Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 14/02/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15VP 18VP 6VP 4VP 10VP 3VP 1VP 20VP |
| ĐB | 90630 |
| G.1 | 60522 |
| G.2 | 04734 21740 |
| G.3 | 51904 72260 94137 41807 10503 34635 |
| G.4 | 9834 4280 9213 6455 |
| G.5 | 8491 4037 2589 3568 7727 5954 |
| G.6 | 915 781 457 |
| G.7 | 18 09 60 86 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 7, 9 | 3, 4, 6, 6, 8 | 0 |
| 1 | 3, 5, 8 | 8, 9 | 1 |
| 2 | 2, 7 | 2 | 2 |
| 3 | 0, 4, 4, 5, 7, 7 | 0, 1 | 3 |
| 4 | 0 | 0, 3, 3, 5 | 4 |
| 5 | 4, 5, 7 | 1, 3, 5 | 5 |
| 6 | 0, 0, 8 | 8 | 6 |
| 7 | 0, 2, 3, 3, 5 | 7 | |
| 8 | 0, 1, 6, 9 | 1, 6 | 8 |
| 9 | 1 | 0, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 07 09 | 0 | 30 40 60(2) 80 |
| 1 | 13 15 18 | 1 | 81 91 |
| 2 | 22 27 | 2 | 22 |
| 3 | 30 34(2) 35 37(2) | 3 | 03 13 |
| 4 | 40 | 4 | 04 34(2) 54 |
| 5 | 54 55 57 | 5 | 15 35 55 |
| 6 | 60(2) 68 | 6 | 86 |
| 7 | — | 7 | 07 27 37(2) 57 |
| 8 | 80 81 86 89 | 8 | 18 68 |
| 9 | 91 | 9 | 09 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 07 09 |
| 1 | 13 15 18 |
| 2 | 22 27 |
| 3 | 30 34 ×2 35 37 ×2 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54 55 57 |
| 6 | 60 ×2 68 |
| 7 | — |
| 8 | 80 81 86 89 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 89 | 01 | 44 |
| G.7 | 110 | 464 | 542 | 173 |
| G.6 | 7273 4872 5819 | 8055 3158 1504 | 3665 5670 3576 | 8333 2837 9931 |
| G.5 | 2403 | 2924 | 9330 | 6465 |
| G.4 | 08114 75553 19626 30356 33618 66185 62050 | 35297 38525 81579 77426 10842 25564 75561 | 02956 25577 05505 74856 27949 44869 51847 | 87551 23935 55170 58970 02579 90051 74563 |
| G.3 | 02302 47757 | 44694 21736 | 09823 58407 | 35014 24809 |
| G.2 | 59675 | 47579 | 17015 | 32342 |
| G.1 | 03377 | 17347 | 14432 | 96356 |
| ĐB | 850487 | 365053 | 525331 | 546079 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 4 | 1, 5, 7 | 9 |
| 1 | 0, 4, 7, 8, 9 | 5 | 4 | |
| 2 | 6 | 4, 5, 6 | 3 | |
| 3 | 6 | 0, 1, 2 | 1, 3, 5, 7 | |
| 4 | 2, 7 | 2, 7, 9 | 2, 4 | |
| 5 | 0, 3, 6, 7 | 3, 5, 8 | 6, 6 | 1, 1, 6 |
| 6 | 1, 4, 4 | 5, 9 | 3, 5 | |
| 7 | 2, 3, 5, 7 | 9, 9 | 0, 6, 7 | 0, 0, 3, 9, 9 |
| 8 | 5, 7 | 9 | ||
| 9 | 4, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 22 | 71 |
| G.7 | 475 | 612 | 677 |
| G.6 | 8943 5926 4237 | 6569 6241 0923 | 0914 1142 9146 |
| G.5 | 6514 | 0066 | 5174 |
| G.4 | 19081 34751 38911 60771 90451 62418 69363 | 42578 71655 06022 96726 64567 38430 85359 | 81387 81666 57800 26564 59588 80680 66645 |
| G.3 | 36540 45617 | 64146 10559 | 69372 26200 |
| G.2 | 01011 | 15254 | 44956 |
| G.1 | 89259 | 26885 | 76600 |
| ĐB | 508844 | 342908 | 902431 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0, 0, 0 | |
| 1 | 1, 1, 4, 7, 8 | 2 | 4 |
| 2 | 6 | 2, 2, 3, 6 | |
| 3 | 7 | 0 | 1 |
| 4 | 0, 3, 4 | 1, 6 | 2, 5, 6 |
| 5 | 1, 1, 2, 9 | 4, 5, 9, 9 | 6 |
| 6 | 3 | 6, 7, 9 | 4, 6 |
| 7 | 1, 5 | 8 | 1, 2, 4, 7 |
| 8 | 1 | 5 | 0, 7, 8 |
| 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.