Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 21/03/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14XC 9XC 20XC 19XC 12XC 1XC 3XC 10XC |
| ĐB | 88594 |
| G.1 | 19952 |
| G.2 | 27619 72234 |
| G.3 | 60611 75467 63729 94907 97040 24194 |
| G.4 | 7514 2499 5992 4648 |
| G.5 | 4116 7168 4360 2697 5970 4728 |
| G.6 | 888 151 984 |
| G.7 | 92 26 43 05 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 4, 6, 7 | 0 |
| 1 | 1, 4, 6, 9 | 1, 5 | 1 |
| 2 | 6, 8, 9 | 5, 9, 9 | 2 |
| 3 | 4 | 4 | 3 |
| 4 | 0, 3, 8 | 1, 3, 8, 9, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 0 | 5 |
| 6 | 0, 7, 8 | 1, 2 | 6 |
| 7 | 0 | 0, 6, 9 | 7 |
| 8 | 4, 8 | 2, 4, 6, 8 | 8 |
| 9 | 2, 2, 4, 4, 7, 9 | 1, 2, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 07 | 0 | 40 60 70 |
| 1 | 11 14 16 19 | 1 | 11 51 |
| 2 | 26 28 29 | 2 | 52 92(2) |
| 3 | 34 | 3 | 43 |
| 4 | 40 43 48 | 4 | 14 34 84 94(2) |
| 5 | 51 52 | 5 | 05 |
| 6 | 60 67 68 | 6 | 16 26 |
| 7 | 70 | 7 | 07 67 97 |
| 8 | 84 88 | 8 | 28 48 68 88 |
| 9 | 92(2) 94(2) 97 99 | 9 | 19 29 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 07 |
| 1 | 11 14 16 19 |
| 2 | 26 28 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40 43 48 |
| 5 | 51 52 |
| 6 | 60 67 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84 88 |
| 9 | 92 ×2 94 ×2 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 46 | 12 | 61 |
| G.7 | 724 | 001 | 583 | 652 |
| G.6 | 9261 8137 8446 | 1868 9214 3304 | 6712 9303 1572 | 2559 5095 0674 |
| G.5 | 4902 | 4397 | 2836 | 3397 |
| G.4 | 34882 95257 37539 99172 11476 18305 98566 | 37906 12394 73443 08285 55772 12676 90039 | 12811 22202 83624 99769 41924 91769 98961 | 89748 87500 46407 63569 21998 29112 70089 |
| G.3 | 29395 17447 | 13064 15046 | 82499 75361 | 90809 12218 |
| G.2 | 48445 | 80942 | 26741 | 61753 |
| G.1 | 56353 | 15387 | 74124 | 85853 |
| ĐB | 992932 | 706384 | 442630 | 080461 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 1, 4, 6 | 2, 3 | 0, 7, 9 |
| 1 | 4 | 1, 2, 2 | 2, 8 | |
| 2 | 4 | 4, 4, 4 | ||
| 3 | 2, 7, 9 | 9 | 0, 6 | |
| 4 | 5, 6, 7 | 2, 3, 6, 6 | 1 | 8 |
| 5 | 3, 7 | 2, 3, 3, 9 | ||
| 6 | 1, 6 | 4, 8 | 1, 1, 9, 9 | 1, 1, 9 |
| 7 | 2, 6 | 2, 6 | 2 | 4 |
| 8 | 2 | 4, 5, 7 | 3 | 9 |
| 9 | 5, 9 | 4, 7 | 9 | 5, 7, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 55 | 33 |
| G.7 | 936 | 246 | 251 |
| G.6 | 9989 6588 9551 | 8688 3330 1627 | 1364 4591 8934 |
| G.5 | 8795 | 3008 | 5300 |
| G.4 | 14735 85048 21155 42009 40078 10137 35947 | 44216 52172 37796 09249 45432 26558 62067 | 39962 37274 92470 35585 86725 43359 77492 |
| G.3 | 54788 17612 | 58466 59723 | 01893 43593 |
| G.2 | 88278 | 46401 | 02872 |
| G.1 | 38136 | 28884 | 97272 |
| ĐB | 828132 | 922700 | 736563 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 1, 8 | 0 |
| 1 | 2 | 6 | |
| 2 | 3, 7 | 5 | |
| 3 | 2, 5, 6, 6, 7 | 0, 2 | 3, 4 |
| 4 | 7, 8 | 6, 9 | |
| 5 | 1, 5 | 5, 8 | 1, 9 |
| 6 | 3 | 6, 7 | 2, 3, 4 |
| 7 | 8, 8 | 2 | 0, 2, 2, 4 |
| 8 | 8, 8, 9 | 4, 8 | 5 |
| 9 | 5 | 6 | 1, 2, 3, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.