Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 19/03/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 18XE 10XE 2XE 11XE 3XE 17XE 20XE 13XE |
| ĐB | 75495 |
| G.1 | 65394 |
| G.2 | 11823 78281 |
| G.3 | 55791 64593 46652 73481 19112 67150 |
| G.4 | 2277 6560 3625 8563 |
| G.5 | 4758 4339 9656 4597 2073 2211 |
| G.6 | 415 122 293 |
| G.7 | 56 52 06 41 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5, 6 | 0 |
| 1 | 1, 2, 5 | 1, 4, 8, 8, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3, 5 | 1, 2, 5, 5 | 2 |
| 3 | 9 | 2, 6, 7, 9, 9 | 3 |
| 4 | 1 | 9 | 4 |
| 5 | 0, 2, 2, 6, 6, 8 | 1, 2, 9 | 5 |
| 6 | 0, 3 | 0, 5, 5 | 6 |
| 7 | 3, 7 | 7, 9 | 7 |
| 8 | 1, 1 | 5 | 8 |
| 9 | 1, 3, 3, 4, 5, 7 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 50 60 |
| 1 | 11 12 15 | 1 | 11 41 81(2) 91 |
| 2 | 22 23 25 | 2 | 12 22 52(2) |
| 3 | 39 | 3 | 23 63 73 93(2) |
| 4 | 41 | 4 | 94 |
| 5 | 50 52(2) 56(2) 58 | 5 | 15 25 95 |
| 6 | 60 63 | 6 | 06 56(2) |
| 7 | 73 77 | 7 | 77 97 |
| 8 | 81(2) | 8 | 58 |
| 9 | 91 93(2) 94 95 97 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11 12 15 |
| 2 | 22 23 25 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50 52 ×2 56 ×2 58 |
| 6 | 60 63 |
| 7 | 73 77 |
| 8 | 81 ×2 |
| 9 | 91 93 ×2 94 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 77 | 39 |
| G.7 | 519 | 136 | 692 |
| G.6 | 8763 4267 5522 | 1786 6352 4632 | 2205 4472 3678 |
| G.5 | 6831 | 6022 | 6363 |
| G.4 | 84246 15338 68727 75770 64302 44021 43615 | 29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708 | 61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752 |
| G.3 | 81135 02241 | 40756 70061 | 50728 31419 |
| G.2 | 57317 | 79950 | 59635 |
| G.1 | 60359 | 93802 | 90006 |
| ĐB | 078349 | 745232 | 718807 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2, 8 | 5, 6, 7 |
| 1 | 5, 7, 9 | 9 | |
| 2 | 1, 2, 7 | 2, 3 | 8 |
| 3 | 1, 5, 8 | 2, 2, 2, 6 | 5, 5, 9 |
| 4 | 1, 6, 9 | 6, 8 | |
| 5 | 9 | 0, 2, 6 | 2, 7 |
| 6 | 3, 7 | 1, 6 | 3 |
| 7 | 0 | 1, 7, 8 | 0, 2, 8 |
| 8 | 6 | 8 | |
| 9 | 4 | 5 | 2 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 17 | 49 |
| G.7 | 106 | 449 | 946 |
| G.6 | 9956 4639 4075 | 4574 2158 4001 | 8206 6720 9231 |
| G.5 | 3283 | 3663 | 6797 |
| G.4 | 15326 18338 24353 06687 77421 34479 84744 | 42198 86402 93036 52683 31515 42833 30098 | 65270 40967 50654 32878 05858 70399 51660 |
| G.3 | 20624 89858 | 64326 19720 | 07727 98480 |
| G.2 | 46101 | 59562 | 81227 |
| G.1 | 01952 | 30250 | 57176 |
| ĐB | 841664 | 204104 | 246851 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 1, 2, 4 | 6 |
| 1 | 5, 7 | ||
| 2 | 1, 4, 6 | 0, 6 | 0, 7, 7 |
| 3 | 8, 9 | 3, 6 | 1 |
| 4 | 4 | 9 | 6, 9 |
| 5 | 2, 3, 6, 8 | 0, 8 | 1, 4, 8 |
| 6 | 4 | 2, 3 | 0, 7 |
| 7 | 5, 9 | 4 | 0, 6, 8 |
| 8 | 3, 4, 7 | 3 | 0 |
| 9 | 8, 8 | 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.