Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 04/04/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2YL 12YL 13YL 8YL 6YL 9YL |
| ĐB | 29737 |
| G.1 | 79282 |
| G.2 | 00116 77241 |
| G.3 | 70880 82943 02709 44672 81509 93589 |
| G.4 | 9083 4223 5256 5863 |
| G.5 | 2351 4993 0904 6797 7642 0251 |
| G.6 | 566 049 726 |
| G.7 | 59 48 40 41 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9, 9 | 4, 8 | 0 |
| 1 | 6 | 4, 4, 5, 5 | 1 |
| 2 | 3, 6 | 4, 7, 8 | 2 |
| 3 | 7 | 2, 4, 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 1, 1, 2, 3, 8, 9 | 0 | 4 |
| 5 | 1, 1, 6, 9 | 5 | |
| 6 | 3, 6 | 1, 2, 5, 6 | 6 |
| 7 | 2 | 3, 9 | 7 |
| 8 | 0, 2, 3, 9 | 4 | 8 |
| 9 | 3, 7 | 0, 0, 4, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 09(2) | 0 | 40 80 |
| 1 | 16 | 1 | 41(2) 51(2) |
| 2 | 23 26 | 2 | 42 72 82 |
| 3 | 37 | 3 | 23 43 63 83 93 |
| 4 | 40 41(2) 42 43 48 49 | 4 | 04 |
| 5 | 51(2) 56 59 | 5 | — |
| 6 | 63 66 | 6 | 16 26 56 66 |
| 7 | 72 | 7 | 37 97 |
| 8 | 80 82 83 89 | 8 | 48 |
| 9 | 93 97 | 9 | 09(2) 49 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 09 ×2 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40 41 ×2 42 43 48 49 |
| 5 | 51 ×2 56 59 |
| 6 | 63 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80 82 83 89 |
| 9 | 93 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 44 | 00 | 27 |
| G.7 | 685 | 331 | 469 | 412 |
| G.6 | 5955 8212 8060 | 0141 1680 9882 | 8755 4925 4418 | 2135 1578 2642 |
| G.5 | 6473 | 5900 | 1216 | 0202 |
| G.4 | 77568 52315 27217 42667 00489 83579 57593 | 79044 41844 10618 18023 38594 11376 60968 | 61033 60231 23875 63987 81694 89314 09202 | 66258 02055 55755 31111 16342 16119 61869 |
| G.3 | 54586 58308 | 79851 84257 | 91137 04261 | 23731 37690 |
| G.2 | 79034 | 13948 | 42151 | 71115 |
| G.1 | 77823 | 47212 | 47750 | 61067 |
| ĐB | 577634 | 837532 | 269291 | 004002 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0 | 0, 2 | 2, 2 |
| 1 | 2, 5, 7 | 2, 8 | 4, 6, 8 | 1, 2, 5, 9 |
| 2 | 3 | 3 | 5 | 7 |
| 3 | 4, 4 | 1, 2 | 1, 3, 7 | 1, 5 |
| 4 | 1, 4, 4, 4, 8 | 2, 2 | ||
| 5 | 5, 9 | 1, 7 | 0, 1, 5 | 5, 5, 8 |
| 6 | 0, 7, 8 | 8 | 1, 9 | 7, 9 |
| 7 | 3, 9 | 6 | 5 | 8 |
| 8 | 5, 6, 9 | 0, 2 | 7 | |
| 9 | 3 | 4 | 1, 4 | 0 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 70 | 01 |
| G.7 | 672 | 577 | 237 |
| G.6 | 3118 9747 4966 | 6802 5508 0912 | 5724 3719 5834 |
| G.5 | 3487 | 5013 | 1124 |
| G.4 | 03045 21728 58966 07610 26302 85002 70935 | 32471 27979 19769 73052 16073 87115 14516 | 72225 31498 72047 67541 83385 09006 40673 |
| G.3 | 82551 90730 | 76996 87394 | 43027 83706 |
| G.2 | 63911 | 73424 | 14171 |
| G.1 | 62877 | 27610 | 06784 |
| ĐB | 295755 | 573173 | 306938 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2 | 2, 8 | 1, 6, 6 |
| 1 | 0, 1, 8 | 0, 2, 3, 5, 6 | 9 |
| 2 | 8 | 4 | 4, 4, 5, 7 |
| 3 | 0, 5 | 4, 7, 8 | |
| 4 | 5, 7 | 1, 7 | |
| 5 | 1, 5 | 2 | |
| 6 | 6, 6 | 9 | |
| 7 | 2, 7 | 0, 1, 3, 3, 7, 9 | 1, 3 |
| 8 | 0, 7 | 4, 5 | |
| 9 | 4, 6 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.