Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 18/12/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12SH 7SH 2SH 9SH 19SH 6SH 8SH 15SH |
| ĐB | 90138 |
| G.1 | 06745 |
| G.2 | 75289 78587 |
| G.3 | 97949 86363 40141 86173 45672 95147 |
| G.4 | 6386 3480 4261 5046 |
| G.5 | 6998 9552 8665 4995 1538 6435 |
| G.6 | 775 279 459 |
| G.7 | 72 40 88 07 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 4, 8 | 0 |
| 1 | 4, 6 | 1 | |
| 2 | 5, 7, 7 | 2 | |
| 3 | 5, 8, 8 | 6, 7 | 3 |
| 4 | 0, 1, 5, 6, 7, 9 | 4 | |
| 5 | 2, 9 | 3, 4, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 1, 3, 5 | 4, 8 | 6 |
| 7 | 2, 2, 3, 5, 9 | 0, 4, 8 | 7 |
| 8 | 0, 6, 7, 8, 9 | 3, 3, 8, 9 | 8 |
| 9 | 5, 8 | 4, 5, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 40 80 |
| 1 | — | 1 | 41 61 |
| 2 | — | 2 | 52 72(2) |
| 3 | 35 38(2) | 3 | 63 73 |
| 4 | 40 41 45 46 47 49 | 4 | — |
| 5 | 52 59 | 5 | 35 45 65 75 95 |
| 6 | 61 63 65 | 6 | 46 86 |
| 7 | 72(2) 73 75 79 | 7 | 07 47 87 |
| 8 | 80 86 87 88 89 | 8 | 38(2) 88 98 |
| 9 | 95 98 | 9 | 49 59 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | — |
| 2 | — |
| 3 | 35 38 ×2 |
| 4 | 40 41 45 46 47 49 |
| 5 | 52 59 |
| 6 | 61 63 65 |
| 7 | 72 ×2 73 75 79 |
| 8 | 80 86 87 88 89 |
| 9 | 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 03 | 73 |
| G.7 | 683 | 672 | 624 |
| G.6 | 1258 7057 6261 | 5309 3853 9025 | 1426 9486 9271 |
| G.5 | 6228 | 0714 | 0184 |
| G.4 | 24234 94569 43388 26706 18786 20536 73172 | 37746 86930 66865 59606 36901 35435 04129 | 69359 89344 63638 19815 88395 74281 60648 |
| G.3 | 81193 53489 | 77623 50701 | 67441 61262 |
| G.2 | 99758 | 44034 | 26959 |
| G.1 | 78913 | 73901 | 12321 |
| ĐB | 731357 | 770983 | 393219 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 1, 1, 3, 6, 9 | |
| 1 | 3 | 4 | 5, 9 |
| 2 | 8 | 3, 5, 9 | 1, 4, 6 |
| 3 | 4, 6, 9 | 0, 4, 5 | 8 |
| 4 | 6 | 1, 4, 8 | |
| 5 | 7, 7, 8, 8 | 3 | 9, 9 |
| 6 | 1, 9 | 5 | 2 |
| 7 | 2 | 2 | 1, 3 |
| 8 | 3, 6, 8, 9 | 3 | 1, 4, 6 |
| 9 | 3 | 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 20 | 99 |
| G.7 | 890 | 647 | 935 |
| G.6 | 6267 9239 5343 | 0648 6492 0669 | 7342 4026 7485 |
| G.5 | 5009 | 4284 | 0068 |
| G.4 | 14608 98218 48585 95524 95585 51826 80079 | 94688 95982 46870 40815 70248 81227 11240 | 60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321 |
| G.3 | 62188 94721 | 98365 11904 | 06556 05813 |
| G.2 | 81142 | 04918 | 06316 |
| G.1 | 36320 | 01393 | 40653 |
| ĐB | 220492 | 531824 | 330876 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 4 | 7 |
| 1 | 8 | 5, 8 | 3, 3, 6 |
| 2 | 0, 1, 4, 6 | 0, 4, 7 | 1, 6 |
| 3 | 9 | 5 | |
| 4 | 1, 2, 3 | 0, 7, 8, 8 | 2, 8 |
| 5 | 0, 3, 5, 6 | ||
| 6 | 7 | 5, 9 | 8 |
| 7 | 9 | 0 | 6 |
| 8 | 5, 5, 8 | 2, 4, 8 | 5 |
| 9 | 0, 2 | 2, 3 | 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.