 2, 3 |
| 3 | 3, 7, 9 | ||
| 4 | 2, 2, 3, 6, 7, 9 | 1, 5, 7, 9 | |
| 5 | 9 | ||
| 6 | 0, 5, 6, 6, 8, 9 | 1, 4, 4, 6, 9 | 4, 9 |
| 7 | 5, 6 | 1, 3, 6 | 2, 7 |
| 8 | 4 | 9 | 0, 1 |
| 9 | 0, 2 | 4 | 2 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 87 | 02 |
| G.7 | 924 | 426 | 573 |
| G.6 | 8275 9814 7952 | 0609 6626 6368 | 3796 6723 8692 |
| G.5 | 3689 | 6749 | 5231 |
| G.4 | 15278 41804 23946 95321 95464 53315 24046 | 39165 09755 91348 49674 21057 69847 16643 | 43984 96668 97669 36565 17605 61463 10072 |
| G.3 | 48771 90305 | 32747 25883 | 28918 42471 |
| G.2 | 13455 | 33822 | 88850 |
| G.1 | 41467 | 70511 | 65095 |
| ĐB | 918405 | 173403 | 734008 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 5 | 3, 9 | 2, 5, 8 |
| 1 | 4, 5 | 1 | 8 |
| 2 | 1, 4 | 2, 6, 6 | 3 |
| 3 | 5 | 1 | |
| 4 | 6, 6 | 3, 7, 7, 8, 9 | |
| 5 | 2, 5 | 5, 7 | 0 |
| 6 | 4, 7 | 5, 8 | 3, 5, 8, 9 |
| 7 | 1, 5, 8 | 4 | 1, 2, 3 |
| 8 | 9 | 3, 7 | 4 |
| 9 | 2, 5, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.