Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 27/12/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7TY 12TY 18TY 13TY 15TY 16TY 4TY 8TY |
| ĐB | 50982 |
| G.1 | 00717 |
| G.2 | 59971 36798 |
| G.3 | 33935 36138 63216 88940 24428 85612 |
| G.4 | 4045 2882 9413 7228 |
| G.5 | 9798 2740 7577 5123 7660 2823 |
| G.6 | 720 603 850 |
| G.7 | 70 27 43 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2, 4, 4, 5, 6, 7 | 0 |
| 1 | 2, 3, 6, 7 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 0, 1, 3, 3, 7, 8, 8 | 1, 8 (giải đặc biệt), 8 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 0, 1, 2, 2, 4 | 3 |
| 4 | 0, 0, 3, 5 | 4 | |
| 5 | 0 | 3, 4 | 5 |
| 6 | 0 | 1 | 6 |
| 7 | 0, 1, 7 | 1, 2, 7 | 7 |
| 8 | 2 (giải đặc biệt), 2 | 2, 2, 3, 9, 9 | 8 |
| 9 | 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 33 | 12 | 28 |
| G.7 | 677 | 473 | 934 | 707 |
| G.6 | 3196 2430 1938 | 0181 5909 2569 | 4362 2546 8052 | 2391 8754 1576 |
| G.5 | 1988 | 5590 | 2573 | 6786 |
| G.4 | 36725 05819 01046 78783 52532 18213 69709 | 31885 44700 47218 68851 39736 90884 84459 | 04593 34624 32227 75113 03420 04285 33005 | 07418 61949 34804 72683 66122 73554 80275 |
| G.3 | 49682 39486 | 31302 06178 | 54546 58196 | 17441 73703 |
| G.2 | 95957 | 52093 | 03367 | 47184 |
| G.1 | 50996 | 77729 | 94720 | 45617 |
| ĐB | 030566 | 651783 | 361780 | 152880 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 2, 9 | 5 | 3, 4, 7 |
| 1 | 3, 9 | 8 | 2, 3 | 7, 8 |
| 2 | 5 | 9 | 0, 0, 4, 7 | 2, 8 |
| 3 | 0, 1, 2, 8 | 3, 6 | 4 | |
| 4 | 6 | 6, 6 | 1, 9 | |
| 5 | 7 | 1, 9 | 2 | 4, 4 |
| 6 | 6 (giải đặc biệt) | 9 | 2, 7 | |
| 7 | 7 | 3, 8 | 3 | 5, 6 |
| 8 | 2, 3, 6, 8 | 1, 3 (giải đặc biệt), 4, 5 | 0 (giải đặc biệt), 5 | 0 (giải đặc biệt), 3, 4, 6 |
| 9 | 6, 6 | 0, 3 | 3, 6 | 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 01 | 82 |
| G.7 | 025 | 707 | 921 |
| G.6 | 1924 8837 3648 | 7686 0693 8761 | 5652 9004 0415 |
| G.5 | 3671 | 7294 | 7445 |
| G.4 | 86601 10843 61857 30091 59463 52280 27730 | 37415 49225 35070 04859 56937 96456 63791 | 31241 03148 14611 03268 36585 98029 39862 |
| G.3 | 24580 22237 | 28811 33891 | 77373 12316 |
| G.2 | 08995 | 93908 | 37997 |
| G.1 | 11343 | 35936 | 33216 |
| ĐB | 133013 | 004488 | 788319 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 7, 8 | 4 |
| 1 | 3 (giải đặc biệt) | 1, 5 | 1, 5, 6, 6, 9 (giải đặc biệt) |
| 2 | 4, 5 | 5 | 1, 9 |
| 3 | 0, 7, 7, 8 | 6, 7 | |
| 4 | 3, 3, 8 | 1, 5, 8 | |
| 5 | 7 | 6, 9 | 2 |
| 6 | 3 | 1 | 2, 8 |
| 7 | 1 | 0 | 3 |
| 8 | 0, 0 | 6, 8 (giải đặc biệt) | 2, 5 |
| 9 | 1, 5 | 1, 1, 3, 4 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.