Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 23/02/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12VH 3VH 2VH 13VH 5VH 8VH |
| ĐB | 67655 |
| G.1 | 11374 |
| G.2 | 55205 21535 |
| G.3 | 48054 88283 90399 42416 59902 57645 |
| G.4 | 1162 5668 4592 4642 |
| G.5 | 1722 1829 7715 0901 3426 7719 |
| G.6 | 396 332 669 |
| G.7 | 45 43 00 57 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 5 | 0 | 0 |
| 1 | 5, 6, 9 | 0 | 1 |
| 2 | 2, 6, 9 | 0, 2, 3, 4, 6, 9 | 2 |
| 3 | 2, 5 | 4, 8 | 3 |
| 4 | 2, 3, 5, 5 | 5, 7 | 4 |
| 5 | 4, 5, 7 | 0, 1, 3, 4, 4, 5 | 5 |
| 6 | 2, 8, 9 | 1, 2, 9 | 6 |
| 7 | 4 | 5 | 7 |
| 8 | 3 | 6 | 8 |
| 9 | 2, 6, 9 | 1, 2, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 02 05 | 0 | 00 |
| 1 | 15 16 19 | 1 | 01 |
| 2 | 22 26 29 | 2 | 02 22 32 42 62 92 |
| 3 | 32 35 | 3 | 43 83 |
| 4 | 42 43 45(2) | 4 | 54 74 |
| 5 | 54 55 57 | 5 | 05 15 35 45(2) 55 |
| 6 | 62 68 69 | 6 | 16 26 96 |
| 7 | 74 | 7 | 57 |
| 8 | 83 | 8 | 68 |
| 9 | 92 96 99 | 9 | 19 29 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 05 |
| 1 | 15 16 19 |
| 2 | 22 26 29 |
| 3 | 32 35 |
| 4 | 42 43 45 ×2 |
| 5 | 54 55 57 |
| 6 | 62 68 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | 92 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 89 | 95 |
| G.7 | 840 | 061 | 645 |
| G.6 | 0833 7475 3364 | 3452 5668 7096 | 9929 5025 9713 |
| G.5 | 2825 | 2592 | 0291 |
| G.4 | 81135 61294 65993 37175 06657 43551 79786 | 35507 81488 44958 62071 83255 71271 79058 | 90433 07238 23456 02295 71619 60077 84886 |
| G.3 | 47785 71035 | 82199 17737 | 13701 57261 |
| G.2 | 51387 | 11280 | 02754 |
| G.1 | 73641 | 78965 | 57517 |
| ĐB | 792898 | 586568 | 278841 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1 | |
| 1 | 3, 7, 9 | ||
| 2 | 5 | 5, 9 | |
| 3 | 3, 5, 5 | 7 | 3, 8 |
| 4 | 0, 1 | 1, 5 | |
| 5 | 1, 7 | 2, 5, 8, 8 | 4, 6 |
| 6 | 4 | 1, 5, 8, 8 | 1 |
| 7 | 5, 5 | 1, 1 | 7 |
| 8 | 5, 6, 7 | 0, 8, 9 | 6 |
| 9 | 0, 3, 4, 8 | 2, 6, 9 | 1, 5, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 63 | 96 |
| G.7 | 422 | 211 |
| G.6 | 9042 0371 3073 | 0496 9683 6258 |
| G.5 | 5618 | 9957 |
| G.4 | 92991 86858 10044 81503 04669 20923 06791 | 45494 35685 85824 24793 07232 99936 85752 |
| G.3 | 44889 96126 | 59000 17917 |
| G.2 | 71354 | 64779 |
| G.1 | 46820 | 67551 |
| ĐB | 764064 | 071982 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 0 |
| 1 | 8 | 1, 7 |
| 2 | 0, 2, 3, 6 | 4 |
| 3 | 2, 6 | |
| 4 | 2, 4 | |
| 5 | 4, 8 | 1, 2, 7, 8 |
| 6 | 3, 4, 9 | |
| 7 | 1, 3 | 9 |
| 8 | 9 | 2, 3, 5 |
| 9 | 1, 1 | 3, 4, 6, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.