Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 18/04/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3ZT 1ZT 10ZT 8ZT 5ZT 12ZT |
| ĐB | 17243 |
| G.1 | 04013 |
| G.2 | 57720 45649 |
| G.3 | 06869 33442 67961 83654 07214 25760 |
| G.4 | 3092 5365 3768 2615 |
| G.5 | 6173 7658 4136 5645 2979 9831 |
| G.6 | 872 043 819 |
| G.7 | 95 74 59 53 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 0 | |
| 1 | 3, 4, 5, 9 | 3, 6 | 1 |
| 2 | 0 | 4, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 6 | 1, 4, 4, 5, 7 | 3 |
| 4 | 2, 3, 3, 5, 9 | 1, 5, 7 | 4 |
| 5 | 3, 4, 8, 9 | 1, 4, 6, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1, 5, 8, 9 | 3 | 6 |
| 7 | 2, 3, 4, 9 | 7 | |
| 8 | 5, 6 | 8 | |
| 9 | 2, 5 | 1, 4, 5, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20 60 |
| 1 | 13 14 15 19 | 1 | 31 61 |
| 2 | 20 | 2 | 42 72 92 |
| 3 | 31 36 | 3 | 13 43(2) 53 73 |
| 4 | 42 43(2) 45 49 | 4 | 14 54 74 |
| 5 | 53 54 58 59 | 5 | 15 45 65 95 |
| 6 | 60 61 65 68 69 | 6 | 36 |
| 7 | 72 73 74 79 | 7 | — |
| 8 | — | 8 | 58 68 |
| 9 | 92 95 | 9 | 19 49 59 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 13 14 15 19 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31 36 |
| 4 | 42 43 ×2 45 49 |
| 5 | 53 54 58 59 |
| 6 | 60 61 65 68 69 |
| 7 | 72 73 74 79 |
| 8 | — |
| 9 | 92 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 85 | 76 | 77 |
| G.7 | 651 | 090 | 084 | 618 |
| G.6 | 6590 0598 2610 | 6820 1740 4300 | 5658 0084 1452 | 4873 8302 6012 |
| G.5 | 5261 | 1579 | 8156 | 2595 |
| G.4 | 42914 08377 28087 00572 43855 76036 89407 | 14819 77793 45101 44424 03705 22874 61363 | 71547 34467 89393 53714 88469 78345 75365 | 27902 84779 47267 21498 61030 19127 33296 |
| G.3 | 87652 95389 | 55442 22912 | 76171 97094 | 46521 14628 |
| G.2 | 98328 | 47477 | 56465 | 88408 |
| G.1 | 41528 | 15886 | 84911 | 91258 |
| ĐB | 424189 | 453092 | 724556 | 479455 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 1, 5 | 2, 2, 8 | |
| 1 | 0, 4 | 2, 9 | 1, 4 | 2, 8 |
| 2 | 8, 8 | 0, 4 | 1, 7, 8 | |
| 3 | 6 | 0 | ||
| 4 | 0, 2 | 5, 7 | ||
| 5 | 1, 2, 5 | 2, 6, 6, 8 | 5, 8 | |
| 6 | 1, 8 | 3 | 5, 5, 7, 9 | 7 |
| 7 | 2, 7 | 4, 7, 9 | 1, 6 | 3, 7, 9 |
| 8 | 7, 9, 9 | 5, 6 | 4, 4 | |
| 9 | 0, 8 | 0, 2, 3 | 3, 4 | 5, 6, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 26 | 64 |
| G.7 | 766 | 345 | 922 |
| G.6 | 0228 1567 2954 | 9183 8717 2090 | 0002 5654 5147 |
| G.5 | 8236 | 5597 | 2358 |
| G.4 | 32800 12691 51119 40608 40109 56006 30996 | 45355 43002 97408 75683 22963 00038 93037 | 93788 52601 40094 78657 35913 53671 52343 |
| G.3 | 04564 99688 | 13948 20742 | 25625 66735 |
| G.2 | 80775 | 51790 | 83801 |
| G.1 | 85389 | 30672 | 92394 |
| ĐB | 265235 | 150040 | 288358 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 8, 9 | 2, 8 | 1, 1, 2 |
| 1 | 9 | 7 | 3 |
| 2 | 8 | 6 | 2, 5 |
| 3 | 5, 6 | 7, 8 | 5 |
| 4 | 0, 2, 5, 8 | 3, 7 | |
| 5 | 4 | 5 | 4, 7, 8, 8 |
| 6 | 4, 6, 7 | 3 | 4 |
| 7 | 5 | 2 | 1 |
| 8 | 2, 8, 9 | 3, 3 | 8 |
| 9 | 1, 6 | 0, 0, 7 | 4, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.